Đang đo trạng thái thị trường…
SBG
HOSE - Công nghiệp phức hợpCông ty Cổ Phần Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 59.999.917 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 59.999.917 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 870 tỷ đ
14.500 đ▼ 150 đ (-1,02%)
Tham chiếu 14.650 đtrần 15.650 đsàn 13.650 đKhối lượng 150.800
Cổ phiếu SBG - Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba
Biến động giá
+43,21%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 270 | 168 | 293 | 231 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 31 | 2 | 18 | 4 |
| EPS (đ) | 1.113 | 619 | 767 | 658 |
| ROE | 8.55% | 4.99% | 6.2% | 5.48% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường870 tỷ đ
P/E13,00x
P/B1,11x
EPS1.113 đ
Giá trị sổ sách13.020 đ
ROE8,5%
Khoảng giá 52 tuần9.458 đ đến 14.650 đ
So với đỉnh 52 tuần99,0%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
+5 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
+10 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+1,30-1,3
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
29.999.958
Room còn lại (cổ phiếu)
28.776.033
Đã dùng
4,1%
Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đGiao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
17 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | Phan Lê Hoàng Trung Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | 40.000 | — | 86.200 |
| 25/09/2026 | Nguyễn Văn Đức Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | 80.000 | — | 2.858.540 |
| 25/09/2026 | Đào Đức Tuấn Trưởng ban kiểm soát | Người nội bộ | Kết quả | 40.000 | — | 40.000 |
| 25/09/2026 | Nguyễn Văn Phú Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | 60.000 | — | 174.480 |
| 25/09/2026 | Đỗ Quốc Huy Thành viên | Người nội bộ | Kết quả | 20.000 | — | 20.000 |
| 25/09/2026 | Trương Đức Nam Thành viên ban kiểm soát | Người nội bộ | Kết quả | 20.000 | — | 20.000 |
| 25/09/2026 | Trần Ngọc Long Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | 50.000 | — | 55.040 |
| 25/09/2026 | Nguyễn Tấn Hưng Thành viên | Người nội bộ | Kết quả | 15.000 | — | 17.524 |
| 07/09/2026 | Nguyễn Tấn Hưng Người có liên quan của Nguyễn Văn Đức (Tổng giám đốc). Quan hệ: Em | Người có liên quan | Kết quả | — | 5.000 | 3.524 |
| 30/06/2026 | CTCP Siba Holdings Người có liên quan của Trương Sỹ Bá (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | — | 5.511.900 | 22.288.100 44,58% |
| 27/02/2025 | Đỗ Quốc Huy Thành viên | Người nội bộ | Kết quả | — | 40.800 | 0 |
| 04/11/2024 | Phan Lê Hoàng Trung Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | 0 | — | 46.200 |
| 04/11/2024 | Nguyễn Văn Phú | Người nội bộ | Kết quả | 69.000 | — | 300.000 |
| 04/11/2024 | Đỗ Quốc Huy Thành viên | Người nội bộ | Kết quả | 13.892 | — | 60.400 |
| 04/11/2024 | Phan Lê Hoàng Trung Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Đăng ký | 13.800 (đăng ký) | — | 60.000 |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |