iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SBA
HOSE - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Sông Ba

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 63.512.674 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 63.512.674 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.521 tỷ đ
23.950 đ▼ 50 đ (-0,21%)
Tham chiếu 24.000 đtrần 25.650 đsàn 22.350 đKhối lượng 4.100

Báo cáo tài chính chi tiết - SBA - Công ty Cổ phần Sông Ba

Báo cáo tài chính chi tiết - SBA - Công ty Cổ phần Sông Ba

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
107,9195,5189,2144,475,4134,190,376,7
27,7120,971,652,226,076,814,411,2
Tiền7,72,91,64,26,014,89,411,2
Các khoản tương đương tiền20,0118,070,048,020,062,05,00
35,70000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn35,70000000
42,272,4114,588,646,454,372,461,0
Phải thu khách hàng37,769,7113,582,944,553,171,553,4
Trả trước cho người bán3,70,30,43,61,00,30,13,5
Các khoản phải thu khác0,82,40,62,20,90,90,84,1
1,21,51,41,71,51,51,42,4
Hàng tồn kho1,21,51,41,71,51,51,42,4
1,00,71,71,91,51,52,12,1
Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,00,10,10,10,20,61,0
Thuế GTGT được khấu trừ0,80,70,90,80,80,80,81,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước000,71,00,60,60,70,1
953,5961,6973,1965,8982,0993,01.007,41.016,1
00,00,00,00,00,00,02,0
Phải thu dài hạn khác00,00,00,00,00,00,02,0
910,2916,1925,5945,6961,1969,9981,5996,7
904,8910,8920,1940,2955,7964,4976,0991,2
Nguyên giá TSCĐHH1.695,21.695,21.695,21.694,51.694,51.694,41.694,41.694,9
Hao mòn TSCĐHH-790,3-784,4-775,1-754,4-738,8-730,0-718,4-703,7
5,35,45,45,45,45,55,55,5
Nguyên giá TSCĐVH6,06,06,06,06,06,06,06,0
Hao mòn TSCĐVH-0,7-0,7-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5
0,50,22,81,10,10,10,14,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,50,22,81,10,10,10,14,7
42,845,144,819,020,823,125,812,7
Chi phí trả trước dài hạn39,942,241,916,618,420,723,411,2
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn2,92,92,92,42,42,42,41,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.061,41.157,11.162,41.110,21.057,41.127,11.097,71.092,8
78,272,2110,1125,4114,1117,6119,1158,8
50,341,977,590,476,878,077,284,7
Vay và nợ ngắn hạn9,39,39,339,339,339,239,252,3
Phải trả người bán1,00,83,90,70,70,20,80,7
Người mua trả tiền trước0,30,00,00,20,30,10,20,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông14,713,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước11,312,529,421,112,417,617,811,4
Phải trả người lao động3,94,918,89,20,80,82,80
Chi phí phải trả0,10,10,83,12,01,60,83,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,50,914,614,016,712,913,013,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi9,10,10,72,74,65,52,64,0
28,030,332,635,037,339,642,074,2
Vay và nợ dài hạn28,030,332,635,037,339,642,074,2
983,21.084,91.052,2984,9943,31.009,5978,6933,9
983,21.084,91.052,2984,9943,31.009,5978,6933,9
604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9
Cổ phiếu phổ thông604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9
Thặng dư vốn cổ phần2,12,12,12,12,12,12,12,1
Quỹ đầu tư phát triển59,859,859,859,859,859,859,859,8
316,4418,1385,4318,1276,5342,7311,8267,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước264,8385,4215,8215,8215,8306,6198,3198,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này51,632,7169,6102,260,736,2113,568,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.061,41.157,11.162,41.110,21.057,41.127,11.097,71.092,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20