iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SMA
HOSE - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.352.836 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.352.836 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 150 tỷ đ
7.350 đ▲ 470 đ (+6,83%)
Tham chiếu 6.880 đtrần 7.360 đsàn 6.400 đKhối lượng 5.300

Báo cáo tài chính chi tiết - SMA - Công ty Cổ phần Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn

Báo cáo tài chính chi tiết - SMA - Công ty Cổ phần Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
92,281,9108,0103,8103,288,1105,0112,6
15,717,415,924,021,513,026,426,9
Tiền8,712,46,99,015,510,026,426,9
Các khoản tương đương tiền7,05,09,015,06,03,000
61,850,0000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn61,850,0000000
13,113,290,878,680,673,577,384,1
Phải thu khách hàng10,83,124,924,718,00,45,913,1
Trả trước cho người bán1,43,40,60,20,20,30,20,3
Phải thu về cho vay ngắn hạn0060,050,060,066,066,066,0
Các khoản phải thu khác0,86,75,33,62,46,85,24,8
1,41,11,11,01,01,41,21,2
Hàng tồn kho1,41,11,11,01,01,51,21,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
0,20,20,20,20,00,20,20,4
Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,20,200,20,20,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,000,00,00,000
290,5303,9300,3316,7313,2324,0325,0331,0
0,00,00,010,00,05,00,00,0
Phải thu về cho vay dài hạn00010,005,000
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
287,9293,0299,2305,4311,6317,8323,9330,1
287,6293,0299,2305,4311,6317,8323,9330,1
Nguyên giá TSCĐHH599,3598,5598,5598,5598,5598,5598,4599,0
Hao mòn TSCĐHH-311,7-305,5-299,3-293,1-286,9-280,7-274,5-268,8
0,30000000
Nguyên giá TSCĐVH0,30000000
Hao mòn TSCĐVH-0,00000000
010,0000000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn010,0000000
2,60,91,21,31,61,31,10,9
Chi phí trả trước dài hạn2,60,91,21,31,61,31,10,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN382,7385,8408,4420,5416,3412,2430,0443,6
147,9149,6165,8177,8180,3178,9189,6204,7
31,74,442,67,233,21,832,57,7
Vay và nợ ngắn hạn27,0030,0028,5027,00
Phải trả người bán1,00,30,01,00,90,10,10,9
Người mua trả tiền trước00,000,000,000,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,40,4——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,60,810,34,11,70,53,44,9
Phải trả người lao động00,30,30,30,30,00,50,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,00,00,40,10,20,10,10,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,62,61,61,71,71,21,41,5
116,2145,2123,2170,6147,1177,1157,1197,0
Phải trả dài hạn người bán0000,100,100
Phải trả dài hạn khác00000,100,10
Vay và nợ dài hạn116,2145,2123,2170,5147,0177,0157,0197,0
234,9236,2242,6242,8236,0233,3240,4239,0
234,9236,2242,6242,8236,0233,3240,4239,0
203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5
Cổ phiếu phổ thông203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5
Quỹ đầu tư phát triển25,925,925,925,925,923,823,823,8
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,10,10
5,46,813,113,36,55,813,011,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước11,811,8010,210,213,007,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-6,4-5,113,13,1-3,6-7,213,04,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN382,7385,8408,4420,5416,3412,2430,0443,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20