iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SGP
UPCOM - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Cảng Sài Gòn

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 216.294.961 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 216.294.961 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.434 tỷ đ
20.500 đ▲ 200 đ (+0,99%)
Tham chiếu 20.300 đtrần 23.300 đsàn 17.300 đKhối lượng 59.400

Báo cáo tài chính chi tiết - SGP - Công ty Cổ phần Cảng Sài Gòn

Báo cáo tài chính chi tiết - SGP - Công ty Cổ phần Cảng Sài Gòn

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 44 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 44 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 44 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
72 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 70 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.975,21.914,42.049,11.975,11.739,51.610,41.634,21.384,7
509,1482,9544,4580,0528,4417,4504,0449,9
Tiền225,2204,4188,4182,2181,7153,1245,2179,0
Các khoản tương đương tiền284,0278,5356,1397,8346,7264,3258,8270,9
1.139,51.087,1745,7548,1372,6366,3356,2323,6
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.139,51.087,1745,7548,1372,6366,3356,2323,6
235,2238,9661,4643,4647,8635,5586,4422,1
Phải thu khách hàng190,8187,6200,2203,5241,6258,4221,2266,2
Trả trước cho người bán15,618,623,023,519,413,214,78,3
Phải thu về cho vay ngắn hạn00234,7222,8220,1203,2202,0129,9
Các khoản phải thu khác56,559,3228,8255,4226,9218,0203,872,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-27,6-26,7-25,3-61,7-60,2-57,3-55,3-54,7
23,327,422,318,718,318,116,213,3
Hàng tồn kho23,327,422,318,718,318,116,213,3
68,078,175,2184,9172,3173,1171,3175,7
Chi phí trả trước ngắn hạn23,614,111,615,62,63,01,55,4
Thuế GTGT được khấu trừ43,643,342,940,941,441,641,441,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,820,720,7128,4128,4128,5128,4128,6
4.190,84.133,14.049,24.162,94.145,64.183,94.123,04.076,1
150,2472,3600,5736,8733,9828,3816,0848,1
Phải thu dài hạn của khách hàng68,377,281,487,887,893,693,6100,3
Phải thu về cho vay dài hạn00126,5238,5235,6339,1337,1423,3
Phải thu dài hạn khác82,0395,2392,6410,5410,5395,6385,3324,5
1.602,31.613,01.625,91.647,11.666,91.685,91.711,21.479,1
1.579,81.590,01.603,51.624,31.643,91.662,51.687,51.455,0
Nguyên giá TSCĐHH3.810,63.795,63.784,03.791,83.787,53.793,13.792,83.594,0
Hao mòn TSCĐHH-2.230,9-2.205,5-2.180,6-2.167,5-2.143,6-2.130,6-2.105,3-2.139,0
22,623,022,422,823,123,523,724,1
Nguyên giá TSCĐVH78,578,577,577,577,577,577,477,4
Hao mòn TSCĐVH-55,9-55,6-55,1-54,8-54,4-54,0-53,7-53,3
162,7164,1165,4166,8168,1169,5170,9172,2
Nguyên giá bất động sản đầu tư222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2
Hao mòn bất động sản đầu tư-59,5-58,1-56,8-55,4-54,0-52,7-51,3-49,9
88,094,286,583,685,2109,3103,0351,7
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn39,439,439,339,339,239,239,139,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang48,654,947,144,346,070,163,8312,6
2.160,21.763,21.550,11.503,01.466,21.367,61.307,71.208,6
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.431,11.333,71.247,41.198,21.124,91.037,2976,2877,1
Đầu tư dài hạn khác470,7470,7470,7472,8496,5498,4499,5499,5
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-168,0-168,0-168,0-168,0-168,0-168,0-168,0-168,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn426,4126,80012,8000
27,326,320,925,725,223,314,316,4
Chi phí trả trước dài hạn16,915,09,114,313,411,21,52,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại10,411,311,811,411,712,112,813,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.166,06.047,56.098,36.138,15.885,15.794,45.757,25.460,7
2.742,32.685,72.884,32.888,52.812,42.851,32.880,72.677,0
849,1759,4892,1822,9728,8747,3767,5583,1
Vay và nợ ngắn hạn29,329,329,329,529,128,628,328,3
Phải trả người bán76,283,197,370,783,082,664,760,6
Người mua trả tiền trước7,75,84,59,23,211,03,13,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông3,20,8——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước123,089,4162,6156,098,280,1115,3118,1
Phải trả người lao động72,171,5123,858,753,046,1110,767,3
Chi phí phải trả18,516,918,216,015,716,616,230,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác445,8440,4424,1443,6405,2420,9403,1241,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi73,222,332,239,341,361,425,933,2
1.893,21.926,31.992,12.065,62.083,62.104,02.113,22.093,9
Phải trả dài hạn khác1.429,71.744,21.794,21.839,01.839,01.830,81.830,81.780,8
Vay và nợ dài hạn313,414,614,729,529,143,042,556,6
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả150,2167,5183,3197,1215,5230,2239,9256,5
3.423,63.361,83.214,03.249,63.072,72.943,12.876,52.783,8
3.423,63.361,83.214,03.249,63.072,72.943,12.876,52.783,8
2.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,9
Cổ phiếu phổ thông2.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,9
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1
Chênh lệch tỷ giá hối đoái101,592,191,2100,495,071,7111,344,7
Quỹ đầu tư phát triển392,1349,6349,6349,6349,6349,6307,9127,9
651,2638,6492,5521,9353,8244,9178,8320,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước375,6494,7129,0136,0136,1134,37,6186,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này275,6143,9363,5385,9217,7110,6171,2134,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát118,0120,5119,8116,7113,4116,0117,7130,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.166,06.047,56.098,36.138,15.885,15.794,45.757,25.460,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70