iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SCS
HOSE - Hàng không

Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 103.097.682 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 103.097.682 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.181 tỷ đ
40.550 đ▼ 350 đ (-0,86%)
Tham chiếu 40.900 đtrần 43.750 đsàn 38.050 đKhối lượng 114.200

Báo cáo tài chính chi tiết - SCS - Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn

Báo cáo tài chính chi tiết - SCS - Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 48 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 48 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 48 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.853,61.617,41.694,01.462,01.504,51.289,11.388,41.234,9
71,9146,3108,5173,2201,6160,5317,350,9
Tiền71,996,358,5163,2166,6140,5125,350,9
Các khoản tương đương tiền050,050,010,035,020,0192,00
1.674,41.348,41.448,41.166,01.176,01.019,0954,01.084,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.674,41.348,41.448,41.166,01.176,01.019,0954,01.084,0
102,1116,1131,4117,1121,7103,8111,493,0
Phải thu khách hàng105,3100,3105,5107,2103,897,989,478,4
Trả trước cho người bán1,00,63,10,91,11,02,85,6
Các khoản phải thu khác0,219,427,113,421,19,223,513,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3
00,0000000
Hàng tồn kho00,0000000
5,26,65,75,75,25,85,67,0
Chi phí trả trước ngắn hạn5,25,95,75,75,25,85,67,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,7000000
457,0468,1471,9479,5490,1501,8509,1516,0
0000,00,00,00,00,0
Phải thu dài hạn khác0000,00,00,00,00,0
326,0335,0342,2349,4359,2369,1374,5379,2
323,6332,5342,2349,4359,1368,9374,3379,1
Nguyên giá TSCĐHH939,5938,9938,8936,8938,9938,9934,5929,5
Hao mòn TSCĐHH-615,9-606,3-596,7-587,4-579,8-569,9-560,2-550,4
2,42,50,00,10,10,10,10,2
Nguyên giá TSCĐVH24,724,722,122,122,122,122,122,1
Hao mòn TSCĐVH-22,3-22,2-22,1-22,1-22,0-22,0-22,0-22,0
65,867,764,366,067,869,671,473,2
Nguyên giá bất động sản đầu tư168,3168,2162,8162,8162,8162,8162,8162,8
Hao mòn bất động sản đầu tư-102,5-100,5-98,5-96,7-95,0-93,2-91,4-89,6
2,62,62,61,00,10,10,10,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,62,62,61,00,10,10,10,1
62,662,762,862,963,063,163,263,5
Chi phí trả trước dài hạn60,860,961,061,161,261,361,461,5
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn1,81,81,81,81,81,81,82,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.310,72.085,42.165,91.941,51.994,61.791,01.897,51.750,9
685,9350,5604,2311,9568,9215,2491,7211,5
682,0346,5600,3307,9564,9210,7487,3203,3
Vay và nợ ngắn hạn168,397,997,900000
Phải trả người bán4,46,15,95,87,57,55,86,7
Người mua trả tiền trước3,04,12,73,92,11,72,22,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông254,915,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước51,249,452,2111,756,049,230,163,7
Phải trả người lao động11,317,436,814,69,96,527,812,0
Chi phí phải trả3,83,63,73,73,32,92,83,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác35,837,1288,047,8356,145,7325,433,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi145,8111,0112,1118,2126,492,492,479,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,54,80,92,23,54,80,92,2
3,93,94,04,04,04,64,48,2
Phải trả dài hạn khác3,93,94,04,04,04,64,48,2
1.624,71.735,01.561,71.629,71.425,71.575,71.405,81.539,4
1.624,71.735,01.561,71.629,71.425,71.575,71.405,81.539,4
1.031,01.020,81.020,81.020,81.020,81.020,81.020,81.020,8
Cổ phiếu phổ thông959,1948,9948,9948,9948,9948,9948,9948,9
Cổ phiếu ưu đãi71,971,971,971,971,971,971,971,9
Thặng dư vốn cổ phần14,714,714,714,714,714,714,714,7
579,1699,5526,2594,3390,3540,3370,4504,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước236,3526,2051,151,1370,400,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này342,8173,3526,2543,2339,2169,9370,4503,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.310,72.085,42.165,91.941,51.994,61.791,01.897,51.750,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Du lịch và Giải trí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VPLCông ty Cổ phần Vinpearl161.46153,60
VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet99.75145,80
HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP65.49713,90
TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội1.7285,90
DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ1.685—
VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel600700,00
VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công4928,00
SKGCông ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang4849,80