Đang đo trạng thái thị trường…
SVD
HOSE - Hàng May mặcCông ty Cổ phần Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 27.605.908 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 27.605.908 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 129 tỷ đ
4.670 đ▼ 350 đ (-6,97%)
Tham chiếu 5.020 đtrần 5.370 đsàn 4.670 đKhối lượng 500
Báo cáo tài chính chi tiết - SVD - Công ty Cổ phần Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng
Báo cáo tài chính chi tiết - SVD - Công ty Cổ phần Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 25 kỳ, từ năm 2020.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 25 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 25 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
50 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 92 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 137,7 | 122,8 | 124,6 | 139,0 | 138,3 | 130,4 | 130,6 | 145,0 | |
| 5,0 | 2,1 | 10,3 | 1,8 | 8,2 | 14,5 | 6,1 | 6,0 | |
| Tiền | 5,0 | 2,1 | 10,3 | 1,8 | 8,2 | 14,5 | 6,1 | 6,0 |
| 51,8 | 58,5 | 55,5 | 58,1 | 45,4 | 49,9 | 75,2 | 47,6 | |
| Phải thu khách hàng | 49,2 | 43,1 | 48,6 | 51,5 | 40,8 | 42,0 | 71,0 | 46,7 |
| Trả trước cho người bán | 3,4 | 16,2 | 7,7 | 6,5 | 4,6 | 7,9 | 4,1 | 0,9 |
| Các khoản phải thu khác | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,8 | -0,8 | -0,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 80,4 | 61,5 | 58,3 | 77,1 | 82,9 | 64,8 | 48,8 | 90,2 | |
| Hàng tồn kho | 80,4 | 61,5 | 58,3 | 77,1 | 82,9 | 64,8 | 48,8 | 90,2 |
| 0,5 | 0,8 | 0,6 | 1,9 | 1,8 | 1,1 | 0,5 | 1,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,5 | 0,8 | 0,6 | 0,8 | 0,9 | 0,6 | 0,5 | 0,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 1,1 | 1,0 | 0,5 | 0 | 0,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 |
| 200,0 | 204,6 | 207,2 | 211,1 | 215,1 | 219,6 | 223,3 | 247,4 | |
| 157,9 | 161,8 | 165,7 | 169,6 | 173,5 | 177,3 | 180,8 | 184,8 | |
| 157,9 | 161,8 | 165,7 | 169,6 | 173,5 | 177,3 | 180,8 | 184,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 290,3 | 290,3 | 290,3 | 290,3 | 290,3 | 289,9 | 289,9 | 289,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -132,4 | -128,5 | -124,6 | -120,7 | -116,8 | -112,6 | -109,0 | -105,1 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 1,1 | 1,1 | 1,1 |
| 38,0 | 38,0 | 38,0 | 38,0 | 38,0 | 38,0 | 38,0 | 58,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 38,0 | 38,0 | 38,0 | 38,0 | 38,0 | 38,0 | 38,0 | 0 |
| 3,4 | 4,1 | 2,8 | 2,8 | 2,9 | 3,1 | 3,3 | 3,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3,4 | 4,1 | 2,8 | 2,8 | 2,9 | 3,1 | 3,3 | 3,6 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 337,7 | 327,4 | 331,7 | 350,0 | 353,4 | 350,0 | 353,9 | 392,4 |
| 76,2 | 66,0 | 70,7 | 88,6 | 93,1 | 89,9 | 94,2 | 143,0 | |
| 76,2 | 66,0 | 70,7 | 88,6 | 93,1 | 81,7 | 86,0 | 126,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 69,0 | 62,0 | 67,7 | 66,2 | 70,3 | 65,8 | 69,9 | 86,6 |
| Phải trả người bán | 1,9 | 3,0 | 1,3 | 3,5 | 5,2 | 6,0 | 6,4 | 17,9 |
| Người mua trả tiền trước | 4,0 | 0,0 | 0 | 0 | 1,7 | 1,5 | 0 | 11,2 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,6 | 0,1 | 0,9 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 3,8 | 1,8 |
| Phải trả người lao động | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,6 |
| Chi phí phải trả | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0 | 0 | 0 | 18,0 | 14,9 | 7,5 | 5,0 | 8,5 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,2 | 8,2 | 16,2 | |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,2 | 8,2 | 16,2 |
| 261,5 | 261,4 | 261,0 | 261,4 | 260,4 | 260,1 | 259,7 | 249,4 | |
| 261,5 | 261,4 | 261,0 | 261,4 | 260,4 | 260,1 | 259,7 | 249,4 | |
| 276,1 | 276,1 | 276,1 | 276,1 | 276,1 | 276,1 | 276,1 | 276,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 276,1 | 276,1 | 276,1 | 276,1 | 276,1 | 276,1 | 276,1 | 276,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| -14,4 | -14,5 | -14,9 | -14,5 | -15,6 | -15,9 | -16,2 | -26,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -14,9 | -14,9 | -16,2 | -16,2 | -16,2 | -16,2 | -29,8 | -29,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 0,5 | 0,3 | 1,3 | 1,7 | 0,6 | 0,3 | 13,6 | 3,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 337,7 | 327,4 | 331,7 | 350,0 | 353,4 | 350,0 | 353,9 | 392,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |