Đang đo trạng thái thị trường…
SCS
HOSE - Hàng khôngCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 103.097.682 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 103.097.682 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.181 tỷ đ
40.550 đ▼ 350 đ (-0,86%)
Tham chiếu 40.900 đtrần 43.750 đsàn 38.050 đKhối lượng 114.200
Tỷ số tài chính SCS - Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 34 mã nhóm Du lịch & Giải trí
Định giá
P/E5,56ngành 16,77
P/B2,57ngành 1,28
P/S3,51ngành 1,41
P/FCF6,32ngành 8,85
EV/EBITDA4,32ngành 7,77
Tỷ suất lợi nhuận trên giá18,0%ngành 1,7%
Khả năng sinh lời
ROE46,3%ngành 3,9%
ROA32,6%ngành 1,4%
ROIC43,8%ngành 6,2%
Biên lợi nhuận gộp77,6%ngành 24,5%
Biên lợi nhuận hoạt động79,3%ngành 4,7%
Biên lợi nhuận ròng63,2%ngành 2,5%
Biên dòng tiền tự do55,6%ngành 1,7%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành2,71ngành 1,49
Khả năng trả lãi vay—ngành 1,54 lần
Nợ ròng trên EBITDA0,10 lầnngành 0,24 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,42 lầnngành 0,49 lần
Độ dày vốn70,3%ngành 64,5%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ6,4%ngành 6,4%
Lợi nhuận so cùng kỳ5,2%ngành 5,5%
EPS so cùng kỳ4,2%ngành 5,0%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-10,4%ngành 13,1%
Doanh thu, tăng kép 3 năm17,6%ngành 0,4%
Doanh thu, tăng kép 5 năm9,0%ngành 10,7%
Cùng ngành Du lịch và Giải trí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VPLCông ty Cổ phần Vinpearl | 161.461 | 53,60 | 3,56 | 6,6% |
| VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet | 99.751 | 45,80 | 3,78 | 8,2% |
| HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 65.497 | 13,90 | 6,38 | 45,8% |
| TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 1.728 | 5,90 | 1,66 | 28,0% |
| DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 1.685 | — | 1,97 | -6,5% |
| VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel | 600 | 700,00 | 0,76 | 0,1% |
| VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công | 492 | 8,00 | 0,45 | 5,6% |
| SKGCông ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang | 484 | 9,80 | 0,53 | 5,4% |