iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SKV
UPCOM - Đồ uống & giải khát

Công ty Cổ phần Nước Giải khát Yến sào Khánh Hòa

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 23.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 23.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 518 tỷ đ
22.500 đ▼ 100 đ (-0,44%)
Tham chiếu 22.600 đtrần 25.900 đsàn 19.300 đKhối lượng 5.200

Phân tích cơ bản SKV - Công ty Cổ phần Nước Giải khát Yến sào Khánh Hòa

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM7,5x
P/B1,35x
ROE TTM18,0%
EPS TTM3.001 đ
BVPS16.685 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SKV

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SKV

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
412499317260408364398324
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
334424268215326295308255
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
7875494582699069
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
212117112120148
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-11094397253-19
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
2,05x2,18x2,09x1,53x0,67x2,02x1,44x0,05x
EPS TTM (đ)
3.0012.9912.9612.8582.7492.7662.7143.113
BVPS (đ)
16.68518.11317.23016.51716.06617.32516.46015.853
ROE TTM %
18,0%16,5%17,2%17,3%17,1%16,0%16,5%19,6%
↳ Biên lợi nhuận
4,6%4,6%5,1%4,6%4,2%4,1%4,0%4,1%
↳ Vòng quay tài sản
1,98 lần1,80 lần1,84 lần1,88 lần1,79 lần2,06 lần1,89 lần2,35 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,96 lần1,98 lần1,85 lần2,00 lần2,26 lần1,89 lần2,17 lần2,06 lần
P/E TTM
7,9x8,4x8,9x10,0x11,2x11,4x11,8x11,4x
P/B
1,42x1,39x1,54x1,73x1,92x1,82x1,95x2,24x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90