Đang đo trạng thái thị trường…
PVT
HOSE - Vận tải ThủyTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 516.918.938 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 516.918.938 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 12.251 tỷ đ
23.700 đ▲ 100 đ (+0,42%)
Tham chiếu 23.600 đtrần 25.250 đsàn 21.950 đKhối lượng 5.382.800
Tỷ số tài chính PVT - Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 23 mã nhóm Vận tải Thủy
Định giá
P/E8,74ngành 6,73
P/B1,01ngành 0,75
P/S0,65ngành 0,59
P/FCF46,22ngành 7,73
EV/EBITDA3,56ngành 3,58
Tỷ suất lợi nhuận trên giá11,4%ngành 14,9%
Khả năng sinh lời
ROE11,5%ngành 11,5%
ROA6,1%ngành 6,8%
ROIC9,5%ngành 11,9%
Biên lợi nhuận gộp15,0%ngành 14,6%
Biên lợi nhuận hoạt động14,2%ngành 14,2%
Biên lợi nhuận ròng7,5%ngành 8,3%
Biên dòng tiền tự do1,4%ngành -4,3%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,89ngành 1,99
Khả năng trả lãi vay5,90 lầnngành 5,90 lần
Nợ ròng trên EBITDA1,11 lầnngành 0,45 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,89 lầnngành 0,62 lần
Độ dày vốn52,9%ngành 58,5%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ40,0%ngành 7,2%
Lợi nhuận so cùng kỳ29,3%ngành 29,3%
EPS so cùng kỳ17,6%ngành 16,5%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -10,6%
Doanh thu, tăng kép 3 năm28,2%ngành 2,9%
Doanh thu, tăng kép 5 năm19,7%ngành 4,2%
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PAPCông ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An | 10.639 | — | 3,11 | -14,3% |