Đang đo trạng thái thị trường…
SJ1
HNX - Nuôi trồng nông & hải sảnCông ty Cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 43.471.706 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 43.471.706 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 787 tỷ đ
18.100 đ▲ 900 đ (+5,23%)
Tham chiếu 17.200 đtrần 18.900 đsàn 15.500 đKhối lượng 500
Báo cáo tài chính chi tiết - SJ1 - Công ty Cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu
Báo cáo tài chính chi tiết - SJ1 - Công ty Cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 công ty gọi là Q3/2026 01/04/2026 – 30/06/2026 | Q1/2026 công ty gọi là Q2/2026 01/01/2026 – 31/03/2026 | Q4/2025 công ty gọi là Q1/2026 01/10/2025 – 31/12/2025 | Q3/2025 công ty gọi là Q4/2025 01/07/2025 – 30/09/2025 | Q2/2025 công ty gọi là Q3/2025 01/04/2025 – 30/06/2025 | Q1/2025 công ty gọi là Q2/2025 01/01/2025 – 31/03/2025 | Q4/2024 công ty gọi là Q1/2025 01/10/2024 – 31/12/2024 | Q3/2024 công ty gọi là Q4/2024 01/07/2024 – 30/09/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.279,5 | 1.198,4 | 1.132,3 | 1.165,9 | 1.086,5 | 1.066,8 | 1.125,5 | 768,5 | |
| 19,4 | 38,3 | 28,9 | 27,6 | 4,2 | 31,1 | 17,2 | 36,1 | |
| Tiền | 19,4 | 38,3 | 28,9 | 27,6 | 4,2 | 31,1 | 17,2 | 36,1 |
| 126,3 | 126,3 | 124,9 | 126,3 | 127,3 | 127,1 | 123,4 | 62,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 126,3 | 126,3 | 124,9 | 126,3 | 127,3 | 127,1 | 123,4 | 62,1 |
| 705,3 | 598,6 | 550,0 | 562,6 | 567,5 | 509,4 | 589,1 | 273,1 | |
| Phải thu khách hàng | 633,4 | 494,1 | 363,0 | 297,2 | 243,8 | 162,4 | 164,6 | 115,2 |
| Trả trước cho người bán | 40,8 | 49,3 | 9,5 | 16,9 | 70,9 | 97,8 | 134,7 | 85,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 127,0 | 199,5 | 210,7 | 221,6 | 267,1 | 59,6 |
| Các khoản phải thu khác | 31,6 | 55,6 | 50,9 | 49,4 | 42,0 | 27,6 | 22,7 | 12,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 389,8 | 394,0 | 391,1 | 413,8 | 361,1 | 375,8 | 377,3 | 378,8 | |
| Hàng tồn kho | 389,8 | 394,0 | 391,1 | 413,8 | 361,1 | 375,8 | 377,3 | 378,8 |
| 38,7 | 41,3 | 37,4 | 35,6 | 26,4 | 23,4 | 18,5 | 18,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,6 | 6,5 | 1,9 | 3,8 | 4,7 | 5,4 | 1,8 | 2,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 34,1 | 34,8 | 35,4 | 31,7 | 21,7 | 17,9 | 16,7 | 15,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 780,4 | 803,3 | 824,6 | 825,7 | 768,5 | 693,1 | 583,9 | 573,2 | |
| 30,6 | 31,1 | 31,9 | 32,5 | 33,5 | 30,5 | 10,0 | 9,2 | |
| Phải thu dài hạn khác | 30,6 | 31,1 | 31,9 | 32,5 | 33,5 | 30,5 | 10,0 | 9,2 |
| 689,2 | 693,2 | 696,6 | 699,3 | 642,6 | 479,4 | 241,5 | 243,1 | |
| 481,0 | 482,2 | 481,8 | 481,9 | 422,3 | 294,4 | 136,6 | 141,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 650,7 | 645,4 | 637,6 | 630,9 | 565,4 | 432,7 | 271,9 | 273,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -169,6 | -163,2 | -155,8 | -149,0 | -143,1 | -138,3 | -135,3 | -132,4 |
| 119,7 | 122,3 | 125,8 | 128,1 | 130,7 | 95,1 | 14,6 | 11,6 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 135,4 | 135,4 | 137,1 | 137,1 | 137,1 | 99,6 | 18,1 | 14,4 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -15,7 | -13,2 | -11,4 | -9,0 | -6,5 | -4,5 | -3,4 | -2,9 |
