Đang đo trạng thái thị trường…
PVD
HOSE - Dầu khíTổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 927.742.191 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 927.742.191 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 17.349 tỷ đ
18.700 đ▼ 200 đ (-1,06%)
Tham chiếu 18.900 đtrần 20.200 đsàn 17.600 đKhối lượng 4.687.800
Báo cáo tài chính chi tiết - PVD - Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí
Báo cáo tài chính chi tiết - PVD - Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 81 kỳ, từ năm 2001.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 81 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 81 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.784,5 | 10.817,2 | 9.657,1 | 8.632,4 | 8.622,1 | 7.482,2 | 7.782,4 | 8.733,2 | |
| 1.317,3 | 1.426,9 | 1.821,3 | 1.403,2 | 1.672,2 | 1.434,5 | 2.203,3 | 3.162,2 | |
| Tiền | 1.247,7 | 1.279,3 | 1.701,0 | 1.229,6 | 1.314,7 | 1.288,7 | 1.895,2 | 3.005,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 69,7 | 147,6 | 120,3 | 173,6 | 357,5 | 145,8 | 308,1 | 156,5 |
| 1.479,9 | 1.702,4 | 689,0 | 627,1 | 944,3 | 1.174,5 | 770,2 | 884,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.479,9 | 1.702,4 | 689,0 | 627,1 | 944,3 | 1.174,5 | 770,2 | 884,1 |
| 5.783,5 | 5.790,5 | 5.320,2 | 4.649,6 | 4.313,3 | 3.517,3 | 3.469,3 | 3.513,5 | |
| Phải thu khách hàng | 4.724,6 | 4.802,5 | 4.313,7 | 3.242,4 | 3.118,7 | 2.531,2 | 2.723,6 | 2.521,4 |
| Trả trước cho người bán | 389,8 | 326,6 | 208,5 | 475,1 | 280,5 | 251,3 | 125,6 | 426,4 |
| Các khoản phải thu khác | 716,8 | 726,7 | 863,8 | 1.009,3 | 987,9 | 806,3 | 691,3 | 636,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -47,7 | -65,3 | -65,8 | -77,3 | -73,8 | -71,4 | -71,1 | -71,1 |
| 1.752,2 | 1.515,8 | 1.536,5 | 1.644,4 | 1.435,3 | 1.147,9 | 1.215,9 | 1.029,0 | |
| Hàng tồn kho | 1.891,3 | 1.655,7 | 1.676,0 | 1.781,6 | 1.571,9 | 1.284,0 | 1.351,8 | 1.168,2 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -139,1 | -139,9 | -139,5 | -137,2 | -136,6 | -136,1 | -135,8 | -139,2 |
| 451,5 | 381,6 | 290,1 | 308,2 | 257,1 | 208,1 | 123,6 | 144,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 63,0 | 83,3 | 27,9 | 96,5 | 82,9 | 58,8 | 16,5 | 77,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 386,9 | 297,0 | 260,6 | 210,1 | 172,5 | 145,1 | 102,7 | 65,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,6 | 1,3 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 4,1 | 4,4 | 1,6 |
| 19.017,2 | 18.725,0 | 18.652,8 | 18.283,7 | 16.152,4 | 15.749,7 | 15.832,2 | 14.268,9 | |
| 224,9 | 227,5 | 227,5 | 237,2 | 236,4 | 276,5 | 319,5 | 108,3 | |
| Phải thu dài hạn khác | 224,9 | 227,5 | 227,5 | 237,2 | 236,4 | 276,5 | 319,5 | 108,3 |
| 16.654,8 | 14.468,0 | 14.607,8 | 14.813,9 | 12.878,1 | 12.713,6 | 12.860,9 | 12.697,7 | |
| 16.500,1 | 14.313,5 | 14.452,8 | 14.656,0 | 12.719,1 | 12.554,9 | 12.700,0 | 12.538,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 31.897,5 | 29.376,0 | 29.180,7 | 29.228,5 | 26.942,9 | 26.373,4 | 26.578,4 | 25.838,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -15.397,3 | -15.062,5 | -14.727,9 | -14.572,5 | -14.223,8 | -13.818,5 | -13.878,4 | -13.299,8 |
| 154,6 | 154,5 | 155,0 | 157,9 | 159,0 | 158,7 | 161,0 | 159,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 355,3 | 353,6 | 351,6 | 353,0 | 349,6 | 343,2 | 342,0 | 332,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -200,7 | -199,1 | -196,6 | -195,1 | -190,6 | -184,5 | -181,1 | -173,2 |
| 438,1 | 2.451,4 | 2.203,9 | 1.735,4 | 1.537,3 | 1.306,8 | 1.222,3 | 53,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 438,1 | 2.451,4 | 2.203,9 | 1.735,4 | 1.537,3 | 1.306,8 | 1.222,3 | 53,3 |
| 845,2 | 812,8 | 770,4 | 792,0 | 743,3 | 715,2 | 681,4 | 685,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 845,2 | 812,8 | 770,4 | 792,0 | 743,3 | 715,2 | 681,4 | 685,8 |
| 854,2 | 765,4 | 843,1 | 705,1 | 757,3 | 737,6 | 748,0 | 723,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 565,8 | 483,6 | 563,1 | 431,8 | 486,3 | 477,5 | 487,0 | 502,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 288,5 | 281,8 | 280,0 | 273,3 | 270,9 | 260,1 | 261,0 | 221,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 29.801,7 | 29.542,2 | 28.309,9 | 26.916,1 | 24.774,5 | 23.231,9 | 23.614,6 | 23.002,1 |
| 12.209,7 | 12.095,4 | 11.211,6 | 9.752,7 | 8.011,8 | 6.978,6 | 7.562,2 | 7.530,0 | |
| 6.831,8 | 6.497,4 | 6.619,3 | 5.267,4 | 4.689,5 | 3.672,4 | 4.124,1 | 4.124,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.124,5 | 969,5 | 821,0 | 493,8 | 645,7 | 545,2 | 507,3 | 469,9 |
| Phải trả người bán | 2.292,2 | 2.283,0 | 2.592,7 | 1.641,6 | 1.647,0 | 869,4 | 1.172,6 | 709,1 |
| Người mua trả tiền trước | 151,8 | 78,9 | 83,1 | 237,6 | 94,5 | 140,5 | 48,7 | 358,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 6,8 | 12,6 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 174,4 | 217,0 | 215,2 | 181,9 | 147,5 | 108,7 | 160,0 | 205,8 |
| Phải trả người lao động | 198,8 | 160,3 | 320,4 | 155,5 | 102,9 | 78,7 | 194,3 | 144,6 |
| Chi phí phải trả | 1.989,4 | 1.867,5 | 1.685,6 | 1.714,4 | 1.271,4 | 1.210,8 | 1.143,7 | 1.391,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 317,8 | 300,3 | 256,5 | 263,5 | 270,3 | 247,8 | 381,1 | 363,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 194,6 | 170,7 | 213,6 | 139,4 | 144,4 | 119,8 | 163,7 | 100,6 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 381,6 | 437,6 | 431,1 | 439,7 | 365,8 | 351,4 | 352,7 | 380,8 |
| 5.377,9 | 5.598,0 | 4.592,3 | 4.485,3 | 3.322,3 | 3.306,2 | 3.438,1 | 3.405,7 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 31,1 | 31,0 | 30,8 | 30,9 | 30,6 | 30,0 | 29,8 | 28,8 |
| Phải trả dài hạn khác | 480,2 | 480,4 | 474,9 | 476,0 | 473,6 | 473,4 | 474,5 | 473,6 |
| Vay và nợ dài hạn | 4.350,2 | 4.553,1 | 3.588,2 | 3.613,6 | 2.464,1 | 2.483,2 | 2.541,4 | 2.581,8 |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 159,6 | 142,9 | 128,3 | 93,1 | 85,0 | 78,8 | 79,8 | 72,3 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 356,8 | 390,5 | 370,0 | 271,7 | 269,0 | 240,7 | 312,6 | 249,2 |
| 17.592,0 | 17.446,8 | 17.098,3 | 17.163,4 | 16.762,7 | 16.253,3 | 16.052,3 | 15.472,1 | |
| 17.592,0 | 17.446,8 | 17.098,3 | 17.163,4 | 16.762,7 | 16.253,3 | 16.052,3 | 15.472,1 | |
| 5.563,0 | 5.563,0 | 5.563,0 | 5.563,0 | 5.563,0 | 5.563,0 | 5.563,0 | 5.563,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 5.563,0 | 5.563,0 | 5.563,0 | 5.563,0 | 5.563,0 | 5.563,0 | 5.563,0 | 5.563,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 2.434,1 | 2.434,1 | 2.434,1 | 2.434,1 | 2.434,1 | 2.434,1 | 2.434,1 | 2.434,1 |
| Cổ phiếu quỹ | -20,9 | -20,9 | -20,9 | -20,9 | -20,9 | -20,9 | -20,9 | -20,9 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 3.331,5 | 3.307,5 | 3.252,9 | 3.302,7 | 3.163,4 | 2.856,7 | 2.792,2 | 2.340,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 4.516,7 | 4.342,8 | 4.320,7 | 4.198,5 | 4.120,3 | 4.012,4 | 4.012,3 | 3.784,1 |
| 1.491,8 | 1.557,9 | 1.291,4 | 1.444,1 | 1.264,5 | 1.171,0 | 1.021,7 | 1.127,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1.291,4 | 1.291,4 | 743,8 | 1.021,7 | 1.021,7 | 1.021,7 | 693,6 | 693,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 200,4 | 266,5 | 547,6 | 422,4 | 242,7 | 149,3 | 328,2 | 433,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 275,8 | 262,5 | 257,2 | 241,9 | 238,4 | 237,1 | 250,0 | 245,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 29.801,7 | 29.542,2 | 28.309,9 | 26.916,1 | 24.774,5 | 23.231,9 | 23.614,6 | 23.002,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dầu khí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BSRCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam | 145.462 | 7,40 | 1,96 | 26,4% |
| PLXTập đoàn Xăng dầu Việt Nam | 45.042 | 14,10 | 1,57 | 11,1% |
| PVSTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 19.823 | 8,00 | 0,99 | 12,4% |
| OILTổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần | 13.548 | 22,60 | 1,12 | 5,0% |
| TOSCông ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng | 7.275 | 4,20 | 1,46 | 35,2% |
| PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần | 958 | 37,50 | 0,89 | 2,4% |
| POSCông ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC | 739 | 5,00 | 0,69 | 13,9% |
| PVBCông ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 458 | 5,30 | 1,01 | 19,1% |