Đang đo trạng thái thị trường…
ST8
HOSE - Thiết bị văn phòngCông ty Cổ phần Tập đoàn ST8
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.720.902 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.720.902 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 54 tỷ đ
2.100 đ▼ 70 đ (-3,23%)
Tham chiếu 2.170 đtrần 2.320 đsàn 2.020 đKhối lượng 158.400
Báo cáo tài chính chi tiết - ST8 - Công ty Cổ phần Tập đoàn ST8
Báo cáo tài chính chi tiết - ST8 - Công ty Cổ phần Tập đoàn ST8
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 74 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 74 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 74 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 247,2 | 264,5 | 269,2 | 294,2 | 382,6 | 316,2 | 432,7 | 401,5 | |
| 0,5 | 0,9 | 0,8 | 1,3 | 72,7 | 1,2 | 12,8 | 59,1 | |
| Tiền | 0,5 | 0,9 | 0,8 | 1,3 | 0,7 | 1,2 | 12,8 | 59,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 72,0 | 0 | 0 | 0 |
| 165,8 | 40,9 | 0,6 | 0,7 | 47,4 | 11,7 | 25,1 | 42,3 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 24,6 | 10,0 | 0,8 | 0,8 | 19,7 | 7,2 | 20,3 | 32,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,1 | -1,0 | -0,2 | -0,1 | -1,1 | -0,5 | -0,2 | -0,4 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 142,1 | 31,9 | 0 | 0 | 28,8 | 5,0 | 5,0 | 10,0 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -0,9 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| 80,7 | 222,0 | 267,8 | 289,8 | 253,6 | 301,1 | 274,6 | 167,2 | |
| Phải thu khách hàng | 84,8 | 186,5 | 202,1 | 213,2 | 220,5 | 203,0 | 201,7 | 86,4 |
| Trả trước cho người bán | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,5 | 1,0 | 1,0 | 37,0 | 36,8 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 13,1 | 14,8 | 0,9 | 12,5 | 0,9 | 0,9 |
| Các khoản phải thu khác | 30,3 | 46,3 | 63,4 | 63,2 | 31,3 | 84,7 | 35,8 | 45,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -34,5 | -11,0 | -11,0 | -1,8 | 0 | 0 | -0,8 | -2,8 |
| 0 | 0,4 | 0 | 2,4 | 8,6 | 2,0 | 116,1 | 127,5 | |
| Hàng tồn kho | 0 | 0,4 | 0 | 2,4 | 8,6 | 2,0 | 116,1 | 127,5 |
| 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 4,2 | 5,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 4,0 | 4,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,2 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,4 |
| 87,6 | 88,2 | 88,2 | 88,0 | 0,9 | 46,1 | 85,0 | 66,0 | |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 | 0,1 | 25,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 | 0,1 | 25,1 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 38,8 | 39,2 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,0 | 2,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,3 | 2,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,3 | -0,2 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 36,8 | 37,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 37,7 | 37,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,1 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0 | -1,0 | -0,7 |
| 0 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 1,8 | 1,6 | 1,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 1,8 | 1,6 | 1,2 |
| 87,4 | 87,4 | 87,4 | 87,4 | 0 | 44,1 | 44,1 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 87,4 | 87,4 | 87,4 | 87,4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44,1 | 44,1 | 0 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,4 | 0,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,4 | 0,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 334,8 | 352,6 | 357,4 | 382,3 | 383,5 | 362,3 | 517,7 | 467,5 |
| 67,3 | 64,4 | 67,9 | 83,2 | 86,1 | 66,4 | 210,7 | 163,3 | |
| 67,3 | 64,4 | 67,9 | 83,2 | 86,1 | 66,4 | 207,1 | 159,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 6,8 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 5,0 | 172,1 | 90,2 |
| Phải trả người bán | 56,5 | 60,3 | 63,1 | 75,8 | 79,5 | 55,3 | 23,0 | 61,0 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,4 | 2,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,0 | 0 | 0,9 | 3,4 | 2,7 | 2,4 | 4,6 | 1,3 |
| Phải trả người lao động | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0,3 |
| Chi phí phải trả | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,0 | 0,6 | 0,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 1,3 | 0,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,6 | 3,8 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,2 | 1,4 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,4 | 2,4 |
| 267,5 | 288,2 | 289,5 | 299,0 | 297,4 | 295,8 | 307,1 | 304,2 | |
| 267,5 | 288,2 | 289,5 | 299,0 | 297,4 | 295,8 | 307,1 | 304,2 | |
| 257,2 | 257,2 | 257,2 | 257,2 | 257,2 | 257,2 | 257,2 | 257,2 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 257,2 | 257,2 | 257,2 | 257,2 | 257,2 | 257,2 | 257,2 | 257,2 |
| 0,8 | 20,6 | 21,8 | 31,0 | 29,4 | 27,9 | 27,1 | 23,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 21,8 | 21,8 | 27,3 | 27,3 | 27,3 | 25,4 | 4,9 | 4,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -21,0 | -1,2 | -5,5 | 3,6 | 2,1 | 2,5 | 22,1 | 19,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 9,4 | 10,4 | 10,5 | 10,8 | 10,8 | 10,7 | 22,8 | 23,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 334,8 | 352,6 | 357,4 | 382,3 | 383,5 | 362,3 | 517,7 | 467,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 106.872 | 9,70 | 2,37 | 24,4% |
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.600 | 12,10 | 1,10 | 9,1% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.417 | 22,00 | 0,50 | 2,3% |
| SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 1.539 | 20,40 | 0,62 | 3,1% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.348 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.257 | 18,50 | 2,09 | 11,3% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 550 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |