Đang đo trạng thái thị trường…
TDP
HOSE - Containers & Đóng góiCông ty Cổ phần Thuận Đức
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 103.069.531 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 103.069.531 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.927 tỷ đ
28.400 đ▲ 400 đ (+1,43%)
Tham chiếu 28.000 đtrần 29.950 đsàn 26.050 đKhối lượng 323.700
Tỷ số tài chính TDP - Công ty Cổ phần Thuận Đức
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 20 mã nhóm Containers & Đóng gói
Định giá
P/E19,41ngành 7,20
P/B2,08ngành 0,73
P/S0,53ngành 0,20
P/FCF—ngành 4,18
EV/EBITDA10,13ngành 5,43
Tỷ suất lợi nhuận trên giá4,7%ngành 13,5%
Khả năng sinh lời
ROE10,7%ngành 10,4%
ROA2,8%ngành 2,9%
ROIC10,0%ngành 9,4%
Biên lợi nhuận gộp7,9%ngành 9,5%
Biên lợi nhuận hoạt động7,3%ngành 4,1%
Biên lợi nhuận ròng2,5%ngành 2,3%
Biên dòng tiền tự do—ngành 3,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,13ngành 1,38
Khả năng trả lãi vay1,84 lần
Nợ ròng trên EBITDA3,79 lầnngành 2,06 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ2,87 lầnngành 1,24 lần
Độ dày vốn25,8%ngành 44,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ25,1%ngành 7,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ47,7%ngành 52,6%
EPS so cùng kỳ39,2%ngành 48,3%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành 217,0%
Doanh thu, tăng kép 3 năm16,6%ngành 6,1%
Doanh thu, tăng kép 5 năm22,9%ngành 0,8%
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |