Đang đo trạng thái thị trường…
PVT
HOSE - Vận tải ThủyTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 516.918.938 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 516.918.938 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 12.251 tỷ đ
23.700 đ▲ 100 đ (+0,42%)
Tham chiếu 23.600 đtrần 25.250 đsàn 21.950 đKhối lượng 5.382.800
Báo cáo tài chính chi tiết - PVT - Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí
Báo cáo tài chính chi tiết - PVT - Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2001.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8.960,3 | 8.094,3 | 7.522,1 | 8.144,9 | 8.501,1 | 6.873,8 | 6.648,0 | 7.256,7 | |
| 1.426,3 | 1.556,1 | 1.899,5 | 1.738,3 | 1.219,7 | 1.471,0 | 1.152,0 | 1.428,0 | |
| Tiền | 986,9 | 1.087,1 | 941,6 | 1.062,0 | 605,4 | 695,8 | 557,5 | 680,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 439,3 | 469,1 | 957,9 | 676,3 | 614,3 | 775,1 | 594,5 | 747,3 |
| 4.385,5 | 3.709,2 | 2.999,1 | 3.554,3 | 3.620,9 | 3.140,2 | 3.357,3 | 3.729,2 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 4.385,5 | 3.709,2 | 2.999,1 | 3.554,3 | 3.620,9 | 3.140,2 | 3.357,3 | 3.729,2 |
| 2.126,3 | 1.965,1 | 1.833,1 | 2.125,3 | 2.882,1 | 1.423,4 | 1.311,6 | 1.386,3 | |
| Phải thu khách hàng | 1.614,9 | 1.591,1 | 1.517,8 | 1.774,0 | 2.304,6 | 1.164,5 | 1.079,9 | 1.067,8 |
| Trả trước cho người bán | 267,7 | 74,0 | 75,3 | 64,8 | 41,4 | 64,7 | 44,0 | 74,7 |
| Các khoản phải thu khác | 333,4 | 384,2 | 325,0 | 371,3 | 620,8 | 279,6 | 274,0 | 330,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -89,7 | -84,1 | -85,0 | -84,7 | -84,7 | -85,9 | -86,9 | -86,9 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 0,7 | 0,7 |
| 507,0 | 364,1 | 345,4 | 304,0 | 346,0 | 309,2 | 331,1 | 268,7 | |
| Hàng tồn kho | 507,0 | 364,1 | 345,4 | 304,0 | 346,0 | 309,2 | 331,1 | 268,7 |
| 515,2 | 499,8 | 444,9 | 423,0 | 432,5 | 529,9 | 496,0 | 444,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 111,5 | 118,2 | 89,5 | 92,0 | 100,4 | 96,6 | 86,9 | 86,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 403,3 | 380,9 | 355,5 | 331,0 | 331,7 | 432,1 | 409,0 | 357,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,4 | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,4 | 1,2 | 0,0 | 0,0 |
| 14.060,9 | 14.166,0 | 14.786,5 | 12.715,1 | 12.692,1 | 12.677,5 | 13.210,2 | 11.572,2 | |
| 444,6 | 398,2 | 397,4 | 422,7 | 420,4 | 179,1 | 177,4 | 158,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 444,6 | 398,2 | 397,4 | 422,7 | 420,4 | 179,1 | 177,4 | 158,0 |
| 12.667,4 | 12.894,0 | 13.497,6 | 11.390,0 | 11.321,9 | 11.520,2 | 12.062,0 | 9.760,6 | |
| 12.664,0 | 12.891,2 | 13.495,1 | 11.387,3 | 11.319,3 | 11.518,5 | 12.060,2 | 9.758,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 23.828,9 | 23.425,7 | 23.424,6 | 20.750,2 | 20.145,5 | 19.816,8 | 19.816,2 | 16.988,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -11.164,9 | -10.534,5 | -9.929,5 | -9.362,9 | -8.826,2 | -8.298,4 | -7.756,0 | -7.229,5 |
| 3,4 | 2,8 | 2,5 | 2,7 | 2,5 | 1,8 | 1,8 | 2,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 14,6 | 13,6 | 12,9 | 12,8 | 12,3 | 11,2 | 11,1 | 11,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -11,2 | -10,8 | -10,4 | -10,1 | -9,7 | -9,5 | -9,3 | -9,1 |
| 84,9 | 41,6 | 5,5 | 11,2 | 2,0 | 70,1 | 7,1 | 766,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 84,9 | 41,6 | 5,5 | 11,2 | 2,0 | 70,1 | 7,1 | 766,3 |
| 179,5 | 222,2 | 192,4 | 186,7 | 181,4 | 233,2 | 212,7 | 189,7 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 133,5 | 152,2 | 146,4 | 140,8 | 135,4 | 152,2 | 146,8 | 143,8 |
| Đầu tư dài hạn khác | 45,9 | 45,9 | 45,9 | 45,9 | 45,9 | 45,9 | 45,9 | 45,9 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 24,0 | 0 | 0 | 0 | 35,0 | 20,0 | 0 |
| 684,6 | 610,0 | 693,8 | 704,5 | 766,4 | 675,0 | 750,9 | 697,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 609,5 | 536,4 | 619,9 | 635,7 | 703,8 | 615,5 | 687,7 | 627,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 75,1 | 73,6 | 73,8 | 68,8 | 62,6 | 59,4 | 63,2 | 69,6 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 23.021,2 | 22.260,3 | 22.308,7 | 20.860,0 | 21.193,2 | 19.551,3 | 19.858,2 | 18.828,8 |
| 10.840,2 | 10.382,7 | 10.818,5 | 9.735,4 | 10.257,8 | 8.884,6 | 9.468,7 | 8.704,4 | |
| 4.730,0 | 4.056,8 | 4.067,4 | 4.216,9 | 4.532,9 | 3.449,8 | 3.714,3 | 3.622,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.386,8 | 1.394,7 | 1.394,2 | 1.450,0 | 1.449,2 | 1.481,6 | 1.488,4 | 1.115,7 |
| Phải trả người bán | 1.459,9 | 1.340,7 | 1.251,9 | 1.381,4 | 2.002,0 | 872,6 | 872,6 | 893,5 |
| Người mua trả tiền trước | 161,1 | 27,3 | 14,4 | 37,5 | 22,9 | 43,5 | 32,1 | 22,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 260,0 | 46,6 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 189,1 | 103,8 | 137,3 | 149,0 | 118,5 | 69,1 | 169,1 | 225,3 |
| Phải trả người lao động | 336,6 | 336,8 | 368,6 | 312,4 | 264,5 | 244,8 | 323,2 | 326,2 |
| Chi phí phải trả | 184,4 | 195,6 | 171,4 | 137,4 | 132,2 | 131,0 | 161,8 | 160,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 204,0 | 126,7 | 205,8 | 268,4 | 148,9 | 162,1 | 146,3 | 311,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 230,2 | 155,4 | 183,6 | 210,5 | 211,6 | 143,7 | 159,8 | 173,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 63,7 | 70,3 | 73,2 | 44,6 | 24,6 | 10,7 | 75,5 | 43,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 254,2 | 259,0 | 267,0 | 225,6 | 158,5 | 290,7 | 285,6 | 351,4 |
| 6.110,2 | 6.325,8 | 6.751,1 | 5.518,5 | 5.724,9 | 5.434,8 | 5.754,4 | 5.082,2 | |
| Phải trả dài hạn khác | 232,0 | 232,0 | 231,7 | 309,3 | 309,3 | 309,3 | 309,3 | 387,0 |
| Vay và nợ dài hạn | 5.621,6 | 5.819,9 | 6.245,4 | 4.900,1 | 5.134,3 | 5.012,3 | 5.375,5 | 4.606,6 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 256,6 | 274,0 | 274,0 | 309,0 | 281,2 | 113,0 | 69,4 | 88,6 |
| 12.181,0 | 11.877,6 | 11.490,2 | 11.124,6 | 10.935,4 | 10.666,8 | 10.389,5 | 10.124,4 | |
| 12.181,0 | 11.877,6 | 11.490,2 | 11.124,6 | 10.935,4 | 10.666,8 | 10.389,5 | 10.124,4 | |
| 5.169,2 | 4.699,3 | 4.699,3 | 4.699,3 | 4.699,3 | 3.560,1 | 3.560,1 | 3.560,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 5.169,2 | 4.699,3 | 4.699,3 | 4.699,3 | 4.699,3 | 3.560,1 | 3.560,1 | 3.560,1 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 589,9 | 586,9 | 586,9 | 469,6 | 427,9 | 427,9 | 427,9 | 383,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 2.213,4 | 1.888,9 | 1.888,9 | 1.888,7 | 1.888,9 | 1.711,4 | 1.711,4 | 1.726,4 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 46,1 | 46,1 | 46,1 | 46,1 | 46,1 | 46,1 | 46,1 | 46,1 |
| 1.270,6 | 1.772,1 | 1.451,8 | 1.232,8 | 1.095,3 | 2.189,1 | 1.973,7 | 1.798,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 398,7 | 1.453,0 | 414,0 | 460,9 | 585,4 | 1.974,0 | 880,4 | 914,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 871,9 | 319,0 | 1.037,8 | 771,9 | 509,8 | 215,1 | 1.093,2 | 884,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2.891,8 | 2.884,4 | 2.817,2 | 2.788,2 | 2.777,9 | 2.732,2 | 2.670,3 | 2.610,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 23.021,2 | 22.260,3 | 22.308,7 | 20.860,0 | 21.193,2 | 19.551,3 | 19.858,2 | 18.828,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PAPCông ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An | 10.639 | — | 3,11 | -14,3% |