iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SKV
UPCOM - Đồ uống & giải khát

Công ty Cổ phần Nước Giải khát Yến sào Khánh Hòa

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 23.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 23.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 518 tỷ đ
22.500 đ▼ 100 đ (-0,44%)
Tham chiếu 22.600 đtrần 25.900 đsàn 19.300 đKhối lượng 5.200

Báo cáo tài chính chi tiết - SKV - Công ty Cổ phần Nước Giải khát Yến sào Khánh Hòa

Báo cáo tài chính chi tiết - SKV - Công ty Cổ phần Nước Giải khát Yến sào Khánh Hòa

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
584,9656,1563,1597,5666,5599,3658,8583,2
53,7125,192,3125,5128,2114,3107,799,4
Tiền53,799,265,673,876,988,482,134,5
Các khoản tương đương tiền025,926,751,751,225,925,664,9
74,372,341,441,440,540,539,60
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn74,372,341,441,440,540,539,60
117,582,528,734,1157,2142,7181,4229,4
Phải thu khách hàng107,473,421,422,4143,8131,8170,8215,1
Trả trước cho người bán7,24,84,39,110,28,07,711,8
Các khoản phải thu khác3,04,32,92,63,22,92,92,6
325,2363,0390,5378,4322,5289,3321,9248,9
Hàng tồn kho325,2363,0390,5378,4322,5289,3321,9248,9
14,313,310,318,118,112,68,25,4
Chi phí trả trước ngắn hạn1,41,31,01,21,01,41,62,3
Thuế GTGT được khấu trừ1,801,800000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước11,112,07,516,817,111,26,73,1
168,1167,7171,5163,2167,7155,3164,2168,9
0,20,30,30,30,30,30,30,3
Phải thu dài hạn khác0,20,30,30,30,30,30,30,3
102,5105,3108,7113,2115,0108,3112,9109,8
96,599,9103,3107,8109,5102,8107,5104,4
Nguyên giá TSCĐHH249,0248,1247,2247,3244,6233,6233,6225,8
Hao mòn TSCĐHH-152,5-148,2-144,0-139,6-135,1-130,7-126,1-121,4
6,05,45,45,45,45,45,45,4
Nguyên giá TSCĐVH6,35,75,75,75,75,75,75,7
Hao mòn TSCĐVH-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
29,927,124,916,615,70,30,26,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang29,927,124,916,615,70,30,26,0
35,534,937,633,036,746,450,752,8
Chi phí trả trước dài hạn35,534,937,633,036,746,450,752,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN753,0823,8734,7760,7834,2754,6823,0752,1
369,2407,2338,4380,8464,7356,1444,4387,5
369,2407,2338,4380,8464,7356,1444,4387,5
Vay và nợ ngắn hạn137,6153,298,3215,1209,0188,7183,4179,0
Phải trả người bán133,8177,4144,181,4137,8114,5165,6140,2
Người mua trả tiền trước1,22,532,16,31,79,60,30,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,00——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,71,200,71,11,91,35,2
Phải trả người lao động66,956,645,943,436,522,661,032,5
Chi phí phải trả15,08,48,121,223,19,519,914,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác5,25,04,04,546,65,76,06,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi7,82,95,98,28,83,57,19,4
383,8416,6396,3379,9369,5398,5378,6364,6
383,8416,6396,3379,9369,5398,5378,6364,6
230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0
Cổ phiếu phổ thông230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0230,0
Thặng dư vốn cổ phần3,43,43,43,43,43,43,43,4
Quỹ đầu tư phát triển104,891,391,291,291,178,778,678,5
45,691,971,755,445,086,466,652,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,771,74,74,72,866,64,65,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này40,920,267,150,742,219,862,047,8
000,00,00,00,00,00,0
Vốn ngân sách nhà nước000,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN753,0823,8734,7760,7834,2754,6823,0752,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90