Đang đo trạng thái thị trường…
SBM
UPCOM - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ phần Đầu tư phát triển Bắc Minh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 45.044.953 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 45.044.953 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.419 tỷ đ
34.000 đ▲ 2.000 đ (+6,25%)
Tham chiếu 32.000 đtrần 36.800 đsàn 27.200 đKhối lượng 2.700
Báo cáo tài chính chi tiết - SBM - Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Bắc Minh
Báo cáo tài chính chi tiết - SBM - Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Bắc Minh
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
50 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 92 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79,5 | 88,4 | 129,2 | 113,6 | 85,0 | 89,4 | 105,9 | 116,3 | |
| 43,0 | 70,4 | 97,0 | 74,7 | 47,7 | 72,4 | 76,9 | 76,4 | |
| Tiền | 8,0 | 32,4 | 4,0 | 31,7 | 33,7 | 34,4 | 16,9 | 31,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 35,0 | 38,0 | 93,0 | 43,0 | 14,0 | 38,0 | 60,0 | 45,0 |
| 5,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 5,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30,9 | 17,9 | 32,0 | 38,8 | 36,9 | 16,9 | 28,9 | 39,5 | |
| Phải thu khách hàng | 28,0 | 13,7 | 30,5 | 36,7 | 35,1 | 12,5 | 25,5 | 37,3 |
| Trả trước cho người bán | 2,2 | 2,7 | 0,7 | 0,5 | 0,8 | 2,7 | 2,6 | 0,4 |
| Các khoản phải thu khác | 0,7 | 1,5 | 0,9 | 1,6 | 1,0 | 1,7 | 0,8 | 1,7 |
| 0,2 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Hàng tồn kho | 0,2 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 0,3 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,3 | 0,1 | 0,0 | 0,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,2 | 0,0 | 0 | 0 | 0,2 | 0 | 0 | 0,3 |
| 518,5 | 526,2 | 533,7 | 543,9 | 554,0 | 552,5 | 559,9 | 564,5 | |
| 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 502,3 | 507,3 | 516,7 | 525,9 | 535,4 | 537,2 | 546,5 | 552,3 | |
| 502,3 | 507,3 | 516,7 | 525,9 | 535,4 | 537,2 | 546,5 | 552,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.319,5 | 1.317,0 | 1.317,0 | 1.316,8 | 1.316,8 | 1.312,2 | 1.313,2 | 1.309,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -817,2 | -809,8 | -800,3 | -790,9 | -781,4 | -775,0 | -766,6 | -757,3 |
| 5,3 | 10,6 | 7,5 | 7,4 | 7,4 | 8,8 | 7,4 | 7,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,3 | 10,6 | 7,5 | 7,4 | 7,4 | 8,8 | 7,4 | 7,4 |
| 10,9 | 8,3 | 9,5 | 10,6 | 11,2 | 6,4 | 5,9 | 4,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 7,5 | 5,1 | 6,3 | 7,3 | 8,1 | 3,3 | 2,8 | 1,7 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 3,4 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,1 | 3,2 | 3,1 | 3,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 598,0 | 614,7 | 662,9 | 657,5 | 639,0 | 641,9 | 665,8 | 680,8 |
| 49,2 | 47,6 | 74,7 | 72,0 | 55,6 | 41,2 | 40,8 | 48,4 | |
| 46,2 | 44,6 | 71,7 | 68,4 | 55,6 | 41,2 | 40,8 | 48,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 23,2 | 31,1 | 38,1 | 37,2 | 22,3 | 31,7 | 14,0 | 21,5 |
| Phải trả người bán | 3,0 | 4,1 | 4,3 | 6,0 | 10,5 | 3,1 | 3,3 | 6,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,6 | 0,5 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 12,6 | 4,8 | 20,1 | 18,4 | 11,5 | 3,7 | 14,9 | 15,8 |
| Phải trả người lao động | 2,9 | 2,1 | 4,5 | 2,1 | 4,6 | 1,5 | 5,5 | 1,8 |
| Chi phí phải trả | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 1,4 | 0,2 | 0,1 | 0,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,1 | 1,2 | 1,7 | 1,7 | 2,6 | 1,1 | 1,2 | 1,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2,6 | 0,6 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 0 | 1,8 | 1,8 |
| 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vay và nợ dài hạn | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 548,9 | 567,0 | 588,3 | 585,5 | 583,4 | 600,6 | 625,0 | 632,4 | |
| 548,9 | 567,0 | 588,3 | 585,5 | 583,4 | 600,6 | 625,0 | 632,4 | |
| 450,4 | 450,4 | 450,4 | 450,4 | 450,4 | 450,4 | 450,4 | 450,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 450,4 | 450,4 | 450,4 | 450,4 | 450,4 | 450,4 | 450,4 | 450,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 8,1 | 8,1 | 8,1 | 8,1 | 8,1 | 8,1 | 8,1 | 8,1 |
| 90,3 | 108,5 | 129,7 | 127,0 | 124,9 | 142,1 | 166,4 | 173,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 82,6 | 84,7 | 73,3 | 79,8 | 73,3 | 121,4 | 60,7 | 117,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 7,7 | 23,8 | 56,4 | 47,1 | 51,5 | 20,7 | 105,8 | 56,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 598,0 | 614,7 | 662,9 | 657,5 | 639,0 | 641,9 | 665,8 | 680,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |