Đang đo trạng thái thị trường…
TCO
HOSE - Nuôi trồng nông & hải sảnCông ty Cổ phần Janus Group
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 57.320.622 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 57.320.622 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 585 tỷ đ
10.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.200 đtrần 10.900 đsàn 9.490 đKhối lượng 328.300
Báo cáo tài chính chi tiết - TCO - Công ty Cổ phần Janus Group
Báo cáo tài chính chi tiết - TCO - Công ty Cổ phần Janus Group
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 65 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 65 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 65 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 747,1 | 756,6 | 364,0 | 425,0 | 337,1 | 674,4 | 1.073,3 | 1.068,8 | |
| 2,5 | 10,9 | 9,3 | 7,4 | 22,2 | 18,9 | 29,1 | 21,1 | |
| Tiền | 2,5 | 10,9 | 9,3 | 7,4 | 22,2 | 18,9 | 29,1 | 21,1 |
| 4,0 | 0 | 0 | 0 | 5,1 | 5,1 | 62,0 | 61,2 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 4,0 | 0 | 0 | 0 | 5,1 | 5,1 | 62,0 | 61,2 |
| 636,0 | 627,0 | 270,6 | 315,4 | 245,8 | 423,4 | 894,3 | 521,9 | |
| Phải thu khách hàng | 71,0 | 258,3 | 103,6 | 100,5 | 156,4 | 179,1 | 664,3 | 316,2 |
| Trả trước cho người bán | 337,5 | 335,6 | 69,1 | 128,6 | 82,7 | 0,3 | 223,4 | 204,6 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 227,4 | 32,9 | 98,6 | 87,2 | 6,6 | 244,1 | 6,6 | 1,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 0 | 0 | -0,9 | -0,9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 101,5 | 116,3 | 80,1 | 96,8 | 56,9 | 220,1 | 71,9 | 448,8 | |
| Hàng tồn kho | 101,5 | 116,3 | 80,1 | 96,8 | 56,9 | 220,1 | 71,9 | 448,8 |
| 3,2 | 2,3 | 4,1 | 5,4 | 7,3 | 6,9 | 16,1 | 15,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,4 | 0,1 | 0,6 | 0,7 | 1,0 | 0,8 | 1,1 | 1,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 2,7 | 2,2 | 3,5 | 4,7 | 6,3 | 6,1 | 14,9 | 14,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| 611,3 | 623,3 | 938,6 | 692,4 | 701,5 | 689,1 | 876,9 | 872,7 | |
| 0 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,6 |
| 65,6 | 67,3 | 128,1 | 133,9 | 139,2 | 115,6 | 172,6 | 162,4 | |
| 47,8 | 49,4 | 110,2 | 115,9 | 121,2 | 97,5 | 144,2 | 134,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 59,3 | 59,2 | 135,7 | 138,2 | 140,8 | 113,6 | 186,9 | 173,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -11,5 | -9,8 | -25,5 | -22,3 | -19,6 | -16,1 | -42,7 | -38,8 |
| 17,8 | 17,9 | 17,9 | 18,0 | 18,0 | 18,1 | 28,4 | 27,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 29,5 | 28,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,4 | -0,3 | -0,3 | -0,2 | -0,2 | -0,1 | -1,1 | -1,1 |
| 496,0 | 504,8 | 506,6 | 503,7 | 505,0 | 564,5 | 507,8 | 524,7 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 513,1 | 514,0 | 514,7 | 510,4 | 510,4 | 568,7 | 510,4 | 526,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -17,1 | -9,3 | -8,1 | -6,7 | -5,4 | -4,2 | -2,7 | -1,4 |
| 0,7 | 0,7 | 249,6 | 0,6 | 1,8 | 6,8 | 7,3 | 7,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,7 | 0,7 | 249,6 | 0,6 | 1,8 | 6,8 | 7,3 | 7,2 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,0 | 1,0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,0 | 1,0 |
| 49,0 | 50,1 | 53,7 | 53,7 | 55,0 | 1,7 | 187,7 | 176,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,9 | 0,8 | 2,1 | 1,8 | 2,2 | 1,7 | 1,8 | 2,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 11,6 | 11,6 | 11,7 | 11,9 | 11,7 | 0 | 11,7 | 8,5 |
| Lợi thế thương mại | 36,6 | 37,7 | 40,0 | 40,0 | 41,1 | 0 | 174,2 | 166,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.358,4 | 1.379,9 | 1.302,6 | 1.117,4 | 1.038,6 | 1.363,5 | 1.950,2 | 1.941,5 |
| 893,9 | 990,5 | 929,0 | 744,0 | 668,1 | 993,5 | 1.616,4 | 1.609,3 | |
| 362,8 | 459,2 | 381,2 | 430,8 | 284,3 | 421,3 | 1.027,0 | 1.022,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 265,3 | 354,3 | 267,1 | 267,0 | 210,4 | 15,0 | 313,5 | 359,6 |
| Phải trả người bán | 23,8 | 24,0 | 78,0 | 99,4 | 30,1 | 246,6 | 362,0 | 304,8 |
| Người mua trả tiền trước | 0,6 | 14,7 | 0,5 | 27,5 | 12,5 | 117,3 | 305,4 | 317,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 16,6 | 18,7 | 16,0 | 16,6 | 10,5 | 7,7 | 14,7 | 13,7 |
| Phải trả người lao động | 0,8 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0,4 | 0,5 | 0,6 |
| Chi phí phải trả | 36,2 | 40,7 | 12,6 | 12,6 | 1,7 | 0,2 | 10,7 | 3,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 18,1 | 5,0 | 5,0 | 5,7 | 11,4 | 29,9 | 18,6 | 17,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 5,6 | 2,8 | 0,1 | 4,7 |
| 531,1 | 531,3 | 547,9 | 313,2 | 383,9 | 572,2 | 589,4 | 586,8 | |
| Vay và nợ dài hạn | 531,1 | 531,3 | 547,6 | 312,7 | 383,3 | 571,7 | 575,8 | 574,6 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0,3 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 13,5 | 12,2 |
| 464,5 | 389,5 | 373,6 | 373,4 | 370,5 | 370,1 | 333,8 | 332,2 | |
| 464,5 | 389,5 | 373,6 | 373,4 | 370,5 | 370,1 | 333,8 | 332,2 | |
| 313,2 | 313,2 | 313,2 | 313,2 | 313,2 | 313,2 | 313,2 | 187,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 313,2 | 313,2 | 313,2 | 313,2 | 313,2 | 313,2 | 313,2 | 187,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29,9 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,8 |
| 90,0 | 73,7 | 57,7 | 57,6 | 57,0 | 56,6 | 20,2 | 112,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 57,6 | 57,6 | 57,6 | 20,2 | 20,2 | 23,3 | 2,1 | 95,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 32,4 | 16,1 | 0,2 | 37,3 | 36,8 | 33,2 | 18,2 | 16,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 59,0 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.358,4 | 1.379,9 | 1.302,6 | 1.117,4 | 1.038,6 | 1.363,5 | 1.950,2 | 1.941,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |