iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
THT
HNX - Khai thác Than

Công ty Cổ phần Than Hà Tu - Vinacomin

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.569.052 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.569.052 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 179 tỷ đ
7.300 đ▲ 100 đ (+1,39%)
Tham chiếu 7.200 đtrần 7.900 đsàn 6.500 đKhối lượng 47.300

Báo cáo tài chính chi tiết - THT - Công ty Cổ phần Than Hà Tu - Vinacomin

Báo cáo tài chính chi tiết - THT - Công ty Cổ phần Than Hà Tu - Vinacomin

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 72 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 72 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 72 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.063,11.588,21.179,21.639,31.452,91.082,7776,2756,7
3,42,511,13,26,54,14,326,6
Tiền3,42,511,13,26,54,14,326,6
685,0142,7348,58,565,068,1224,5140,7
Phải thu khách hàng662,8119,6324,82,763,767,6216,5132,0
Trả trước cho người bán22,523,323,36,31,70,87,59,6
Các khoản phải thu khác2,42,63,22,42,62,73,42,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,7-2,8-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9
1.248,71.313,6738,21.505,31.177,0788,9479,5538,6
Hàng tồn kho1.248,71.313,6738,21.506,61.194,7788,9479,5538,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000-1,3-17,7000
126,0129,481,4122,2204,4221,667,950,7
Chi phí trả trước ngắn hạn119,9115,767,768,3159,7183,356,146,1
Thuế GTGT được khấu trừ01,5041,231,925,55,74,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước6,212,313,712,812,812,86,10
577,6648,9665,6753,3774,9810,3790,0791,7
118,6117,8112,299,698,998,397,396,6
Phải thu dài hạn khác118,6117,8112,299,698,998,397,396,6
344,9423,6459,5543,9568,8605,4581,6611,1
344,9423,6459,5543,9568,8605,4577,7595,4
Nguyên giá TSCĐHH2.421,72.404,92.479,72.593,02.577,32.574,32.511,32.497,2
Hao mòn TSCĐHH-2.076,9-1.981,2-2.020,2-2.049,1-2.008,5-1.968,9-1.933,6-1.901,8
0000003,915,7
Nguyên giá TSCĐVH791,9791,9791,9789,4789,4789,4789,4790,2
Hao mòn TSCĐVH-791,9-791,9-791,9-789,4-789,4-789,4-785,6-774,5
3,32,01,67,03,31,54,41,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,32,01,67,03,31,54,41,1
110,8105,592,3102,7104,0105,2106,782,9
Chi phí trả trước dài hạn61,251,938,838,139,440,642,120,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại49,653,653,664,664,664,664,662,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.640,72.237,11.844,92.392,62.227,81.893,01.566,31.548,4
2.286,31.869,21.455,12.053,71.899,31.577,01.197,71.147,6
2.113,81.686,01.251,41.844,71.680,21.273,4987,1935,4
Vay và nợ ngắn hạn267,4471,9258,1709,4336,7255,6178,627,0
Phải trả người bán841,6613,8718,7840,3981,4583,1667,4235,7
Người mua trả tiền trước0,12,20,099,70,10,002,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông1,31,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước159,167,2194,628,867,176,154,318,4
Phải trả người lao động30,429,967,521,726,728,159,928,4
Chi phí phải trả251,9309,20,185,8223,8299,10,070,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,42,02,84,44,64,33,03,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi23,726,99,612,215,38,223,933,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn535,9161,7042,524,618,80516,2
172,5183,2203,7209,0219,1303,6210,6212,3
Vay và nợ dài hạn172,5183,2203,7209,0219,1303,6210,6212,3
354,4367,9389,7338,9328,5316,0368,6400,8
354,4367,9389,7338,9328,5316,0368,6400,8
245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7
Cổ phiếu phổ thông245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7
Thặng dư vốn cổ phần-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Vốn khác của chủ sở hữu0,60,60,60,60,60,60,60,6
Quỹ đầu tư phát triển38,638,638,638,638,638,638,638,6
69,783,1105,054,143,731,283,8116,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước53,674,364,664,664,683,861,461,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này16,18,840,4-10,5-20,9-52,622,454,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.640,72.237,11.844,92.392,62.227,81.893,01.566,31.548,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40