Đang đo trạng thái thị trường…
S4A
HOSE - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ phần Thủy điện Sê San 4A
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 42.200.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 42.200.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.329 tỷ đ
31.500 đ▼ 2.000 đ (-5,97%)
Tham chiếu 33.500 đtrần 35.800 đsàn 31.200 đKhối lượng 1.000
Báo cáo tài chính chi tiết - S4A - Công ty Cổ phần Thủy điện Sê San 4A
Báo cáo tài chính chi tiết - S4A - Công ty Cổ phần Thủy điện Sê San 4A
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 205,0 | 293,5 | 319,7 | 258,2 | 211,2 | 228,6 | 272,8 | 246,8 | |
| 55,9 | 175,5 | 174,3 | 108,7 | 89,4 | 58,5 | 167,6 | 132,7 | |
| Tiền | 1,8 | 3,0 | 88,3 | 9,7 | 9,2 | 5,5 | 84,6 | 5,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 54,1 | 172,5 | 86,0 | 99,0 | 80,2 | 53,0 | 83,0 | 127,0 |
| 101,2 | 37,6 | 25,6 | 83,5 | 61,5 | 111,5 | 57,5 | 39,3 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 101,2 | 37,6 | 25,6 | 83,5 | 61,5 | 111,5 | 57,5 | 39,3 |
| 47,4 | 79,9 | 119,3 | 65,0 | 59,5 | 57,7 | 46,1 | 73,7 | |
| Phải thu khách hàng | 43,0 | 78,9 | 118,1 | 60,6 | 53,8 | 51,0 | 41,9 | 69,4 |
| Trả trước cho người bán | 4,0 | 0,4 | 0,4 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 2,2 | 2,6 |
| Các khoản phải thu khác | 0,4 | 0,6 | 0,8 | 1,0 | 2,2 | 3,1 | 2,0 | 1,6 |
| 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,7 | 0,3 | |
| Hàng tồn kho | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,7 | 0,3 |
| 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,6 | 0,5 | 0,9 | 0,9 | 0,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,6 | 0,5 | 0,9 | 0,9 | 0,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| 701,0 | 715,3 | 727,6 | 733,7 | 744,4 | 756,1 | 767,5 | 773,3 | |
| 673,1 | 685,3 | 695,8 | 706,6 | 717,6 | 729,7 | 741,9 | 753,4 | |
| 668,5 | 680,7 | 691,2 | 702,0 | 714,2 | 726,3 | 738,5 | 750,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.399,9 | 1.399,9 | 1.398,0 | 1.396,7 | 1.396,7 | 1.396,6 | 1.396,6 | 1.396,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -731,4 | -719,1 | -706,9 | -694,7 | -682,5 | -670,3 | -658,2 | -646,0 |
| 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 |
| 0 | 0 | 1,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 1,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 |
| 27,9 | 30,0 | 30,0 | 27,1 | 26,8 | 26,4 | 25,6 | 19,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 23,8 | 17,2 | 17,2 | 23,1 | 22,8 | 22,8 | 19,7 | 17,1 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 4,1 | 12,8 | 12,9 | 4,0 | 4,0 | 3,6 | 5,9 | 2,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 906,0 | 1.008,9 | 1.047,3 | 991,8 | 955,6 | 984,7 | 1.040,3 | 1.020,1 |
| 312,1 | 362,5 | 448,4 | 400,7 | 406,5 | 412,3 | 486,4 | 442,6 | |
| 151,6 | 176,6 | 262,5 | 160,0 | 166,2 | 125,0 | 199,4 | 114,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 113,1 | 143,2 | 154,3 | 125,4 | 137,2 | 108,7 | 116,7 | 86,3 |
| Phải trả người bán | 0 | 1,7 | 3,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 |
| Người mua trả tiền trước | 1,0 | 0,5 | 0,5 | 1,8 | 1,8 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 3,3 | 3,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 22,0 | 17,4 | 25,7 | 17,9 | 11,9 | 7,4 | 18,8 | 18,7 |
| Phải trả người lao động | 0,9 | 0,9 | 1,5 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,8 | 0,9 |
| Chi phí phải trả | 4,1 | 3,7 | 4,1 | 3,7 | 4,0 | 0 | 4,2 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0 | 0,0 | 66,1 | 2,8 | 2,8 | 2,7 | 53,2 | 2,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 7,3 | 6,3 | 7,2 | 7,4 | 7,5 | 4,3 | 4,7 | 4,9 |
| 160,4 | 185,9 | 185,9 | 240,7 | 240,3 | 287,4 | 286,9 | 328,1 | |
| Người mua trả trước dài hạn | 0,4 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| Vay và nợ dài hạn | 160,0 | 185,0 | 185,0 | 239,8 | 239,4 | 285,6 | 285,1 | 326,3 |
| 593,9 | 646,3 | 598,9 | 591,1 | 549,1 | 572,4 | 554,0 | 577,4 | |
| 593,9 | 646,3 | 598,9 | 591,1 | 549,1 | 572,4 | 554,0 | 577,4 | |
| 422,0 | 422,0 | 422,0 | 422,0 | 422,0 | 422,0 | 422,0 | 422,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 422,0 | 422,0 | 422,0 | 422,0 | 422,0 | 422,0 | 422,0 | 422,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 |
| 153,9 | 206,3 | 158,9 | 151,1 | 109,0 | 132,4 | 113,9 | 137,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 89,8 | 158,9 | 76,5 | 109,0 | 76,5 | 113,9 | 76,5 | 87,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 64,1 | 47,4 | 82,4 | 42,1 | 32,6 | 18,5 | 37,5 | 50,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 906,0 | 1.008,9 | 1.047,3 | 991,8 | 955,6 | 984,7 | 1.040,3 | 1.020,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |