Đang đo trạng thái thị trường…
SBH
UPCOM - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 124.225.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 124.225.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.547 tỷ đ
36.600 đ▼ 1.400 đ (-3,68%)
Tham chiếu 38.000 đtrần 43.700 đsàn 32.300 đKhối lượng 700
Báo cáo tài chính chi tiết - SBH - Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ
Báo cáo tài chính chi tiết - SBH - Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2018.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
50 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 92 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.519,6 | 1.485,6 | 1.584,6 | 1.386,1 | 1.100,7 | 1.048,9 | 1.078,5 | 919,2 | |
| 83,2 | 37,6 | 33,4 | 86,1 | 9,4 | 18,2 | 6,9 | 22,7 | |
| Tiền | 3,0 | 7,6 | 8,4 | 5,6 | 9,4 | 8,2 | 6,9 | 7,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 80,2 | 30,0 | 25,0 | 80,5 | 0 | 10,0 | 0 | 15,0 |
| 1.107,8 | 935,8 | 872,8 | 836,0 | 876,0 | 657,0 | 761,0 | 629,5 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.107,8 | 935,8 | 872,8 | 836,0 | 876,0 | 657,0 | 761,0 | 629,5 |
| 313,7 | 502,4 | 669,4 | 454,5 | 205,7 | 365,6 | 302,3 | 263,3 | |
| Phải thu khách hàng | 308,6 | 477,7 | 651,9 | 434,4 | 180,4 | 349,1 | 292,9 | 251,0 |
| Trả trước cho người bán | 4,5 | 4,5 | 1,4 | 2,5 | 6,1 | 4,1 | 1,2 | 6,1 |
| Các khoản phải thu khác | 0,6 | 20,2 | 16,0 | 17,6 | 19,2 | 12,4 | 8,2 | 6,2 |
| 14,9 | 9,5 | 8,9 | 9,1 | 8,9 | 7,0 | 7,0 | 3,7 | |
| Hàng tồn kho | 14,9 | 9,5 | 8,9 | 9,1 | 8,9 | 7,0 | 7,0 | 3,7 |
| 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,4 | 0,7 | 1,1 | 1,2 | 0,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,4 | 0,6 | 0,9 | 1,2 | 0,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,1 | 0 | 0 | 0,0 | 0,2 | 0 | 0,0 |
| 589,9 | 608,2 | 631,1 | 648,0 | 661,5 | 682,0 | 702,7 | 726,8 | |
| 569,1 | 583,9 | 603,2 | 619,9 | 640,0 | 660,3 | 682,3 | 686,5 | |
| 564,9 | 579,6 | 598,9 | 615,8 | 635,9 | 656,1 | 677,9 | 682,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 4.317,6 | 4.311,3 | 4.310,7 | 4.307,5 | 4.307,5 | 4.307,5 | 4.308,7 | 4.292,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -3.752,6 | -3.731,7 | -3.711,8 | -3.691,7 | -3.671,6 | -3.651,4 | -3.630,8 | -3.610,7 |
| 4,2 | 4,3 | 4,3 | 4,0 | 4,1 | 4,2 | 4,4 | 4,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 7,1 | 7,1 | 7,1 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -2,9 | -2,9 | -2,8 | -2,8 | -2,7 | -2,5 | -2,4 | -2,3 |
| 7,5 | 10,8 | 14,3 | 14,3 | 6,7 | 6,7 | 6,3 | 27,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 7,5 | 10,8 | 14,3 | 14,3 | 6,7 | 6,7 | 6,3 | 27,0 |
| 13,3 | 13,5 | 13,7 | 13,8 | 14,8 | 15,0 | 14,1 | 13,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,8 | 1,0 | 1,1 | 1,3 | 1,5 | 1,7 | 0,9 | 0 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 12,5 | 12,5 | 12,5 | 12,5 | 13,3 | 13,3 | 13,3 | 13,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.109,5 | 2.093,8 | 2.215,7 | 2.034,1 | 1.762,2 | 1.731,0 | 1.781,1 | 1.646,0 |
| 39,2 | 31,4 | 209,6 | 244,7 | 37,3 | 32,2 | 134,9 | 93,4 | |
| 39,2 | 31,4 | 209,6 | 244,7 | 37,3 | 32,2 | 134,9 | 79,9 | |
| Phải trả người bán | 10,2 | 9,9 | 9,8 | 19,2 | 8,0 | 6,6 | 28,8 | 15,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,3 | 6,4 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 11,2 | 8,0 | 105,3 | 82,0 | 16,3 | 20,3 | 21,6 | 35,1 |
| Phải trả người lao động | 1,7 | 3,7 | 10,9 | 1,3 | 1,3 | 1,2 | 8,5 | 1,4 |
| Chi phí phải trả | 0,2 | 0,8 | 5,4 | 12,2 | 0 | 0 | 0 | 18,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,0 | 0,4 | 74,5 | 125,6 | 5,3 | 1,4 | 70,1 | 1,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 13,7 | 2,1 | 3,7 | 4,3 | 6,3 | 2,7 | 5,9 | 7,7 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13,5 | |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13,5 |
| 2.070,3 | 2.062,4 | 2.006,1 | 1.789,4 | 1.725,0 | 1.698,8 | 1.646,3 | 1.552,5 | |
| 2.070,3 | 2.062,4 | 2.006,1 | 1.789,4 | 1.725,0 | 1.698,8 | 1.646,3 | 1.552,5 | |
| 1.242,3 | 1.242,3 | 1.242,3 | 1.242,3 | 1.242,3 | 1.242,3 | 1.242,3 | 1.242,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.242,3 | 1.242,3 | 1.242,3 | 1.242,3 | 1.242,3 | 1.242,3 | 1.242,3 | 1.242,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 48,0 | 48,0 | 48,0 | 48,0 | 48,0 | 48,0 | 48,0 | 48,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 498,2 | 228,1 | 228,1 | 228,1 | 228,1 | 146,2 | 146,2 | 146,2 |
| 281,9 | 544,0 | 487,7 | 271,0 | 206,6 | 262,3 | 209,8 | 116,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 261,7 | 478,0 | 271,0 | 82,4 | 174,9 | 211,6 | 116,1 | -9,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 20,3 | 66,1 | 216,7 | 188,6 | 31,7 | 50,7 | 93,7 | 125,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.109,5 | 2.093,8 | 2.215,7 | 2.034,1 | 1.762,2 | 1.731,0 | 1.781,1 | 1.646,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |