Đang đo trạng thái thị trường…
SCS
HOSE - Hàng khôngCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 103.097.682 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 103.097.682 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.181 tỷ đ
40.550 đ▼ 350 đ (-0,86%)
Tham chiếu 40.900 đtrần 43.750 đsàn 38.050 đKhối lượng 114.200
Phân tích cơ bản SCS - Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Altman Z
Piotroski F-Score
1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện
Chỉ số chính
P/E TTM5,6x
P/B2,57x
ROE TTM46,3%
EPS TTM7.298 đ
BVPS15.752 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SCS
Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0100200300400
Q3/'242024
Q4/'242024
Q1/'252025
Q2/'252025
Q3/'252025
Q4/'252025
Q1/'262026
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SCS
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 | Q1 / 2026 | Q4 / 2025 | Q3 / 2025 | Q2 / 2025 | Q1 / 2025 | Q4 / 2024 | Q3 / 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh Thu (tỷ đ) | 279 | 272 | 327 | 312 | 292 | 266 | 294 | 266 |
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ) | 58 | 59 | 89 | 61 | 58 | 50 | 87 | 53 |
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ) | 221 | 213 | 238 | 251 | 233 | 216 | 207 | 213 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 187 | 173 | 188 | 204 | 189 | 170 | 170 | 186 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | 147 | 152 | 138 | 239 | 193 | 165 | 156 | 234 |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | 0,90x | 0,96x | 0,98x | 1,03x | 1,05x | 1,02x | 0,96x | 0,95x |
EPS TTM (đ) | 7.298 | 7.391 | 7.358 | 7.183 | 7.004 | 7.009 | 6.787 | 6.377 |
BVPS (đ) | 15.752 | 16.997 | 15.302 | 15.968 | 13.970 | 15.439 | 13.774 | 15.077 |
ROE TTM % | 46,3% | 43,5% | 48,1% | 45,0% | 50,1% | 45,4% | 49,3% | 42,3% |
↳ Biên lợi nhuận | 63,2% | 62,7% | 62,7% | 63,0% | 64,0% | 65,6% | 66,8% | 69,1% |
↳ Vòng quay tài sản | 0,51 lần | 0,58 lần | 0,55 lần | 0,60 lần | 0,56 lần | 0,61 lần | 0,55 lần | 0,54 lần |
↳ Đòn bẩy tài chính | 1,42 lần | 1,20 lần | 1,39 lần | 1,19 lần | 1,40 lần | 1,14 lần | 1,35 lần | 1,14 lần |
P/E TTM | 6,7x | 7,3x | 7,0x | 8,6x | 9,6x | 9,9x | 11,8x | 12,4x |
P/B | 3,10x | 3,18x | 3,37x | 3,87x | 4,81x | 4,48x | 5,83x | 5,25x |
F-Score | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Du lịch và Giải trí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VPLCông ty Cổ phần Vinpearl | 161.461 | 53,60 | 3,56 | 6,6% |
| VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet | 99.751 | 45,80 | 3,78 | 8,2% |
| HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 65.497 | 13,90 | 6,38 | 45,8% |
| TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 1.728 | 5,90 | 1,66 | 28,0% |
| DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 1.685 | — | 1,97 | -6,5% |
| VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel | 600 | 700,00 | 0,76 | 0,1% |
| VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công | 492 | 8,00 | 0,45 | 5,6% |
| SKGCông ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang | 484 | 9,80 | 0,53 | 5,4% |