iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TDP
HOSE - Containers & Đóng gói

Công ty Cổ phần Thuận Đức

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 103.069.531 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 103.069.531 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.927 tỷ đ
28.400 đ▲ 400 đ (+1,43%)
Tham chiếu 28.000 đtrần 29.950 đsàn 26.050 đKhối lượng 323.700

Báo cáo tài chính chi tiết - TDP - Công ty Cổ phần Thuận Đức

Báo cáo tài chính chi tiết - TDP - Công ty Cổ phần Thuận Đức

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
3.835,93.467,03.358,93.266,33.079,63.038,62.977,52.838,6
1.398,21.075,21.059,2740,1741,0647,8626,0341,3
Tiền63,257,749,241,630,547,826,051,3
Các khoản tương đương tiền1.335,01.017,51.010,0698,5710,5600,0600,0290,0
484,6444,8432,3476,8449,5406,9411,4382,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn484,6444,8432,3476,8449,5406,9411,4382,9
639,6681,2670,0809,8672,0740,7718,3879,4
Phải thu khách hàng492,7478,2416,7403,8309,0424,7420,2476,4
Trả trước cho người bán127,3170,5231,4222,6172,2186,7207,4217,5
Phải thu về cho vay ngắn hạn00040,0167,8114,574,5110,1
Các khoản phải thu khác25,235,424,8143,523,215,116,575,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,7-2,9-2,9-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
1.229,51.193,21.139,11.182,81.170,71.202,31.187,61.207,4
Hàng tồn kho1.229,51.193,21.139,11.182,81.170,71.202,31.187,61.207,4
84,172,758,356,946,440,934,227,6
Chi phí trả trước ngắn hạn5,98,35,78,26,77,56,17,4
Thuế GTGT được khấu trừ77,764,052,648,639,633,328,120,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,50,300,10,10,100
1.109,21.108,81.113,1945,4955,1953,1966,4974,1
8,78,2339,3153,6155,4151,9152,0152,2
Phải thu về cho vay dài hạn00186,003,23,23,23,2
Phải thu dài hạn khác8,78,2153,3153,6152,3148,7148,8149,0
397,8392,6403,9419,1415,2428,3442,2454,5
349,8349,3351,1363,8373,8396,4408,9420,3
Nguyên giá TSCĐHH789,9781,4776,7776,5778,7781,9794,0778,5
Hao mòn TSCĐHH-440,1-432,1-425,6-412,7-404,9-385,5-385,1-358,2
47,342,451,754,140,030,431,632,3
Nguyên giá TSCĐTTC64,257,369,169,353,556,042,955,3
Hao mòn TSCĐTTC-16,9-15,0-17,4-15,3-13,5-25,7-11,3-23,0
0,80,91,11,31,41,61,81,9
Nguyên giá TSCĐVH3,93,93,93,93,93,93,93,9
Hao mòn TSCĐVH-3,2-3,0-2,8-2,7-2,5-2,3-2,2-2,0
20,03,31,91,314,21,12,01,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang20,03,31,91,314,21,12,01,5
671,1694,8357,3363,0360,2362,2359,8356,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh303,1302,9301,3307,0304,2306,2303,8300,5
Đầu tư dài hạn khác171,0194,851,051,051,051,051,051,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn197,0197,05,05,05,05,05,05,0
11,610,010,78,410,09,610,49,4
Chi phí trả trước dài hạn9,18,28,78,29,19,19,19,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại2,41,82,00,21,00,51,30
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.945,14.575,84.472,04.211,74.034,73.991,73.943,93.812,6
3.667,43.345,03.355,73.115,72.973,82.956,52.924,02.808,0
3.397,03.087,73.098,32.856,02.721,32.717,42.683,42.564,8
Vay và nợ ngắn hạn2.878,92.743,32.654,22.590,92.340,32.377,52.296,42.269,7
Phải trả người bán404,8208,8309,4142,9267,2246,4272,3205,9
Người mua trả tiền trước49,556,959,666,068,534,341,533,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước27,744,134,628,619,728,137,530,9
Phải trả người lao động17,521,827,519,215,117,621,313,3
Chi phí phải trả10,78,17,63,36,26,45,86,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác5,72,72,52,52,62,02,93,7
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,22,12,82,61,75,15,71,9
270,4257,3257,4259,7252,4239,0240,6243,2
Phải trả dài hạn khác2,82,62,93,22,61,41,51,7
Vay và nợ dài hạn267,6254,7254,5256,6249,8237,6239,1240,7
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000,8
1.277,71.230,81.116,31.096,01.061,01.035,21.019,91.004,6
1.277,71.230,81.116,31.096,01.061,01.035,21.019,91.004,6
937,0937,0882,2882,2882,2882,2882,2882,2
Cổ phiếu phổ thông937,0937,0882,2882,2882,2882,2882,2882,2
Thặng dư vốn cổ phần50,450,423,023,223,223,223,223,2
Vốn khác của chủ sở hữu-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5
Quỹ đầu tư phát triển16,216,216,216,216,216,216,216,2
276,6229,8197,4176,9141,9116,1100,885,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước197,4197,4100,8100,8100,8100,86,96,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này79,232,496,676,141,115,393,978,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.945,14.575,84.472,04.211,74.034,73.991,73.943,93.812,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70