iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TGP
UPCOM - Hàng điện & điện tử

Công ty Cổ phần Trường Phú

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 13.093.825 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 13.093.825 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 72 tỷ đ
5.500 đ▲ 200 đ (+3,77%)
Tham chiếu 5.300 đtrần 6.000 đsàn 4.600 đKhối lượng 89.600

Phân tích cơ bản TGP - Công ty Cổ phần Trường Phú

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM2,3x
P/B0,42x
ROE TTM17,9%
EPS TTM2.372 đ
BVPS13.212 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TGP

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
050100150
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TGP

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Doanh Thu (tỷ đ)
14695
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
12489
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
226
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
141
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-15372
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
——
EPS TTM (đ)
2.372397
BVPS (đ)
13.21212.125
ROE TTM %
17,9%3,3%
↳ Biên lợi nhuận
——
↳ Vòng quay tài sản
——
↳ Đòn bẩy tài chính
1,70 lần1,18 lần
P/E TTM
2,5x13,9x
P/B
0,44x0,45x
F-Score
N/AN/A
Trang 1 / 1 (2 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70