iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SMB
HOSE - Sản xuất bia

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Trung

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 29.846.648 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 29.846.648 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.240 tỷ đ
41.550 đ▲ 450 đ (+1,09%)
Tham chiếu 41.100 đtrần 43.950 đsàn 38.250 đKhối lượng 2.200

Báo cáo tài chính chi tiết - SMB - Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Trung

Báo cáo tài chính chi tiết - SMB - Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Trung

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 60 kỳ, từ năm 2010.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 60 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 60 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
726,2592,2684,5712,1678,2583,2674,5713,3
117,0175,1322,6221,0196,8148,3267,0229,6
Tiền18,020,151,633,033,823,324,556,6
Các khoản tương đương tiền99,0155,0271,0188,0163,0125,0242,5173,0
240,6132,0109,0226,0220,0162,0113,0200,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn240,6132,0109,0226,0220,0162,0113,0200,0
47,632,058,362,246,034,652,660,6
Phải thu khách hàng39,422,249,438,631,525,246,550,8
Trả trước cho người bán4,94,43,06,88,05,63,78,2
Các khoản phải thu khác4,46,57,017,97,74,83,52,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1
Tài sản thiếu chờ xử lý00,00,000000
233,0200,7190,8199,6211,9234,4238,0218,9
Hàng tồn kho233,0200,7190,8199,6211,9234,4238,0218,9
88,052,53,73,23,44,03,94,2
Chi phí trả trước ngắn hạn4,13,83,53,23,43,33,44,2
Thuế GTGT được khấu trừ0,500,1000,60,50
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,00,00,00,00,10,00,1
Tài sản ngắn hạn khác83,348,7000000
352,1346,5360,3364,1366,3371,2365,3364,6
261,0267,9279,4265,6272,5278,7286,8293,6
258,2264,9276,1262,3268,9274,9282,7289,3
Nguyên giá TSCĐHH1.628,11.622,21.622,11.594,81.589,01.582,91.580,41.574,4
Hao mòn TSCĐHH-1.369,9-1.357,3-1.346,0-1.332,6-1.320,1-1.308,1-1.297,7-1.285,0
2,83,13,33,33,63,84,04,2
Nguyên giá TSCĐVH5,95,95,95,75,75,75,75,7
Hao mòn TSCĐVH-3,0-2,8-2,6-2,4-2,1-1,9-1,7-1,5
5,65,75,85,95,96,06,16,2
Nguyên giá bất động sản đầu tư9,89,89,89,89,89,89,89,8
Hao mòn bất động sản đầu tư-4,2-4,1-4,0-3,9-3,8-3,8-3,7-3,6
0,50,50,218,118,315,211,02,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,50,50,218,118,315,211,02,5
1,01,01,01,01,01,01,01,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,01,01,01,01,01,01,01,0
84,071,474,073,668,770,460,461,3
Chi phí trả trước dài hạn82,069,372,071,666,768,458,459,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại2,02,02,02,02,02,02,02,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.078,4938,71.044,81.076,21.044,5954,41.039,81.077,9
426,8280,0416,9416,8389,5326,3440,4473,0
414,1267,4399,8399,1371,2308,4421,5454,3
Vay và nợ ngắn hạn117,665,7134,1103,390,9103,4130,495,0
Phải trả người bán70,247,545,940,247,248,838,645,8
Người mua trả tiền trước15,58,09,03,44,05,93,24,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông20,210,6——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước112,795,5134,3163,6150,792,0136,3174,5
Phải trả người lao động33,421,341,235,330,120,435,831,5
Chi phí phải trả19,811,22,217,618,39,32,917,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác17,717,727,032,824,137,269,182,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi6,1-10,15,82,75,3-9,54,93,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,800,30,30,50,80,30
12,712,617,117,818,317,918,918,7
Phải trả dài hạn khác2,62,66,97,48,07,87,98,0
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000,30,30,31,11,6
Dự phòng phải trả dài hạn10,110,110,210,110,19,99,99,1
651,6658,8627,9659,4655,0628,1599,4604,9
651,6658,8627,9659,4655,0628,1599,4604,9
298,5298,5298,5298,5298,5298,5298,5298,5
Cổ phiếu phổ thông298,5298,5298,5298,5298,5298,5298,5298,5
Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
Quỹ đầu tư phát triển131,1122,5122,5121,5121,5112,8112,8111,9
222,0237,8206,9239,3235,0216,8188,1194,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước141,7206,9154,4154,4154,4188,1163,2163,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này80,330,852,584,980,628,724,931,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.078,4938,71.044,81.076,21.044,5954,41.039,81.077,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90