Đang đo trạng thái thị trường…
SGN
HOSE - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngCông ty Cổ phần Phục vụ mặt đất Sài Gòn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 33.498.591 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 33.498.591 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.742 tỷ đ
52.000 đ▲ 100 đ (+0,19%)
Tham chiếu 51.900 đtrần 55.500 đsàn 48.300 đKhối lượng 20.000
Báo cáo tài chính chi tiết - SGN - Công ty Cổ phần Phục vụ mặt đất Sài Gòn
Báo cáo tài chính chi tiết - SGN - Công ty Cổ phần Phục vụ mặt đất Sài Gòn
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2014.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.627,2 | 1.653,6 | 1.528,1 | 1.609,0 | 1.529,9 | 1.358,9 | 1.246,1 | 1.203,8 | |
| 443,9 | 562,2 | 267,5 | 375,6 | 538,7 | 428,3 | 432,5 | 294,9 | |
| Tiền | 122,9 | 171,2 | 163,5 | 269,6 | 529,7 | 419,3 | 432,5 | 290,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 321,0 | 391,0 | 104,0 | 106,0 | 9,0 | 9,0 | 0 | 4,0 |
| 762,8 | 607,8 | 807,8 | 887,2 | 777,2 | 727,0 | 597,0 | 597,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 762,8 | 607,8 | 807,8 | 887,2 | 777,2 | 727,0 | 597,0 | 597,0 |
| 374,2 | 445,0 | 415,8 | 324,4 | 194,3 | 188,9 | 198,8 | 296,7 | |
| Phải thu khách hàng | 288,0 | 295,2 | 266,0 | 239,6 | 228,6 | 241,8 | 254,4 | 359,9 |
| Trả trước cho người bán | 137,5 | 207,4 | 204,3 | 140,6 | 24,3 | 11,9 | 11,2 | 9,9 |
| Các khoản phải thu khác | 20,2 | 15,9 | 19,0 | 18,2 | 15,5 | 16,6 | 13,1 | 12,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -71,5 | -73,5 | -73,5 | -74,0 | -74,0 | -81,4 | -79,8 | -85,2 |
| 10,6 | 11,0 | 11,2 | 9,5 | 9,8 | 10,0 | 10,8 | 10,2 | |
| Hàng tồn kho | 10,6 | 11,0 | 11,2 | 9,5 | 9,8 | 10,0 | 10,8 | 10,2 |
| 35,6 | 27,7 | 25,8 | 12,3 | 9,9 | 4,7 | 7,0 | 5,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 7,0 | 8,8 | 11,0 | 4,9 | 4,5 | 4,5 | 6,4 | 3,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 28,6 | 18,8 | 13,6 | 7,3 | 5,2 | 0 | 0,6 | 1,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,1 | 1,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0,1 |
| 370,6 | 251,2 | 204,7 | 193,3 | 201,5 | 230,6 | 243,4 | 244,5 | |
| 1,3 | 1,3 | 1,2 | 1,3 | 1,3 | 31,3 | 30,4 | 0,4 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 |
| Phải thu dài hạn khác | 21,9 | 21,9 | 21,8 | 21,9 | 21,9 | 51,9 | 51,0 | 21,0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -27,9 | -27,9 | -27,9 | -27,9 | -27,9 | -27,9 | -27,9 | -27,9 |
| 254,1 | 166,9 | 176,9 | 164,4 | 173,2 | 176,9 | 195,7 | 217,3 | |
| 241,0 | 153,8 | 164,6 | 152,1 | 160,9 | 164,6 | 183,4 | 204,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.237,0 | 1.138,7 | 1.137,6 | 1.109,1 | 1.100,8 | 1.086,1 | 1.085,3 | 1.089,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -996,0 | -984,9 | -972,9 | -957,0 | -939,8 | -921,5 | -901,9 | -884,4 |
| 13,1 | 13,1 | 12,3 | 12,3 | 12,3 | 12,3 | 12,3 | 12,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 13,9 | 13,9 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 13,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 |
| 90,3 | 61,6 | 8,0 | 3,8 | 3,0 | 0,0 | 0,8 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 90,3 | 61,6 | 8,0 | 3,8 | 3,0 | 0,0 | 0,8 | 0 |
| 24,9 | 21,3 | 18,5 | 23,7 | 23,9 | 22,3 | 16,5 | 26,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,3 | 1,6 | 1,9 | 0,6 | 0,7 | 0,6 | 0,1 | 0,2 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 23,5 | 19,7 | 16,6 | 23,1 | 23,2 | 21,6 | 16,4 | 26,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.997,8 | 1.904,8 | 1.732,8 | 1.802,3 | 1.731,4 | 1.589,4 | 1.489,6 | 1.448,3 |
| 487,6 | 346,1 | 360,0 | 476,8 | 448,6 | 314,7 | 293,2 | 338,2 | |
| 446,4 | 307,9 | 323,2 | 442,6 | 415,4 | 285,3 | 269,0 | 316,4 | |
| Phải trả người bán | 11,8 | 16,1 | 32,3 | 10,7 | 11,5 | 29,4 | 45,5 | 38,2 |
| Người mua trả tiền trước | 12,0 | 8,6 | 4,8 | 8,8 | 7,8 | 2,2 | 2,5 | 1,8 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 83,7 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 25,3 | 22,1 | 12,4 | 7,6 | 18,9 | 25,0 | 22,5 | 22,0 |
| Phải trả người lao động | 179,2 | 101,4 | 133,5 | 214,1 | 175,6 | 108,4 | 96,5 | 192,3 |
| Chi phí phải trả | 58,7 | 105,8 | 84,6 | 56,5 | 51,9 | 95,8 | 75,5 | 30,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 15,1 | 17,0 | 14,4 | 102,0 | 100,9 | 12,9 | 12,5 | 15,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 60,5 | 36,9 | 41,2 | 42,8 | 48,9 | 11,6 | 14,1 | 16,0 |
| 41,2 | 38,3 | 36,8 | 34,2 | 33,2 | 29,5 | 24,2 | 21,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 41,2 | 38,3 | 36,8 | 34,2 | 33,2 | 29,5 | 24,2 | 21,8 |
| 1.510,2 | 1.558,7 | 1.372,8 | 1.325,5 | 1.282,8 | 1.274,7 | 1.196,4 | 1.110,0 | |
| 1.510,2 | 1.558,7 | 1.372,8 | 1.325,5 | 1.282,8 | 1.274,7 | 1.196,4 | 1.110,0 | |
| 335,8 | 335,8 | 335,8 | 335,8 | 335,8 | 335,8 | 335,8 | 335,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 335,8 | 335,8 | 335,8 | 335,8 | 335,8 | 335,8 | 335,8 | 335,8 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 6,6 | 6,6 | 6,6 | 6,6 | 6,6 | 6,6 | 6,6 | 6,6 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 23,7 | 23,7 | 23,7 | 23,7 | 23,7 | 23,7 | 23,7 | 23,7 |
| Cổ phiếu quỹ | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 581,2 | 493,1 | 493,1 | 493,1 | 493,1 | 390,0 | 390,0 | 390,0 |
| 257,0 | 388,2 | 323,6 | 281,0 | 242,6 | 414,3 | 342,8 | 265,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 125,8 | 323,6 | 115,5 | 115,4 | 115,4 | 342,8 | 72,2 | 72,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 131,2 | 64,6 | 208,2 | 165,6 | 127,3 | 71,5 | 270,5 | 193,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 307,2 | 312,6 | 191,2 | 186,6 | 181,8 | 105,1 | 98,3 | 89,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.997,8 | 1.904,8 | 1.732,8 | 1.802,3 | 1.731,4 | 1.589,4 | 1.489,6 | 1.448,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |