Đang đo trạng thái thị trường…
SAV
HOSE - Lâm sản và Chế biến gỗCông ty Cổ phần Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 27.334.710 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 27.334.710 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 344 tỷ đ
12.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.600 đtrần 13.450 đsàn 11.750 đKhối lượng 11.900
Báo cáo tài chính chi tiết - SAV - Công ty Cổ phần Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex
Báo cáo tài chính chi tiết - SAV - Công ty Cổ phần Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2005.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 460,5 | 489,4 | 495,3 | 432,2 | 359,0 | 440,2 | 454,5 | 355,4 | |
| 113,9 | 159,9 | 165,5 | 98,2 | 71,4 | 55,6 | 93,1 | 57,0 | |
| Tiền | 113,9 | 159,9 | 165,5 | 83,2 | 61,4 | 55,6 | 43,1 | 57,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 15,0 | 10,0 | 0 | 50,0 | 0 |
| 56,0 | 66,0 | 71,0 | 56,0 | 36,0 | 80,0 | 80,0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 56,0 | 66,0 | 71,0 | 56,0 | 36,0 | 80,0 | 80,0 | 0 |
| 95,8 | 76,2 | 73,2 | 88,9 | 47,1 | 85,9 | 65,1 | 65,6 | |
| Phải thu khách hàng | 99,5 | 78,2 | 74,8 | 88,3 | 49,4 | 83,1 | 65,5 | 76,0 |
| Trả trước cho người bán | 3,6 | 4,1 | 5,0 | 7,1 | 4,9 | 4,8 | 4,0 | 6,0 |
| Các khoản phải thu khác | 6,2 | 7,0 | 6,5 | 6,6 | 5,9 | 11,1 | 8,7 | 6,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -13,4 | -13,1 | -13,1 | -13,1 | -13,1 | -13,1 | -13,1 | -22,6 |
| 142,2 | 146,5 | 150,3 | 140,7 | 136,6 | 160,6 | 171,9 | 143,1 | |
| Hàng tồn kho | 150,0 | 153,6 | 157,4 | 144,4 | 140,3 | 164,2 | 175,5 | 143,1 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -7,8 | -7,2 | -7,2 | -3,6 | -3,6 | -3,6 | -3,6 | 0 |
| 52,6 | 40,9 | 35,4 | 48,5 | 67,9 | 58,1 | 44,4 | 89,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,9 | 4,0 | 2,1 | 4,1 | 5,3 | 4,5 | 2,1 | 3,8 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 45,8 | 33,1 | 29,4 | 42,4 | 60,5 | 51,6 | 40,4 | 84,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,9 | 3,7 | 3,8 | 1,9 | 2,0 | 2,0 | 1,9 | 1,9 |
| 222,5 | 239,5 | 230,6 | 245,9 | 249,9 | 291,1 | 294,4 | 306,8 | |
| 1,2 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,2 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| 95,6 | 96,1 | 89,3 | 87,9 | 89,9 | 90,3 | 92,8 | 93,9 | |
| 90,0 | 90,4 | 83,8 | 82,3 | 86,1 | 86,5 | 89,0 | 90,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 243,2 | 251,2 | 249,3 | 246,7 | 246,6 | 243,0 | 241,6 | 243,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -153,1 | -160,8 | -165,5 | -164,4 | -160,5 | -156,5 | -152,6 | -153,0 |
| 5,6 | 5,7 | 5,5 | 5,6 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 6,6 | 6,6 | 6,3 | 6,3 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,0 | -0,9 | -0,8 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 |
| 10,6 | 10,7 | 10,9 | 11,1 | 11,2 | 11,4 | 11,5 | 11,7 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 20,2 | 20,2 | 20,2 | 20,2 | 20,2 | 20,2 | 20,2 | 20,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -9,6 | -9,4 | -9,3 | -9,1 | -8,9 | -8,8 | -8,6 | -8,4 |
| 32,7 | 31,5 | 30,6 | 30,7 | 31,5 | 33,4 | 33,3 | 31,5 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 19,9 | 18,8 | 18,0 | 18,1 | 18,9 | 19,9 | 19,8 | 19,0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 12,7 | 12,7 | 12,7 | 12,6 | 12,6 | 13,5 | 13,5 | 12,5 |
| 71,0 | 89,5 | 89,5 | 106,7 | 106,7 | 145,6 | 145,6 | 158,7 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 13,1 |
| Đầu tư dài hạn khác | 145,6 | 145,6 | 145,6 | 145,6 | 145,6 | 145,6 | 145,6 | 145,6 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -87,7 | -69,2 | -69,2 | -52,0 | -52,0 | -13,1 | -13,1 | 0 |
| 11,3 | 11,1 | 9,7 | 9,1 | 10,1 | 9,9 | 10,7 | 10,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 11,3 | 11,1 | 9,7 | 9,1 | 10,1 | 9,9 | 10,7 | 10,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 683,0 | 729,0 | 726,0 | 678,2 | 608,9 | 731,2 | 748,9 | 662,2 |
| 335,9 | 356,2 | 375,0 | 325,3 | 273,2 | 337,4 | 371,8 | 288,3 | |
| 330,8 | 351,2 | 370,0 | 319,8 | 267,9 | 332,0 | 366,5 | 282,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 17,9 | 64,0 | 84,3 | 45,5 | 55,7 | 70,3 | 85,6 | 35,1 |
| Phải trả người bán | 162,5 | 154,8 | 152,7 | 147,8 | 117,0 | 154,0 | 160,7 | 121,8 |
| Người mua trả tiền trước | 46,0 | 53,1 | 46,4 | 45,2 | 26,9 | 38,8 | 39,1 | 50,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 26,3 | 0,3 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 12,1 | 6,2 | 6,2 | 3,5 | 1,2 | 5,1 | 9,3 | 11,2 |
| Phải trả người lao động | 18,1 | 15,4 | 27,6 | 19,7 | 14,6 | 15,4 | 30,6 | 16,8 |
| Chi phí phải trả | 6,3 | 15,4 | 10,0 | 13,6 | 8,9 | 15,5 | 8,2 | 13,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,4 | 4,1 | 4,5 | 4,9 | 3,2 | 3,0 | 2,2 | 2,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 39,1 | 37,9 | 38,4 | 39,8 | 40,3 | 30,0 | 30,7 | 31,0 |
| 5,2 | 5,1 | 5,0 | 5,5 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,9 | |
| Phải trả dài hạn khác | 2,0 | 1,9 | 1,8 | 2,3 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 |
| 347,0 | 372,7 | 350,9 | 352,8 | 335,7 | 393,8 | 377,1 | 374,0 | |
| 347,0 | 372,7 | 350,9 | 352,8 | 335,7 | 393,8 | 377,1 | 374,0 | |
| 264,3 | 264,3 | 264,3 | 264,3 | 264,3 | 251,9 | 251,9 | 251,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 264,3 | 264,3 | 264,3 | 264,3 | 264,3 | 251,9 | 251,9 | 251,9 |
| Cổ phiếu quỹ | -7,3 | -7,3 | -7,3 | -7,3 | -7,3 | -7,3 | -7,3 | -7,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 11,8 | 10,9 | 10,9 | 10,9 | 10,9 | 5,5 | 5,5 | 5,5 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 5,4 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 2,3 | 2,3 | 2,3 |
| 72,8 | 99,9 | 78,1 | 80,0 | 62,8 | 141,5 | 124,8 | 121,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 48,8 | 78,1 | 68,6 | 68,6 | 68,6 | 124,8 | 70,7 | 70,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 24,0 | 21,8 | 9,5 | 11,4 | -5,8 | 16,8 | 54,1 | 51,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 683,0 | 729,0 | 726,0 | 678,2 | 608,9 | 731,2 | 748,9 | 662,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |