Đang đo trạng thái thị trường…
TGP
UPCOM - Hàng điện & điện tửCông ty Cổ phần Trường Phú
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 13.093.825 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 13.093.825 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 72 tỷ đ
5.500 đ▲ 200 đ (+3,77%)
Tham chiếu 5.300 đtrần 6.000 đsàn 4.600 đKhối lượng 89.600
Báo cáo tài chính chi tiết - TGP - Công ty Cổ phần Trường Phú
Báo cáo tài chính chi tiết - TGP - Công ty Cổ phần Trường Phú
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 2 kỳ, từ năm 2026.
Tải CSV
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| 233,5 | 136,0 | |
| 10,8 | 5,6 | |
| Tiền | 10,8 | 5,6 |
| 8,5 | 5,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 8,5 | 5,0 |
| 57,0 | 28,4 | |
| Phải thu khách hàng | 57,5 | 30,3 |
| Trả trước cho người bán | 2,4 | 1,1 |
| Các khoản phải thu khác | 0,4 | 0,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,4 | -3,4 |
| 152,6 | 96,9 | |
| Hàng tồn kho | 152,6 | 96,9 |
| 4,6 | 0,1 | |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 4,6 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,1 |
| 61,2 | 51,6 | |
| 48,0 | 49,4 | |
| 45,0 | 46,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 239,5 | 239,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -194,5 | -193,2 |
| 3,0 | 3,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 7,7 | 7,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4,7 | -4,6 |
| 10,0 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 10,0 | 0 |
| 3,3 | 2,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3,3 | 2,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 294,8 | 187,6 |
| 121,7 | 28,8 | |
| 120,9 | 27,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 94,9 | 2,1 |
| Phải trả người bán | 12,2 | 17,3 |
| Người mua trả tiền trước | 2,2 | 0,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 3,7 | 3,7 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,3 | 0,5 |
| Phải trả người lao động | 1,1 | 1,2 |
| Chi phí phải trả | 3,0 | 1,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0 | 0,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,4 | 1,4 |
| 0,8 | 1,2 | |
| Vay và nợ dài hạn | 0,8 | 1,2 |
| 173,1 | 158,9 | |
| 173,1 | 158,9 | |
| 131,0 | 131,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 131,0 | 131,0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,1 | -0,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 17,3 | 17,3 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 3,7 | 3,7 |
| 21,2 | 7,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 7,0 | 5,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 14,2 | 1,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 294,8 | 187,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |