Đang đo trạng thái thị trường…
SHP
HOSE - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ phần Thủy điện Miền Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 101.206.352 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 101.206.352 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.178 tỷ đ
31.400 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 31.400 đtrần 33.550 đsàn 29.250 đKhối lượng 3.000
Báo cáo tài chính chi tiết - SHP - Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - SHP - Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 57 kỳ, từ năm 2012.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 57 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 57 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 208,4 | 353,7 | 438,3 | 416,0 | 237,0 | 161,1 | 309,4 | 405,2 | |
| 106,9 | 239,7 | 213,5 | 206,0 | 75,1 | 77,4 | 49,0 | 222,9 | |
| Tiền | 8,1 | 14,0 | 14,8 | 11,0 | 24,8 | 27,4 | 7,0 | 86,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 98,8 | 225,7 | 198,7 | 195,0 | 50,3 | 50,0 | 42,0 | 136,0 |
| 10,5 | 10,2 | 5,2 | 22,0 | 22,0 | 16,8 | 16,8 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 10,5 | 10,2 | 5,2 | 22,0 | 22,0 | 16,8 | 16,8 | 0 |
| 83,5 | 95,9 | 211,8 | 181,6 | 133,6 | 60,8 | 237,2 | 176,8 | |
| Phải thu khách hàng | 76,5 | 87,8 | 203,3 | 173,5 | 131,0 | 54,0 | 236,1 | 175,8 |
| Trả trước cho người bán | 6,4 | 6,1 | 6,4 | 6,0 | 0,8 | 6,1 | 0,8 | 0,6 |
| Các khoản phải thu khác | 0,5 | 2,0 | 2,1 | 2,1 | 1,8 | 0,8 | 0,3 | 0,4 |
| 7,3 | 7,4 | 7,4 | 5,9 | 5,8 | 5,5 | 5,8 | 5,3 | |
| Hàng tồn kho | 7,3 | 7,4 | 7,4 | 5,9 | 5,8 | 5,5 | 5,8 | 5,3 |
| 0,2 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,2 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 |
| 976,8 | 1.005,0 | 1.031,6 | 1.053,0 | 1.074,6 | 1.102,5 | 1.135,0 | 1.152,3 | |
| 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 5,3 | 0,7 | 6,0 | 0,7 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,3 | 0 | 5,3 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| 957,2 | 983,4 | 1.009,2 | 1.033,9 | 1.059,2 | 1.085,4 | 1.111,9 | 1.139,0 | |
| 954,1 | 980,3 | 1.006,1 | 1.031,2 | 1.056,5 | 1.082,7 | 1.109,2 | 1.136,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 3.114,6 | 3.114,5 | 3.114,0 | 3.112,9 | 3.112,0 | 3.111,9 | 3.111,9 | 3.111,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -2.160,4 | -2.134,2 | -2.107,9 | -2.081,7 | -2.055,5 | -2.029,2 | -2.002,7 | -1.975,5 |
| 3,0 | 3,1 | 3,1 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,7 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 |
| 1,5 | 13,0 | 13,3 | 12,7 | 2,4 | 2,2 | 1,6 | 1,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,5 | 13,0 | 13,3 | 12,7 | 2,4 | 2,2 | 1,6 | 1,2 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,2 | 5,2 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,2 | 5,2 | 0 |
| 17,5 | 8,6 | 9,1 | 6,3 | 7,6 | 9,0 | 10,3 | 11,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 17,5 | 8,6 | 9,1 | 6,3 | 7,6 | 9,0 | 10,3 | 11,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.185,2 | 1.358,7 | 1.470,0 | 1.469,0 | 1.311,5 | 1.263,5 | 1.444,5 | 1.557,4 |
| 64,9 | 53,3 | 100,9 | 189,3 | 168,7 | 63,5 | 105,8 | 348,7 | |
| 64,9 | 53,3 | 100,9 | 189,3 | 168,7 | 63,5 | 105,8 | 348,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21,0 | 29,0 | 74,3 |
| Phải trả người bán | 0,9 | 3,6 | 8,9 | 9,7 | 3,5 | 2,2 | 3,1 | 1,4 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 30,8 | 26,4 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 17,5 | 15,0 | 35,0 | 45,3 | 27,3 | 10,1 | 30,9 | 39,0 |
| Phải trả người lao động | 0 | 0,8 | 17,7 | 0 | 0 | 0,1 | 10,6 | 0 |
| Chi phí phải trả | 0,2 | 2,7 | 2,6 | 2,4 | 2,5 | 3,5 | 2,6 | 2,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 3,7 | 4,1 | 31,4 | 125,5 | 126,0 | 25,8 | 24,9 | 224,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 11,8 | 0,8 | 5,3 | 6,3 | 9,4 | 0,9 | 4,7 | 7,3 |
| 1.120,3 | 1.305,4 | 1.369,1 | 1.279,7 | 1.142,8 | 1.200,1 | 1.338,7 | 1.208,8 | |
| 1.120,3 | 1.305,4 | 1.369,1 | 1.279,7 | 1.142,8 | 1.200,1 | 1.338,7 | 1.208,8 | |
| 1.012,1 | 1.012,1 | 1.012,1 | 1.012,1 | 1.012,1 | 1.012,1 | 1.012,1 | 1.012,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.012,1 | 1.012,1 | 1.012,1 | 1.012,1 | 1.012,1 | 1.012,1 | 1.012,1 | 1.012,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,3 |
| 79,9 | 265,1 | 328,7 | 239,3 | 102,4 | 159,7 | 298,3 | 168,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 10,5 | 227,5 | 30,4 | 30,4 | 30,4 | 146,5 | 2,4 | 2,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 69,5 | 37,6 | 298,3 | 208,9 | 72,0 | 13,2 | 295,9 | 166,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.185,2 | 1.358,7 | 1.470,0 | 1.469,0 | 1.311,5 | 1.263,5 | 1.444,5 | 1.557,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |