Đang đo trạng thái thị trường…
STK
HOSE - Hàng May mặcCông ty Cổ phần Sợi Thế Kỷ
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 154.135.020 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 154.135.020 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.218 tỷ đ
7.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 7.900 đtrần 8.450 đsàn 7.350 đKhối lượng 4.000
Báo cáo tài chính chi tiết - STK - Công ty Cổ phần Sợi Thế Kỷ
Báo cáo tài chính chi tiết - STK - Công ty Cổ phần Sợi Thế Kỷ
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 49 kỳ, từ năm 2013.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 49 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 49 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.209,8 | 1.359,6 | 1.326,0 | 1.286,0 | 1.027,1 | 1.042,6 | 997,1 | 1.038,1 | |
| 7,5 | 82,7 | 57,9 | 56,5 | 8,2 | 45,4 | 105,6 | 30,9 | |
| Tiền | 7,5 | 4,7 | 10,8 | 4,5 | 5,2 | 13,4 | 5,4 | 10,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 78,0 | 47,1 | 52,0 | 3,0 | 32,0 | 100,2 | 20,0 |
| 120,5 | 100,1 | 88,6 | 110,6 | 76,0 | 122,1 | 105,3 | 121,5 | |
| Phải thu khách hàng | 117,7 | 96,6 | 86,0 | 109,6 | 73,4 | 117,3 | 92,7 | 66,9 |
| Trả trước cho người bán | 1,3 | 1,8 | 1,9 | 0,7 | 2,0 | 4,2 | 7,1 | 50,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,5 | 3,5 |
| Các khoản phải thu khác | 1,5 | 1,7 | 0,6 | 0,3 | 0,6 | 0,6 | 2,0 | 0,6 |
| 891,0 | 979,4 | 984,3 | 929,8 | 765,0 | 689,1 | 616,1 | 584,4 | |
| Hàng tồn kho | 899,4 | 987,1 | 991,9 | 937,5 | 772,7 | 695,7 | 622,7 | 591,5 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -8,4 | -7,6 | -7,6 | -7,6 | -7,7 | -6,6 | -6,6 | -7,0 |
| 190,8 | 197,4 | 195,2 | 189,1 | 177,9 | 186,1 | 170,0 | 301,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,6 | 4,7 | 4,0 | 4,9 | 5,9 | 4,3 | 4,1 | 4,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 187,2 | 192,3 | 191,2 | 183,8 | 170,3 | 181,7 | 165,8 | 296,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,3 | 0,1 | 0,4 | 1,6 | 0,0 | 0,2 | 0,3 |
| 2.717,3 | 2.772,1 | 2.829,1 | 2.828,7 | 2.851,9 | 2.847,9 | 2.814,2 | 2.663,0 | |
| 2.492,6 | 2.545,2 | 1.051,7 | 490,7 | 514,0 | 537,3 | 560,7 | 583,6 | |
| 2.492,2 | 2.544,9 | 1.051,7 | 490,7 | 514,0 | 537,3 | 560,7 | 583,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 4.234,9 | 4.234,9 | 2.688,0 | 2.103,2 | 2.103,2 | 2.103,2 | 2.103,2 | 2.102,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.742,7 | -1.690,1 | -1.636,3 | -1.612,5 | -1.589,2 | -1.565,8 | -1.542,5 | -1.519,1 |
| 0,3 | 0,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 14,8 | 14,8 | 14,4 | 14,4 | 14,4 | 14,4 | 14,4 | 14,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -14,4 | -14,4 | -14,4 | -14,4 | -14,4 | -14,4 | -14,4 | -14,4 |
| 102,1 | 100,6 | 1.649,6 | 2.210,1 | 2.195,3 | 2.171,2 | 2.111,1 | 1.935,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 102,1 | 100,6 | 1.649,6 | 2.210,1 | 2.195,3 | 2.171,2 | 2.111,1 | 1.935,1 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 13,8 | 13,8 | 13,8 | 13,8 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 13,8 | 13,8 | 13,8 | 13,8 |
| 122,7 | 126,3 | 127,8 | 127,9 | 128,8 | 125,6 | 128,6 | 130,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 120,1 | 123,3 | 125,1 | 125,5 | 125,9 | 123,1 | 125,7 | 127,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 2,5 | 2,9 | 2,7 | 2,4 | 2,9 | 2,5 | 2,9 | 2,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.927,1 | 4.131,8 | 4.155,1 | 4.114,6 | 3.879,0 | 3.890,6 | 3.811,2 | 3.701,0 |
| 2.242,9 | 2.408,8 | 2.397,8 | 2.367,9 | 2.142,6 | 2.147,8 | 2.103,9 | 1.979,3 | |
| 1.280,8 | 1.355,4 | 1.372,9 | 1.531,2 | 1.334,6 | 1.440,2 | 1.311,2 | 1.128,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.083,5 | 1.054,6 | 946,0 | 1.046,0 | 1.007,8 | 1.016,7 | 857,6 | 733,1 |
| Phải trả người bán | 130,0 | 220,6 | 331,6 | 391,5 | 242,1 | 354,3 | 377,7 | 332,3 |
| Người mua trả tiền trước | 22,8 | 36,2 | 12,2 | 9,1 | 11,8 | 13,0 | 22,2 | 12,8 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 5,1 | 0,8 | 40,0 | 38,7 | 27,2 | 13,1 | 6,9 | 7,0 |
| Phải trả người lao động | 13,0 | 17,1 | 18,4 | 17,5 | 16,4 | 16,6 | 20,4 | 20,2 |
| Chi phí phải trả | 9,7 | 9,7 | 8,1 | 12,5 | 13,7 | 11,6 | 10,4 | 8,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 7,7 | 7,4 | 7,8 | 7,2 | 7,1 | 6,6 | 7,6 | 6,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 9,1 | 9,0 | 8,8 | 8,7 | 8,4 | 8,2 | 8,3 | 8,2 |
| 962,1 | 1.053,5 | 1.024,9 | 836,7 | 808,1 | 707,6 | 792,7 | 851,2 | |
| Vay và nợ dài hạn | 961,8 | 1.053,1 | 1.024,6 | 836,5 | 807,8 | 707,4 | 792,5 | 850,9 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 1.684,3 | 1.722,9 | 1.757,4 | 1.746,7 | 1.736,4 | 1.742,8 | 1.707,4 | 1.721,7 | |
| 1.684,3 | 1.722,9 | 1.757,4 | 1.746,7 | 1.736,4 | 1.742,8 | 1.707,4 | 1.721,7 | |
| 1.401,2 | 1.401,2 | 1.401,2 | 966,4 | 966,4 | 966,4 | 966,4 | 966,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.401,2 | 1.401,2 | 1.401,2 | 966,4 | 966,4 | 966,4 | 966,4 | 966,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 64,3 | 64,5 | 64,5 | 64,5 | 64,5 | 64,3 | 64,5 | 64,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
| 217,5 | 256,0 | 290,4 | 714,7 | 704,3 | 710,9 | 675,3 | 689,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 290,4 | 290,4 | 240,4 | 675,3 | 675,3 | 675,3 | 662,9 | 662,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -72,9 | -34,4 | 50,0 | 39,4 | 29,0 | 35,6 | 12,4 | 26,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.927,1 | 4.131,8 | 4.155,1 | 4.114,6 | 3.879,0 | 3.890,6 | 3.811,2 | 3.701,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |