Đang đo trạng thái thị trường…
SGT
HOSE - InternetCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 148.003.208 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 148.003.208 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.539 tỷ đ
10.400 đ▲ 250 đ (+2,46%)
Tham chiếu 10.150 đtrần 10.850 đsàn 9.440 đKhối lượng 4.000
Báo cáo tài chính chi tiết - SGT - Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn
Báo cáo tài chính chi tiết - SGT - Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 74 kỳ, từ năm 2004.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 74 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 74 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
76 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 66 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.727,8 | 5.355,5 | 5.493,5 | 5.453,8 | 5.526,0 | 5.742,1 | 6.055,1 | 5.285,9 | |
| 139,5 | 12,4 | 184,4 | 23,1 | 34,9 | 121,0 | 123,6 | 95,4 | |
| Tiền | 139,5 | 12,4 | 114,4 | 16,9 | 17,9 | 95,2 | 111,0 | 73,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 70,0 | 6,2 | 17,1 | 25,8 | 12,7 | 21,5 |
| 329,0 | 239,7 | 225,0 | 224,3 | 225,1 | 324,6 | 187,4 | 187,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 344,6 | 144,2 | 225,0 | 224,3 | 225,1 | 324,6 | 187,4 | 187,0 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -15,6 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Đầu tư ngắn hạn khác | 0 | 95,5 | — | — | — | — | — | — |
| 1.212,7 | 1.107,7 | 1.311,0 | 1.440,4 | 1.579,9 | 1.750,3 | 2.322,8 | 1.711,2 | |
| Phải thu khách hàng | 103,5 | 123,3 | 366,8 | 189,0 | 358,8 | 436,8 | 1.150,4 | 268,4 |
| Trả trước cho người bán | 770,7 | 615,5 | 558,5 | 596,0 | 482,7 | 517,7 | 440,7 | 604,1 |
| Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 129,1 | 235,1 | 255,6 | 159,2 | 107,7 | 85,5 |
| Các khoản phải thu khác | 392,3 | 438,4 | 326,0 | 479,3 | 541,7 | 695,2 | 682,6 | 801,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -53,8 | -69,4 | -69,4 | -58,9 | -58,9 | -58,6 | -58,6 | -47,9 |
| 3.981,7 | 3.939,6 | 3.726,6 | 3.701,4 | 3.620,6 | 3.480,9 | 3.385,4 | 3.263,3 | |
| Hàng tồn kho | 3.981,7 | 3.939,6 | 3.726,6 | 3.701,4 | 3.620,6 | 3.480,9 | 3.385,4 | 3.263,3 |
| 64,9 | 56,1 | 46,5 | 64,6 | 65,4 | 65,2 | 35,9 | 28,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 12,9 | 3,4 | 1,5 | 8,5 | 15,6 | 16,1 | 1,3 | 1,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 44,6 | 45,1 | 38,0 | 50,2 | 44,0 | 44,1 | 29,3 | 24,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 2,6 | 2,6 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 3,1 | 1,3 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 4,8 | 5,0 | 4,5 | 3,4 | 3,4 | 2,6 | 2,2 | 1,9 |
| 2.244,5 | 2.197,3 | 2.154,7 | 2.243,4 | 2.257,7 | 2.209,3 | 2.189,8 | 2.074,7 | |
| 68,3 | 68,3 | 68,3 | 68,3 | 68,3 | 74,8 | 74,8 | 92,3 | |
| Phải thu dài hạn khác | 93,3 | 93,3 | 93,3 | 93,3 | 93,3 | 92,3 | 92,3 | 92,3 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -25,0 | -25,0 | -25,0 | -25,0 | -25,0 | -17,5 | -17,5 | 0 |
| 89,8 | 92,8 | 96,5 | 98,4 | 53,7 | 56,4 | 52,5 | 54,0 | |
| 89,7 | 92,8 | 96,5 | 98,3 | 53,7 | 56,4 | 52,4 | 54,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 212,5 | 214,1 | 214,1 | 211,8 | 162,7 | 162,6 | 156,4 | 154,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -122,8 | -121,3 | -117,6 | -113,5 | -109,1 | -106,2 | -104,0 | -100,9 |
| 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,6 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 |
| 255,6 | 259,2 | 262,8 | 264,1 | 44,6 | 14,5 | 15,4 | 16,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 312,3 | 312,3 | 312,3 | 309,9 | 86,9 | 55,3 | 55,3 | 55,3 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -56,8 | -53,1 | -49,5 | -45,9 | -42,2 | -40,8 | -39,9 | -39,0 |
| 436,0 | 423,9 | 424,8 | 403,0 | 671,1 | 687,0 | 662,4 | 524,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 436,0 | 423,9 | 424,8 | 403,0 | 671,1 | 687,0 | 662,4 | 524,1 |
| 1.320,2 | 1.276,0 | 1.276,8 | 1.389,4 | 1.408,2 | 1.364,8 | 1.372,2 | 1.374,7 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 205,7 | 838,6 | 833,9 | 836,2 | 834,9 | 831,3 | 828,2 | 825,7 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1.475,0 | 740,0 | 740,0 | 740,0 | 740,0 | 700,0 | 700,0 | 700,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -360,5 | -302,6 | -297,2 | -186,8 | -166,7 | -166,5 | -156,0 | -151,0 |
| 74,6 | 77,1 | 25,4 | 20,2 | 11,8 | 11,7 | 12,5 | 13,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 41,5 | 43,9 | 19,0 | 13,4 | 4,4 | 3,8 | 4,2 | 4,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 28,1 | 28,1 | 1,0 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| Tài sản dài hạn khác | 5,0 | 5,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 5,5 | 6,0 | 6,5 | 7,0 | 7,5 | 8,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 7.972,3 | 7.552,8 | 7.648,2 | 7.697,2 | 7.783,7 | 7.951,4 | 8.244,9 | 7.360,6 |
| 5.504,0 | 5.137,0 | 5.229,6 | 5.249,2 | 5.338,5 | 5.508,7 | 6.153,5 | 5.368,9 | |
| 3.705,5 | 3.170,2 | 3.296,2 | 2.960,8 | 3.023,4 | 2.891,3 | 3.502,8 | 2.383,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.873,1 | 1.652,8 | 1.856,8 | 1.723,6 | 1.691,7 | 1.536,7 | 1.395,0 | 1.322,6 |
| Phải trả người bán | 265,4 | 249,7 | 304,7 | 302,7 | 357,6 | 367,0 | 508,9 | 247,2 |
| Người mua trả tiền trước | 11,7 | 12,7 | 12,6 | 13,3 | 12,7 | 12,6 | 12,6 | 14,3 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 320,3 | 288,2 | 333,4 | 284,4 | 265,3 | 248,1 | 282,1 | 108,9 |
| Phải trả người lao động | 0,6 | 0,7 | 0,4 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 5,4 | 0,5 |
| Chi phí phải trả | 403,5 | 369,2 | 414,5 | 364,2 | 397,1 | 451,6 | 440,0 | 295,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 587,0 | 422,5 | 330,2 | 187,5 | 142,5 | 179,8 | 809,4 | 345,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 239,6 | 170,0 | 39,1 | 76,7 | 148,1 | 87,2 | 38,4 | 39,2 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 8,2 | 8,2 | 8,2 | 11,0 | 9,7 |
| 1.798,5 | 1.966,7 | 1.933,5 | 2.288,4 | 2.315,1 | 2.617,4 | 2.650,7 | 2.985,3 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,9 | 0,8 | 322,9 |
| Phải trả dài hạn khác | 15,3 | 15,0 | 14,9 | 258,8 | 319,9 | 339,5 | 432,6 | 264,9 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.739,0 | 1.904,9 | 1.870,0 | 1.985,7 | 1.953,2 | 2.237,4 | 2.177,3 | 2.360,7 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 38,7 | 38,7 | 39,5 | 34,7 | 33,7 | 30,4 | 30,6 | 26,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 5,5 | 8,1 | 9,1 | 9,1 | 8,3 | 9,2 | 9,3 | 10,0 |
| 2.468,3 | 2.415,9 | 2.418,6 | 2.448,0 | 2.445,2 | 2.442,7 | 2.091,4 | 1.991,7 | |
| 2.468,3 | 2.415,9 | 2.418,6 | 2.448,0 | 2.445,2 | 2.442,7 | 2.091,4 | 1.991,7 | |
| 1.480,0 | 1.480,0 | 1.480,0 | 1.480,0 | 1.480,0 | 1.480,0 | 1.480,0 | 1.480,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.480,0 | 1.480,0 | 1.480,0 | 1.480,0 | 1.480,0 | 1.480,0 | 1.480,0 | 1.480,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 731,9 | 677,0 | 673,9 | 704,0 | 699,5 | 696,1 | 341,1 | 242,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 673,9 | 673,9 | 341,1 | 341,1 | 341,1 | 341,1 | 211,0 | 211,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 58,0 | 3,1 | 332,8 | 362,9 | 358,4 | 355,0 | 130,1 | 31,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 256,8 | 259,3 | 265,1 | 264,4 | 266,1 | 267,0 | 270,8 | 269,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 7.972,3 | 7.552,8 | 7.648,2 | 7.697,2 | 7.783,7 | 7.951,4 | 8.244,9 | 7.360,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 106.872 | 9,70 | 2,37 | 24,4% |
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.600 | 12,10 | 1,10 | 9,1% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.417 | 22,00 | 0,50 | 2,3% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.348 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.257 | 18,50 | 2,09 | 11,3% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 550 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |
| HPTCông ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | 354 | — | — | — |