iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SGN
HOSE - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Phục vụ mặt đất Sài Gòn

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 33.498.591 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 33.498.591 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.742 tỷ đ
52.000 đ▲ 100 đ (+0,19%)
Tham chiếu 51.900 đtrần 55.500 đsàn 48.300 đKhối lượng 20.000

Phân tích cơ bản SGN - Công ty Cổ phần Phục vụ mặt đất Sài Gòn

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM8,2x
P/B1,16x
ROE TTM14,0%
EPS TTM6.306 đ
BVPS44.965 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SGN

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SGN

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
394389356351356418390380
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
255267280251243280265252
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
13912275100113138125127
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
6765433856717768
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
121470-1273114149153
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,86x0,67x1,18x1,34x1,79x1,91x1,65x1,88x
EPS TTM (đ)
6.3065.9836.1897.2298.1338.3538.0676.488
BVPS (đ)
44.96546.42440.88539.48638.20537.96735.58533.054
ROE TTM %
14,0%12,9%15,1%18,3%21,3%22,0%22,7%19,6%
↳ Biên lợi nhuận
14,2%13,8%14,0%16,0%17,7%17,9%17,8%14,6%
↳ Vòng quay tài sản
0,75 lần0,76 lần0,85 lần0,84 lần0,89 lần0,99 lần1,02 lần1,03 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,32 lần1,22 lần1,26 lần1,36 lần1,35 lần1,25 lần1,25 lần1,30 lần
P/E TTM
8,7x8,7x9,6x8,9x7,8x9,9x10,4x12,2x
P/B
1,21x1,12x1,45x1,64x1,66x2,19x2,37x2,40x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70