Đang đo trạng thái thị trường…
TJC
HNX - Dịch vụ vận tảiCông ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Thương mại
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 8.600.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 8.600.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 79 tỷ đ
9.200 đ▼ 300 đ (-3,16%)
Tham chiếu 9.500 đtrần 10.400 đsàn 8.600 đKhối lượng 5.200
Cổ phiếu TJC - Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Thương mại
Biến động giá
-3,86%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 1 | 1 | 1 | 1 |
| EPS (đ) | 566 | 561 | 501 | 419 |
| ROE | 4.63% | 2.66% | 2.39% | 2.02% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường79 tỷ đ
P/E16,30x
P/B0,75x
EPS566 đ
Giá trị sổ sách12.223 đ
ROE4,6%
Khoảng giá 52 tuần6.624 đ đến 17.341 đ
So với đỉnh 52 tuần53,1%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Nguồn dữ liệu chưa công bố room ngoại của mã này.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Nguồn dữ liệu chỉ công bố đầy đủ giao dịch tự doanh cho các mã sàn HOSE.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
101 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | Công ty cổ phần TRANSIMEX Người có liên quan của Lê Phúc Tùng (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Đăng ký | 100.000 (đăng ký) | — | 0 0,00% |
| 29/04/2026 | CTCP Transimex Người có liên quan của Lê Phúc Tùng (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 0 | — | 4.965.160 57,73% |
| 17/04/2026 | Trần Thị Thanh Nhạn Kế toán trưởng | Người nội bộ | Kết quả | — | 7.500 | 0 0,00% |
| 27/03/2026 | CTCP Transimex Người có liên quan của Lê Phúc Tùng (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 0 | — | 4.965.160 57,73% |
| 20/02/2026 | CTCP Transimex Người có liên quan của Lê Phúc Tùng (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 0 | — | 4.965.160 57,73% |
| 14/01/2026 | CTCP Transimex Người có liên quan của Lê Phúc Tùng (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 2.000 | — | 4.965.160 57,73% |
| 05/12/2025 | CTCP Transimex Người có liên quan của Lê Phúc Tùng (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 100 | — | 4.963.160 57,71% |
| 28/10/2025 | CTCP Transimex Người có liên quan của Lê Phúc Tùng (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 6.400 | — | 4.963.060 57,71% |
| 18/09/2025 | CTCP TRANSIMEX Người có liên quan của Lê Phúc Tùng (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 0 | — | 4.956.660 57,64% |
| 13/08/2025 | CTCP TRANSIMEX Người có liên quan của Lê Phúc Tùng (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 0 | — | 4.956.660 57,64% |
| 04/07/2025 | Công ty cổ phần TRANSIMEX Người có liên quan của Lê Phúc Tùng (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 0 | — | 4.956.660 57,64% |
| 30/05/2025 | CTCP Transimex Người có liên quan của Lê Phúc Tùng (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 0 | — | 4.956.660 57,64% |
| 22/04/2025 | CTCP Transimex Người có liên quan của Lê Phúc Tùng (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 0 | — | 4.956.660 57,64% |
| 14/03/2025 | CTCP Transimex Người có liên quan của Lê Phúc Tùng (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 800 | — | 4.956.660 57,64% |
| 14/03/2025 | Công ty cổ phần TRANSIMEX Người có liên quan của Lê Phúc Tùng (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Đăng ký | 100.000 (đăng ký) | — | 0 0,00% |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |