iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TCL
HOSE - Dịch vụ vận tải

Công ty Cổ phần Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 30.158.436 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 30.158.436 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 878 tỷ đ
29.100 đ▼ 100 đ (-0,34%)
Tham chiếu 29.200 đtrần 31.200 đsàn 27.200 đKhối lượng 16.900

Phân tích cơ bản TCL - Công ty Cổ phần Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM5,5x
P/B1,25x
ROE TTM22,6%
EPS TTM5.280 đ
BVPS23.343 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TCL

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600800
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TCL

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
628442523463508349464405
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
551389449401432301384356
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
7753756276488049
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
4931453450265330
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
4856100671459-448
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
1,70x2,30x2,06x1,32x1,24x0,42x0,25x0,58x
EPS TTM (đ)
5.2805.3175.1505.4155.2745.4405.2274.564
BVPS (đ)
23.34324.40423.64222.24921.42022.24921.45320.293
ROE TTM %
22,6%21,8%21,8%24,3%24,6%24,5%24,4%22,5%
↳ Biên lợi nhuận
7,7%8,3%8,4%9,2%9,2%9,8%9,7%8,6%
↳ Vòng quay tài sản
1,53 lần1,67 lần1,55 lần1,48 lần1,55 lần1,61 lần1,47 lần1,55 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,91 lần1,58 lần1,66 lần1,80 lần1,72 lần1,55 lần1,71 lần1,70 lần
P/E TTM
5,7x6,3x6,6x6,4x6,5x7,6x6,7x7,7x
P/B
1,29x1,37x1,44x1,55x1,60x1,85x1,64x1,73x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70