iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TFC
HNX - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Trang

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.829.994 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.829.994 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 673 tỷ đ
40.000 đ▲ 2.500 đ (+6,67%)
Tham chiếu 37.500 đtrần 41.200 đsàn 33.800 đKhối lượng 221

Báo cáo tài chính chi tiết - TFC - Công ty Cổ phần Trang

Báo cáo tài chính chi tiết - TFC - Công ty Cổ phần Trang

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 44 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 44 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 44 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
856,6702,8782,6840,7746,7640,3727,1704,2
233,1189,8258,6157,5133,0156,7213,350,2
Tiền182,6136,8209,8138,7100,9104,7187,350,2
Các khoản tương đương tiền50,553,048,818,832,152,026,00
77,786,8115,6107,994,393,893,886,9
Đầu tư ngắn hạn00000,30,30,30,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn77,786,8115,6107,994,093,593,586,6
249,8238,8188,6387,0299,3248,7263,6431,4
Phải thu khách hàng232,1222,5170,1348,5239,5200,0186,3389,6
Trả trước cho người bán2,72,42,01,01,10,91,00,9
Các khoản phải thu khác14,614,016,737,658,848,076,541,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,3
Tài sản thiếu chờ xử lý0,60000000
251,5149,8190,1169,9216,0133,6153,5119,6
Hàng tồn kho251,5149,8191,9172,1218,1136,6158,2124,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0-0,0-1,8-2,1-2,1-3,0-4,7-4,4
44,637,629,718,34,27,42,916,0
Chi phí trả trước ngắn hạn4,23,22,72,94,23,72,82,8
Thuế GTGT được khấu trừ40,434,427,015,403,60,013,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00000,00,10,00,0
235,5244,2240,3236,6231,0221,3215,5201,9
147,3146,4145,0143,7142,3141,0139,7138,4
Phải thu về cho vay dài hạn0063,363,363,363,363,363,3
Phải thu dài hạn khác147,3146,481,680,478,977,676,475,1
39,839,339,539,136,635,836,430,4
31,827,328,327,726,225,726,320,2
Nguyên giá TSCĐHH108,1100,9100,799,396,695,995,388,2
Hao mòn TSCĐHH-76,3-73,6-72,4-71,6-70,4-70,2-69,0-67,9
7,811,910,911,210,29,99,810,1
Nguyên giá TSCĐTTC9,615,113,913,912,712,111,911,9
Hao mòn TSCĐTTC-1,8-3,3-3,0-2,7-2,5-2,3-2,0-1,8
0,20,20,20,20,20,20,30,1
Nguyên giá TSCĐVH0,70,70,70,70,70,70,70,5
Hao mòn TSCĐVH-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4
0,30,40,40,41,60,400,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,40,40,41,60,400,1
39,849,847,245,643,637,933,627,9
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh39,849,847,245,643,637,933,627,9
8,38,48,37,87,06,25,85,2
Chi phí trả trước dài hạn8,38,48,37,87,06,25,85,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.092,2947,11.022,91.077,2977,7861,7942,5906,1
533,7409,1503,6587,1523,2434,9563,9547,3
525,6401,8496,9582,7511,8422,3549,5532,3
Vay và nợ ngắn hạn370,0295,5360,4347,8303,4289,8354,4358,3
Phải trả người bán106,763,065,9123,5155,294,2108,6125,0
Người mua trả tiền trước1,00,00,00,00,50,00,30,9
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,79,812,613,29,313,412,217,7
Phải trả người lao động11,17,328,338,920,218,728,820,0
Chi phí phải trả7,44,47,16,65,92,88,77,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác11,414,715,545,610,00,80,50,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi12,37,27,27,27,22,62,62,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000033,40
8,07,36,74,411,412,614,415,0
Vay và nợ dài hạn4,55,14,42,19,110,410,711,3
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,32,32,32,32,32,33,73,7
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,30000000
558,5537,9519,3490,1454,6426,8378,7358,8
558,5537,9519,3490,1454,6426,8378,7358,8
168,3168,3168,3168,3168,3168,3168,3168,3
Cổ phiếu phổ thông168,3168,3168,3168,3168,3168,3168,3168,3
Thặng dư vốn cổ phần17,217,217,217,217,217,217,217,2
373,4352,8334,3305,2269,6241,8193,7173,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước325,7334,3164,4164,4198,1202,641,762,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này47,718,6169,9140,871,639,2152,0111,6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát-0,3-0,4-0,4-0,5-0,5-0,5-0,5-0,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.092,2947,11.022,91.077,2977,7861,7942,5906,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90