iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TCL
HOSE - Dịch vụ vận tải

Công ty Cổ phần Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 30.158.436 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 30.158.436 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 878 tỷ đ
29.100 đ▼ 100 đ (-0,34%)
Tham chiếu 29.200 đtrần 31.200 đsàn 27.200 đKhối lượng 16.900

Báo cáo tài chính chi tiết - TCL - Công ty Cổ phần Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng

Báo cáo tài chính chi tiết - TCL - Công ty Cổ phần Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 65 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 65 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 65 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
776,1667,1728,6785,4680,5592,7663,2585,4
85,2112,9147,2122,560,859,955,547,3
Tiền54,784,951,271,519,848,913,514,3
Các khoản tương đương tiền30,528,096,051,041,011,042,033,0
255,6263,8236,6191,5181,3119,2145,1141,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn255,6263,8236,6191,5181,3119,2145,1141,8
408,1271,7328,0457,1422,2395,1444,5380,1
Phải thu khách hàng316,1211,4295,8393,3389,5369,4428,1363,8
Trả trước cho người bán67,338,88,419,414,412,52,40,7
Các khoản phải thu khác25,722,524,745,419,314,214,816,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,9-0,9-0,8
19,113,813,811,313,314,413,112,1
Hàng tồn kho19,113,813,811,313,314,413,112,1
8,14,93,02,92,94,05,14,1
Chi phí trả trước ngắn hạn1,63,62,72,92,94,03,14,1
Thuế GTGT được khấu trừ6,51,20,30001,90,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,100,00,0000
567,8493,9462,4419,6440,8444,9447,4454,9
9,79,79,79,79,717,718,024,1
Phải thu dài hạn khác9,79,79,79,79,717,718,024,1
259,9221,6228,1229,0236,3243,5247,4252,2
238,8200,2206,6207,2214,4221,6225,3229,9
Nguyên giá TSCĐHH960,2914,6914,1907,5907,5908,0904,7902,0
Hao mòn TSCĐHH-721,5-714,4-707,5-700,3-693,2-686,5-679,4-672,1
21,221,421,621,822,021,922,122,3
Nguyên giá TSCĐVH28,928,928,928,928,928,728,728,7
Hao mòn TSCĐVH-7,8-7,6-7,4-7,2-6,9-6,8-6,6-6,4
80,460,129,84,44,23,73,43,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang80,460,129,84,44,23,73,43,4
183,5172,9163,3152,3166,4151,7146,3143,6
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh157,0146,4136,8125,8139,9125,2119,9117,2
Đầu tư dài hạn khác26,526,526,526,526,526,526,526,5
34,329,631,524,224,328,332,231,6
Chi phí trả trước dài hạn34,329,631,524,224,328,332,231,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.343,81.161,01.191,11.205,01.121,31.037,61.110,61.040,3
639,5424,6477,6534,1470,9366,6460,0428,6
552,8344,2399,6488,0435,5328,7422,0379,2
Vay và nợ ngắn hạn001,83,65,45,432,25,4
Phải trả người bán313,7253,3236,7345,4305,7240,8272,1142,0
Người mua trả tiền trước1,21,61,21,80,71,30,51,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông82,66,4——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước16,66,219,124,719,86,612,328,1
Phải trả người lao động22,07,940,124,114,04,134,729,0
Chi phí phải trả64,615,339,430,543,816,120,4131,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác24,027,130,129,325,633,231,124,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi26,723,831,225,920,418,718,615,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,42,502,502,502,5
86,780,378,046,135,337,937,949,4
Phải trả dài hạn khác86,780,378,046,135,336,136,143,9
Vay và nợ dài hạn000001,81,85,4
704,3736,4713,4670,9650,5671,0650,7611,7
704,3736,4713,4670,9650,5671,0650,7611,7
301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6
Cổ phiếu phổ thông301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6
Thặng dư vốn cổ phần20,720,720,720,720,720,720,70
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000020,7
Vốn khác của chủ sở hữu1,51,51,51,51,51,51,50
Cổ phiếu quỹ00000001,5
Quỹ đầu tư phát triển261,8249,8242,7230,6218,4205,2199,0186,9
94,4138,9121,493,485,2119,4105,578,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước45,1121,433,433,233,4105,523,723,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này49,317,588,060,151,813,981,755,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát24,424,025,623,123,022,622,422,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.343,81.161,01.191,11.205,01.121,31.037,61.110,61.040,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70