| 88,4 | 88,7 | 89,0 | 89,4 | 89,6 | 89,9 | 90,2 | 90,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 102,3 | 102,3 | 102,3 | 102,3 | 102,3 | 102,3 | 102,3 | 102,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -13,9 | -13,6 | -13,3 | -13,0 | -12,7 | -12,4 | -12,1 | -11,8 |
| 11,0 | 13,5 | 14,4 | 11,2 | 11,1 | 101,0 | 249,2 | 236,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 11,0 | 13,5 | 14,4 | 11,2 | 11,1 | 101,0 | 249,2 | 236,9 |
| 1,0 | 15,6 | 31,6 | 31,3 | 31,0 | 30,8 | 30,8 | 30,8 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 1,0 | 15,6 | 31,6 | 31,3 | 31,0 | 30,8 | 30,8 | 30,8 |
| 48,7 | 49,8 | 50,0 | 51,3 | 50,4 | 51,3 | 52,5 | 53,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 48,0 | 49,2 | 49,3 | 50,5 | 49,9 | 50,9 | 51,9 | 52,8 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,4 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.059,9 | 2.001,7 | 1.956,8 | 1.991,6 | 1.855,0 | 1.759,9 | 1.709,4 | 1.341,7 |
| 1.435,6 | 1.369,4 | 1.326,0 | 1.366,0 | 1.243,0 | 1.129,0 | 1.080,4 | 979,1 | |
| 1.254,8 | 1.188,7 | 1.119,5 | 1.156,4 | 1.026,0 | 943,8 | 930,5 | 760,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.087,4 | 1.035,6 | 1.012,7 | 984,3 | 885,0 | 851,6 | 832,1 | 676,8 |
| Phải trả người bán | 109,4 | 97,5 | 43,1 | 109,0 | 96,2 | 46,4 | 66,2 | 54,2 |
| Người mua trả tiền trước | 4,6 | 4,5 | 4,1 | 6,7 | 4,6 | 3,0 | 4,7 | 2,6 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 25,2 | 33,3 | 39,8 | 34,0 | 24,2 | 24,4 | 16,7 | 16,9 |
| Phải trả người lao động | 7,7 | 7,2 | 7,6 | 8,1 | 7,2 | 7,3 | 6,2 | 6,3 |
| Chi phí phải trả | 2,0 | 1,1 | 1,3 | 0,2 | 1,2 | 0,1 | 0,1 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 9,8 | 9,5 | 5,3 | 5,3 | 4,7 | 5,4 | 4,5 | 4,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 8,6 | 0 | 5,5 | 8,8 | 3,0 | 5,6 | 0 | 0 |
| 180,8 | 180,7 | 206,5 | 209,5 | 216,9 | 185,2 | 149,9 | 218,3 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 32,8 | 26,8 | 40,1 | 30,2 | 18,1 | 10,1 | 22,9 | 31,3 |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58,7 |
| Vay và nợ dài hạn | 148,0 | 153,9 | 166,4 | 179,3 | 198,8 | 175,1 | 126,9 | 128,2 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 |
| 624,4 | 632,3 | 630,8 | 625,7 | 612,1 | 630,9 | 629,1 | 362,6 | |
| 624,4 | 632,3 | 630,8 | 625,7 | 612,1 | 630,9 | 629,1 | 362,6 | |
| 434,7 | 434,7 | 434,7 | 434,7 | 434,7 | 434,7 | 434,7 | 234,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 434,7 | 434,7 | 434,7 | 434,7 | 434,7 | 434,7 | 434,7 | 234,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 106,1 | 106,1 | 106,1 | 106,1 | 106,1 | 106,1 | 106,1 | 46,4 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 |
| 13,7 | 42,1 | 40,7 | 35,7 | 23,1 | 42,7 | 39,8 | 32,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 2,1 | 34,7 | 30,1 | 3,6 | 3,6 | 31,8 | 32,7 | 1,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 11,6 | 7,3 | 10,7 | 32,1 | 19,6 | 10,9 | 7,0 | 31,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 64,8 | 44,4 | 44,3 | 44,2 | 43,1 | 42,4 | 43,5 | 43,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.059,9 | 2.001,7 | 1.956,8 | 1.991,6 | 1.855,0 | 1.759,9 | 1.709,4 | 1.341,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0. Doanh nghiệp này chốt sổ lệch năm dương lịch, nên nhãn quý có thể không trùng cách công ty tự gọi. Dòng vàng dưới mỗi cột ghi cách công ty tự gọi kỳ đó, kèm khoảng ngày thật.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |