iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TCO
HOSE - Nuôi trồng nông & hải sản

Công ty Cổ phần Janus Group

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 57.320.622 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 57.320.622 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 585 tỷ đ
10.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.200 đtrần 10.900 đsàn 9.490 đKhối lượng 328.300

Lịch sử giá TCO - Công ty Cổ phần Janus Group

Lịch sử giá

496 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2310.20010.2000.00%
2026-10-2210.20010.2000.00%
2026-10-2110.20010.2000.00%
2026-10-2010.20010.200-1.92%
2026-10-1910.40010.400+4.52%
2026-10-169.9509.950-3.40%
2026-10-1510.30010.300+1.98%
2026-10-1410.10010.100+1.00%
2026-10-1310.00010.000-0.99%
2026-10-1210.10010.100-1.94%
2026-10-0910.30010.300-2.37%
2026-10-0810.55010.550-0.47%
2026-10-0710.60010.600+1.92%
2026-10-0610.40010.4000.00%
2026-10-0510.40010.400-1.42%
2026-10-0210.55010.550-1.40%
2026-10-0110.70010.700-0.47%
2026-09-3010.75010.750-0.46%
2026-09-2910.80010.800+0.93%
2026-09-2810.70010.7000.00%
2026-09-2510.70010.700+0.94%
2026-09-2410.60010.600-0.47%
2026-09-2310.65010.650-0.47%
2026-09-2210.70010.700-1.38%
2026-09-2110.85010.850+1.40%
2026-09-1810.70010.700-3.60%
2026-09-1711.10011.1000.00%
2026-09-1611.10011.100+3.26%
2026-09-1510.75010.750+1.42%
2026-09-1410.60010.600+1.92%
2026-09-1110.40010.400-1.89%
2026-09-1010.60010.600-1.85%
2026-09-0910.80010.800+1.41%
2026-09-0810.65010.650-2.29%
2026-09-0710.90010.900+0.93%
2026-09-0410.80010.800-1.82%
2026-09-0311.00011.000-2.22%
2026-08-2811.25011.2500.00%
2026-08-2711.25011.2500.00%
2026-08-2611.25011.250-0.44%
2026-08-2511.30011.300-2.59%
2026-08-2411.60011.600-1.69%
2026-08-2111.80011.800+5.36%
2026-08-2011.20011.200+5.66%
2026-08-1910.60010.600+0.47%
2026-08-1810.55010.550-1.40%
2026-08-1710.70010.700+2.88%
2026-08-1410.40010.4000.00%
2026-08-1310.40010.400+0.48%
2026-08-1210.35010.3500.00%
Trang 1 trên 59

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 2.922 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90