Đang đo trạng thái thị trường…
SVD
HOSE - Hàng May mặcCông ty Cổ phần Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 27.605.908 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 27.605.908 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 129 tỷ đ
4.670 đ▼ 350 đ (-6,97%)
Tham chiếu 5.020 đtrần 5.370 đsàn 4.670 đKhối lượng 500
Phân tích cơ bản SVD - Công ty Cổ phần Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Altman Z
Piotroski F-Score
1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện
Chỉ số chính
P/E TTM10,7x
P/B0,49x
ROE TTM4,6%
EPS TTM437 đ
BVPS9.454 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SVD
Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-50050100150
Q2/'232023
Q3/'232023
Q4/'232023
Q1/'242024
Q2/'242024
Q3/'242024
Q4/'242024
Q3/'252025
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SVD
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q3 / 2025 | Q4 / 2024 | Q3 / 2024 | Q2 / 2024 | Q1 / 2024 | Q4 / 2023 | Q3 / 2023 | Q2 / 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh Thu (tỷ đ) | 113 | 114 | 102 | 117 | 54 | 77 | 74 | 64 |
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ) | 109 | 101 | 96 | 109 | 53 | 82 | 81 | 69 |
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ) | 3 | 13 | 6 | 8 | 1 | -5 | -7 | -5 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 1 | 10 | 2 | 4 | -3 | -9 | -12 | -10 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | -2 | 4 | 7 | 67 | -57 | 35 | -27 | 79 |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | — | 1,54x | — | — | — | — | — | — |
EPS TTM (đ) | 437 | 492 | -215 | -736 | -1.267 | -1.320 | -1.169 | -722 |
BVPS (đ) | 9.454 | 9.418 | 9.020 | 8.947 | 8.802 | 8.911 | 9.237 | 9.708 |
ROE TTM % | 4,6% | 5,2% | -2,4% | -8,2% | -14,4% | -14,8% | -12,7% | -7,4% |
↳ Biên lợi nhuận | — | 3,5% | -1,7% | -6,3% | -13,0% | -14,1% | -11,7% | — |
↳ Vòng quay tài sản | — | 1,09 lần | 0,88 lần | 0,83 lần | 0,70 lần | 0,65 lần | 0,67 lần | — |
↳ Đòn bẩy tài chính | 1,34 lần | 1,36 lần | 1,60 lần | 1,56 lần | 1,59 lần | 1,62 lần | 1,62 lần | 1,60 lần |
P/E TTM | 14,2x | 6,7x | — | — | — | — | — | — |
P/B | 0,65x | 0,35x | 0,37x | 0,32x | 0,39x | 0,27x | 0,37x | 0,36x |
F-Score | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |