Đang đo trạng thái thị trường…
TBC
HOSE - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ phần Thủy điện Thác Bà
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 63.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 63.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.988 tỷ đ
31.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 31.300 đtrần 33.450 đsàn 29.150 đKhối lượng 300
Báo cáo tài chính chi tiết - TBC - Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Bà
Báo cáo tài chính chi tiết - TBC - Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Bà
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2006.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 73 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 199,9 | 258,7 | 222,2 | 277,8 | 216,4 | 225,9 | 235,5 | 386,7 | |
| 28,0 | 45,2 | 80,3 | 133,4 | 65,0 | 86,0 | 94,3 | 108,3 | |
| Tiền | 21,4 | 45,2 | 23,0 | 30,4 | 23,3 | 41,7 | 21,8 | 53,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 6,6 | 0 | 57,3 | 103,0 | 41,7 | 44,3 | 72,6 | 54,4 |
| 57,1 | 65,2 | 55,7 | 13,7 | 13,7 | 20,3 | 22,0 | 22,2 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 13,7 | 13,7 | 13,7 | 13,7 | 13,7 | 13,7 | 13,7 | 13,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 44,1 | 51,5 | 42,0 | 0 | 0 | 6,6 | 8,3 | 8,5 |
| 105,9 | 138,7 | 80,1 | 120,5 | 123,2 | 106,3 | 110,1 | 239,6 | |
| Phải thu khách hàng | 93,8 | 133,4 | 68,5 | 49,8 | 109,2 | 96,9 | 101,4 | 122,7 |
| Trả trước cho người bán | 6,4 | 1,7 | 4,3 | 8,9 | 9,2 | 7,7 | 7,2 | 114,6 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 6,0 | 4,5 | 3,0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 8,1 | 5,6 | 3,7 | 59,8 | 4,3 | 4,5 | 4,5 | 5,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,4 | -2,0 | -2,3 | -2,5 | -2,5 | -2,8 | -3,1 | -3,2 |
| 5,4 | 5,1 | 5,1 | 6,6 | 8,8 | 8,1 | 5,3 | 16,0 | |
| Hàng tồn kho | 5,4 | 5,1 | 5,1 | 6,6 | 8,8 | 8,1 | 5,3 | 16,0 |
| 3,6 | 4,6 | 0,9 | 3,7 | 5,7 | 5,1 | 3,8 | 0,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,4 | 4,0 | 0,6 | 2,0 | 3,4 | 4,3 | 0,2 | 0,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0,2 | 0 | 1,6 | 0 | 3,5 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,6 | 0,1 | 1,7 | 0,7 | 0,8 | 0,1 | 0,2 |
| 1.431,0 | 1.446,7 | 1.431,1 | 1.428,8 | 1.421,7 | 1.300,0 | 1.284,3 | 1.098,5 | |
| 0 | 0 | 59,0 | 60,5 | 62,0 | 30,0 | 10,0 | 0 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 59,0 | 60,5 | 62,0 | 30,0 | 10,0 | 0 |
| 1.131,3 | 1.135,1 | 1.001,0 | 1.007,5 | 917,4 | 928,4 | 833,7 | 841,1 | |
| 1.116,7 | 1.120,4 | 986,1 | 992,4 | 902,2 | 912,9 | 818,0 | 825,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 3.007,4 | 2.995,8 | 2.846,6 | 2.836,3 | 2.727,0 | 2.720,0 | 2.608,0 | 2.599,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.890,7 | -1.875,4 | -1.860,5 | -1.843,9 | -1.824,9 | -1.807,0 | -1.790,0 | -1.774,5 |
| 14,5 | 14,7 | 14,9 | 15,1 | 15,3 | 15,5 | 15,7 | 15,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 23,2 | 23,2 | 23,2 | 23,2 | 23,2 | 23,2 | 23,2 | 23,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -8,7 | -8,5 | -8,3 | -8,1 | -7,9 | -7,7 | -7,5 | -7,3 |
| 6,5 | 14,5 | 133,0 | 121,8 | 201,1 | 102,9 | 197,7 | 10,7 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 6,5 | 14,5 | 133,0 | 121,8 | 201,1 | 102,9 | 197,7 | 10,7 |
| 233,6 | 233,2 | 171,1 | 167,4 | 165,6 | 159,5 | 160,4 | 161,4 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 117,7 | 115,2 | 110,6 | 106,9 | 105,1 | 99,0 | 99,9 | 100,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 60,5 | 60,5 | 60,5 | 60,5 | 60,5 | 60,5 | 60,5 | 60,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 56,0 | 57,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 59,6 | 63,9 | 67,0 | 71,7 | 75,6 | 79,3 | 82,5 | 85,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 2,3 | 2,4 | 3,3 | 3,9 | 3,7 | 3,2 | 2,3 | 1,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,8 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 1,8 | 1,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 54,6 | 58,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 62,8 | 66,9 | 71,0 | 75,1 | 79,2 | 83,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.630,9 | 1.705,4 | 1.653,3 | 1.706,6 | 1.638,1 | 1.525,9 | 1.519,8 | 1.485,1 |
| 167,7 | 308,5 | 178,1 | 195,4 | 208,0 | 198,5 | 155,0 | 121,7 | |
| 89,5 | 223,9 | 99,4 | 128,7 | 150,5 | 184,5 | 141,8 | 120,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 17,5 | 15,8 | 15,8 | 12,5 | 22,5 | 30,8 | 45,4 | 60,0 |
| Phải trả người bán | 1,6 | 9,4 | 29,1 | 27,1 | 44,4 | 26,4 | 27,0 | 9,9 |
| Người mua trả tiền trước | 2,5 | 2,4 | 1,6 | 0,3 | 0,2 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 27,6 | 154,6 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 26,8 | 27,0 | 23,0 | 41,5 | 28,8 | 10,5 | 7,5 | 34,8 |
| Phải trả người lao động | 4,4 | 4,6 | 13,4 | 6,9 | 5,6 | 4,7 | 7,5 | 4,2 |
| Chi phí phải trả | 0,2 | 0,6 | 0,6 | 23,7 | 10,9 | 0,9 | 1,3 | 0,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 5,8 | 5,8 | 15,9 | 14,5 | 33,8 | 104,2 | 52,9 | 9,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,1 | 4,9 | 0,1 | 0,8 | 1,7 | 3,1 | 0,3 | 1,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | -1,3 | 0 | 1,3 | 2,6 | 3,9 | 0 | 0 |
| 78,2 | 84,6 | 78,8 | 66,8 | 57,5 | 14,0 | 13,2 | 1,5 | |
| Vay và nợ dài hạn | 74,3 | 80,4 | 74,9 | 62,5 | 52,5 | 9,3 | 9,7 | 0,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 3,9 | 4,1 | 3,9 | 4,3 | 5,0 | 4,7 | 3,5 | 1,4 |
| 1.463,2 | 1.397,0 | 1.475,1 | 1.511,2 | 1.430,1 | 1.327,4 | 1.364,8 | 1.363,5 | |
| 1.463,2 | 1.397,0 | 1.475,1 | 1.511,2 | 1.430,1 | 1.327,4 | 1.364,8 | 1.363,5 | |
| 635,0 | 635,0 | 635,0 | 635,0 | 635,0 | 635,0 | 635,0 | 635,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 635,0 | 635,0 | 635,0 | 635,0 | 635,0 | 635,0 | 635,0 | 635,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 302,1 | 302,1 | 302,1 | 302,1 | 302,1 | 302,1 | 302,1 | 302,1 |
| 220,8 | 169,9 | 231,1 | 257,4 | 192,0 | 90,7 | 139,0 | 131,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 98,9 | 98,9 | 102,4 | 102,4 | 102,4 | 61,8 | 56,2 | 110,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 122,0 | 71,1 | 128,7 | 154,9 | 89,6 | 28,9 | 82,8 | 21,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 305,4 | 289,9 | 307,0 | 316,8 | 301,0 | 299,7 | 288,8 | 295,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.630,9 | 1.705,4 | 1.653,3 | 1.706,6 | 1.638,1 | 1.525,9 | 1.519,8 | 1.485,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |