iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PVG
HNX - Phân phối xăng dầu & khí đốt

Công ty Cổ phần Kinh doanh LPG Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 39.998.522 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 39.998.522 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 236 tỷ đ
5.900 đ▼ 100 đ (-1,67%)
Tham chiếu 6.000 đtrần 6.600 đsàn 5.400 đKhối lượng 111.100

Báo cáo tài chính chi tiết - PVG - Công ty Cổ phần Kinh doanh LPG Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - PVG - Công ty Cổ phần Kinh doanh LPG Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.491,61.149,91.079,91.313,31.311,61.341,21.151,41.277,2
223,582,978,690,0128,6189,6116,6344,7
Tiền71,082,878,538,453,964,651,655,7
Các khoản tương đương tiền152,50,10,151,674,7125,065,0289,0
628,2418,4252,4331,8295,0294,1508,0327,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn628,2418,4252,4331,8295,0294,1508,0327,2
504,4445,0625,3798,0709,4666,3395,7492,7
Phải thu khách hàng572,5499,0680,8855,0762,6720,7455,2555,7
Trả trước cho người bán1,14,54,90,85,31,21,00,7
Các khoản phải thu khác2,413,111,214,914,317,112,39,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-71,6-71,6-71,6-72,7-72,7-72,7-72,7-72,7
24,883,210,017,852,479,620,826,9
Hàng tồn kho26,583,210,017,852,479,620,826,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,70000000
110,8120,3113,675,7126,2111,6110,385,7
Chi phí trả trước ngắn hạn29,133,837,15,411,02,918,34,5
Thuế GTGT được khấu trừ79,482,271,167,9114,6106,591,981,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước2,34,35,42,40,62,10,00,2
391,0433,0446,0476,5479,6499,4503,7520,2
0,70,70,81,42,40,60,61,7
Phải thu dài hạn khác0,70,70,81,42,40,60,61,7
192,1199,4208,0216,1224,4231,6240,8250,2
190,3197,5206,1214,2222,4231,4240,5248,1
Nguyên giá TSCĐHH725,2725,4725,1732,6731,7731,6731,6731,1
Hao mòn TSCĐHH-534,9-527,9-519,0-518,4-509,3-500,2-491,1-483,0
1,81,81,91,91,90,30,32,1
Nguyên giá TSCĐVH7,07,07,07,07,04,04,07,0
Hao mòn TSCĐVH-5,2-5,2-5,2-5,1-5,1-3,8-3,7-4,9
18,018,218,418,618,919,119,319,5
Nguyên giá bất động sản đầu tư26,426,426,426,426,426,426,426,4
Hao mòn bất động sản đầu tư-8,4-8,2-8,0-7,8-7,6-7,4-7,1-6,9
4,12,82,92,82,72,72,72,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,12,82,92,82,72,72,72,6
10,010,010,010,010,010,010,010,0
Đầu tư dài hạn khác35,035,035,035,035,035,035,035,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn-25,00——————
166,1202,0206,0227,5221,2235,4230,3236,1
Chi phí trả trước dài hạn166,1202,0206,0227,5221,2235,4230,3236,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.882,61.582,91.525,91.789,71.791,11.840,61.655,11.797,3
1.372,81.073,11.020,31.290,01.294,21.341,61.159,01.300,0
1.256,0928,9893,81.147,81.153,01.192,21.000,71.133,4
Vay và nợ ngắn hạn5,65,65,65,65,65,65,65,6
Phải trả người bán1.093,1850,2823,51.090,91.095,41.142,9963,51.095,2
Người mua trả tiền trước4,62,34,31,91,72,81,23,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông2,52,6——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,73,13,44,71,701,61,2
Phải trả người lao động12,213,410,118,811,710,59,413,0
Chi phí phải trả52,713,08,38,817,99,310,91,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác64,537,437,316,017,820,37,812,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,600,10,30,400,00,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,90,90,90,90,90,90,90,9
Dự phòng phải trả ngắn hạn13,70,40,400000
116,7144,1126,5142,2141,2149,4158,3166,6
Phải trả dài hạn khác87,3114,593,8109,3105,3112,5119,2127,3
Vay và nợ dài hạn12,612,615,415,418,218,221,021,0
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn16,817,017,217,417,718,718,118,3
509,9509,8505,6499,8496,9499,0496,1497,3
509,9509,8505,6499,8496,9499,0496,1497,3
400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0
Cổ phiếu phổ thông400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0
Thặng dư vốn cổ phần19,719,719,719,719,719,719,719,7
Quỹ đầu tư phát triển71,171,171,171,171,162,562,562,5
19,019,014,78,96,116,813,915,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước9,414,90,00,00,013,91,11,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này9,64,014,78,96,12,912,813,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.882,61.582,91.525,91.789,71.791,11.840,61.655,11.797,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20