Đang đo trạng thái thị trường…
SBG
HOSE - Công nghiệp phức hợpCông ty Cổ Phần Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 59.999.917 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 59.999.917 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 870 tỷ đ
14.500 đ▼ 150 đ (-1,02%)
Tham chiếu 14.650 đtrần 15.650 đsàn 13.650 đKhối lượng 150.800
Báo cáo tài chính chi tiết - SBG - Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba
Báo cáo tài chính chi tiết - SBG - Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 14 kỳ, từ năm 2023.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 14 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 14 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 868,5 | 699,7 | 746,5 | 816,1 | 962,2 | 959,2 | 742,7 | 813,8 | |
| 24,9 | 24,1 | 36,8 | 74,2 | 72,5 | 21,7 | 38,6 | 16,1 | |
| Tiền | 24,9 | 24,1 | 36,8 | 74,2 | 72,5 | 21,7 | 38,6 | 16,1 |
| 277,2 | 275,5 | 155,1 | 136,4 | 134,5 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 277,2 | 275,5 | 155,1 | 136,4 | 134,5 | 0 | 0 | 0 |
| 306,0 | 196,8 | 370,3 | 386,9 | 535,6 | 680,0 | 484,4 | 503,0 | |
| Phải thu khách hàng | 275,9 | 167,2 | 244,5 | 248,6 | 382,7 | 399,4 | 321,3 | 298,4 |
| Trả trước cho người bán | 20,5 | 22,8 | 41,5 | 130,9 | 149,1 | 185,6 | 59,4 | 107,3 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 74,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 13,6 | 10,8 | 11,1 | 8,9 | 5,3 | 96,5 | 105,2 | 97,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -4,0 | -3,9 | -0,9 | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -0,6 |
| 217,3 | 167,8 | 143,7 | 185,1 | 190,5 | 232,4 | 198,8 | 255,3 | |
| Hàng tồn kho | 220,2 | 170,7 | 146,6 | 188,0 | 193,3 | 235,3 | 201,7 | 255,3 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -2,9 | -2,9 | -2,9 | -2,9 | -2,9 | -2,9 | -2,9 | 0 |
| 43,2 | 35,5 | 40,6 | 33,4 | 29,2 | 25,1 | 20,8 | 39,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,2 | 4,1 | 1,8 | 2,3 | 2,4 | 3,6 | 1,2 | 1,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 39,0 | 31,5 | 38,8 | 31,1 | 26,8 | 21,6 | 19,7 | 37,7 |
| 834,8 | 843,7 | 805,2 | 553,8 | 458,5 | 386,2 | 279,7 | 245,6 | |
| 15,9 | 51,2 | 51,2 | 13,6 | 9,4 | 9,3 | 9,3 | 0,8 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 36,7 | 36,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 15,9 | 14,5 | 14,5 | 13,6 | 9,4 | 9,3 | 9,3 | 0,8 |
| 689,6 | 253,5 | 232,3 | 223,5 | 227,8 | 181,2 | 184,6 | 180,7 | |
| 592,7 | 160,2 | 162,0 | 164,4 | 167,5 | 170,5 | 173,5 | 169,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 655,6 | 214,5 | 213,0 | 212,0 | 211,8 | 211,5 | 211,2 | 200,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -62,9 | -54,3 | -50,9 | -47,6 | -44,3 | -41,0 | -37,7 | -30,5 |
| 88,7 | 84,8 | 61,5 | 50,0 | 50,9 | 1,1 | 1,2 | 0,7 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 94,9 | 89,0 | 64,3 | 51,6 | 51,6 | 1,6 | 1,6 | 1,0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -6,2 | -4,2 | -2,8 | -1,6 | -0,7 | -0,5 | -0,4 | -0,4 |
| 8,2 | 8,5 | 8,8 | 9,0 | 9,3 | 9,6 | 9,9 | 10,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 11,7 | 11,7 | 11,7 | 11,7 | 11,7 | 11,7 | 11,7 | 11,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -3,5 | -3,2 | -2,9 | -2,6 | -2,3 | -2,0 | -1,8 | -1,5 |
| 61,6 | 525,4 | 507,6 | 303,4 | 207,8 | 182,8 | 72,3 | 58,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 61,6 | 525,4 | 507,6 | 303,4 | 207,8 | 182,8 | 72,3 | 58,4 |
| 67,7 | 13,7 | 14,2 | 13,3 | 13,4 | 13,0 | 13,5 | 5,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 59,9 | 5,6 | 5,8 | 4,8 | 4,9 | 4,1 | 4,3 | 4,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,5 | 1,4 | 1,4 | 1,1 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| Tài sản dài hạn khác | 6,3 | 6,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 7,0 | 7,4 | 7,7 | 8,1 | 8,4 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.703,4 | 1.543,4 | 1.551,8 | 1.369,9 | 1.420,7 | 1.345,4 | 1.022,4 | 1.059,4 |
| 1.052,1 | 923,2 | 933,5 | 770,4 | 825,5 | 759,5 | 445,7 | 612,2 | |
| 576,5 | 508,3 | 674,4 | 555,2 | 654,4 | 661,2 | 396,2 | 512,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 286,3 | 254,9 | 210,2 | 173,8 | 139,1 | 145,6 | 122,2 | 133,9 |
| Phải trả người bán | 239,9 | 190,8 | 358,1 | 218,5 | 383,6 | 423,0 | 175,2 | 286,8 |
| Người mua trả tiền trước | 11,2 | 11,4 | 8,8 | 80,6 | 96,9 | 38,9 | 69,6 | 42,9 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,8 | 0,9 | 9,2 | 6,1 | 4,0 | 2,1 | 7,5 | 4,7 |
| Phải trả người lao động | 7,5 | 5,1 | 7,8 | 6,5 | 4,5 | 4,0 | 6,4 | 3,1 |
| Chi phí phải trả | 21,3 | 38,6 | 74,0 | 57,0 | 14,1 | 35,7 | 15,2 | 40,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 6,5 | 6,6 | 6,3 | 12,7 | 12,3 | 11,8 | 0,1 | 0,5 |
| 475,6 | 414,9 | 259,1 | 215,2 | 171,1 | 98,3 | 49,5 | 99,4 | |
| Vay và nợ dài hạn | 461,8 | 400,2 | 244,2 | 201,4 | 163,1 | 90,6 | 41,3 | 99,4 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 13,8 | 14,8 | 14,9 | 13,7 | 8,0 | 7,7 | 8,2 | 0 |
| 651,2 | 620,2 | 618,2 | 599,5 | 595,2 | 585,9 | 576,7 | 447,2 | |
| 651,2 | 620,2 | 618,2 | 599,5 | 595,2 | 585,9 | 576,7 | 447,2 | |
| 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 250,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 250,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | 79,8 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 100,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 48,1 | 117,1 | 115,2 | 96,8 | 92,5 | 86,1 | 76,9 | 117,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 15,2 | 115,2 | 76,9 | 76,9 | 76,9 | 76,9 | 33,4 | 88,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 32,9 | 1,9 | 38,3 | 19,9 | 15,6 | 9,2 | 43,5 | 28,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 3,4 | 3,4 | 3,2 | 2,9 | 2,9 | 0,0 | 0,0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.703,4 | 1.543,4 | 1.551,8 | 1.369,9 | 1.420,7 | 1.345,4 | 1.022,4 | 1.059,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |