iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
QTP
UPCOM - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 450.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 450.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.995 tỷ đ
11.100 đ▼ 200 đ (-1,77%)
Tham chiếu 11.300 đtrần 12.900 đsàn 9.700 đKhối lượng 228.051

Báo cáo tài chính chi tiết - QTP - Công ty Cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh

Báo cáo tài chính chi tiết - QTP - Công ty Cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
5.636,15.173,55.588,84.373,54.379,54.258,24.550,04.237,9
87,979,272,755,432,224,935,531,9
Tiền87,979,272,755,432,224,935,531,9
1.227,71.026,51.461,51.031,5421,5101,5521,5331,5
Đầu tư ngắn hạn01,51,51,51,51,51,51,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.227,71.025,01.460,01.030,0420,0100,0520,0330,0
3.394,43.261,63.234,32.288,12.850,43.074,42.961,62.763,6
Phải thu khách hàng3.389,83.240,53.213,72.274,32.840,23.064,02.952,52.757,6
Trả trước cho người bán0,70,70,70,70,70,70,70,7
Các khoản phải thu khác193,3209,8209,3202,5198,9199,1197,7194,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-189,3-189,3-189,3-189,3-189,3-189,3-189,3-189,3
899,3716,8709,5822,1923,8905,2882,1992,0
Hàng tồn kho899,3716,8709,5822,1923,8905,2882,1992,0
26,789,3110,8176,4151,6152,2149,3118,9
Chi phí trả trước ngắn hạn1,62,51,01,21,51,42,00,3
Thuế GTGT được khấu trừ1,256,880,8146,4126,4127,1123,694,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước23,930,129,028,923,723,723,723,7
1.965,02.071,12.186,62.483,22.595,42.734,22.872,93.015,9
1.906,82.011,82.126,52.401,42.537,02.674,02.811,02.940,6
1.905,42.010,42.125,02.400,12.536,82.673,82.811,02.940,6
Nguyên giá TSCĐHH21.071,521.071,221.067,221.209,421.208,421.207,821.207,421.197,8
Hao mòn TSCĐHH-19.166,1-19.060,7-18.942,1-18.809,3-18.671,6-18.534,0-18.396,3-18.257,2
1,41,41,51,40,20,200
Nguyên giá TSCĐVH6,56,46,48,27,07,06,86,8
Hao mòn TSCĐVH-5,1-5,0-4,9-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8
6,56,47,029,05,55,55,514,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,56,47,029,05,55,55,514,9
51,752,953,152,852,954,756,460,4
Chi phí trả trước dài hạn3,64,04,03,73,53,84,64,4
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn48,148,949,049,249,450,851,856,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.601,17.244,67.775,46.856,86.974,96.992,47.422,97.253,8
1.692,11.567,71.845,71.566,71.717,81.764,62.367,71.903,4
1.657,01.532,61.810,61.519,01.645,11.666,92.245,01.755,6
Vay và nợ ngắn hạn00050,050,075,075,088,6
Phải trả người bán920,31.092,61.212,7843,8975,91.273,11.434,71.078,1
Người mua trả tiền trước0,00,00,000000
Phải trả cổ tức cho cổ đông4,14,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước84,542,8163,323,953,839,920,810,0
Phải trả người lao động67,949,1221,5104,186,755,7149,794,8
Chi phí phải trả310,7143,24,5304,4229,4118,21,0356,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác98,8102,587,860,097,58,4459,65,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi170,798,4120,7132,7151,896,4104,1121,7
35,135,135,147,872,897,8122,8147,8
Phải trả dài hạn khác35,135,135,15,05,05,05,05,0
Vay và nợ dài hạn00042,867,892,8117,8142,8
5.909,05.676,95.929,75.290,05.257,05.227,85.055,25.350,4
5.909,05.676,95.929,75.290,05.257,05.227,85.055,25.350,4
4.500,04.500,04.500,04.500,04.500,04.500,04.500,04.500,0
Cổ phiếu phổ thông4.500,04.500,04.500,04.500,04.500,04.500,04.500,04.500,0
Thặng dư vốn cổ phần230,9230,9230,9230,9230,9230,9230,9230,9
Vốn khác của chủ sở hữu34,634,231,526,825,525,524,923,9
Quỹ đầu tư phát triển110,5110,9113,6118,3119,6119,6120,2121,2
1.033,0800,91.053,7414,0381,0351,8179,2474,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước509,1603,717,8381,017,8179,29,9398,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này523,9197,21.035,933,0363,2172,6169,376,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.601,17.244,67.775,46.856,86.974,96.992,47.422,97.253,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20