iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PPT
HNX - Phân phối xăng dầu & khí đốt

Công ty cổ phần Petro Times

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 19.644.923 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 19.644.923 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 194 tỷ đ
9.900 đ▼ 1.100 đ (-10,00%)
Tham chiếu 11.000 đtrần 12.100 đsàn 9.900 đKhối lượng 1.806

Báo cáo tài chính chi tiết - PPT - Công ty cổ phần Petro Times

Báo cáo tài chính chi tiết - PPT - Công ty cổ phần Petro Times

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 15 kỳ, từ năm 2022.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 15 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 15 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
274,6354,3325,7307,4328,1330,5329,1327,4
59,254,558,047,158,067,452,429,7
Tiền59,21,958,03,41,64,252,429,7
Các khoản tương đương tiền052,5043,756,463,100
17,427,527,56,26,26,216,210,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn17,427,527,56,26,26,216,210,0
178,0125,697,9131,895,280,788,299,7
Phải thu khách hàng148,197,390,2108,285,663,775,070,3
Trả trước cho người bán3,40,20,30,70,60,30,30,3
Phải thu về cho vay ngắn hạn000008,000
Các khoản phải thu khác35,034,714,424,310,410,214,230,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,4-6,6-7,0-1,3-1,3-1,3-1,3-1,0
16,1143,1140,5121,2163,7169,9165,7179,2
Hàng tồn kho16,1143,1140,5121,2163,7169,9165,7179,2
3,93,61,81,15,06,36,78,8
Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,40,30,10,20,30,5
Thuế GTGT được khấu trừ3,63,41,40,84,96,16,48,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,0000000
164,0164,3180,3160,8181,1166,6167,1167,8
82,762,863,263,664,164,564,965,3
8,28,69,09,39,910,310,711,0
Nguyên giá TSCĐHH16,316,316,316,316,616,616,616,6
Hao mòn TSCĐHH-8,1-7,7-7,3-7,0-6,7-6,3-5,9-5,6
74,554,254,254,254,254,354,354,3
Nguyên giá TSCĐVH74,654,354,354,354,354,354,354,3
Hao mòn TSCĐVH-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
80,380,4101,581,8101,5101,5101,5101,6
Nguyên giá bất động sản đầu tư80,680,6101,781,9101,7101,7101,7101,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1
020,3000000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang020,3000000
0014,714,714,7000
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0014,714,714,7000
0,90,90,90,80,80,60,70,9
Chi phí trả trước dài hạn0,90,90,90,80,80,60,70,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN438,6518,6506,0468,3509,2497,1496,2495,2
180,8312,0304,1263,3306,7297,8299,0300,0
180,8312,0284,1263,3306,7297,8299,0300,0
Vay và nợ ngắn hạn157,9278,9268,5244,8233,3248,3251,0258,5
Phải trả người bán1,311,11,00,860,626,836,736,4
Người mua trả tiền trước7,519,513,116,710,722,110,74,4
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước13,41,81,20,90,80,50,50,5
Phải trả người lao động0,60,400,11,10,10,10,1
Chi phí phải trả0,20,30,30,00,2000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
0020,000000
Phải trả dài hạn người bán0020,000000
257,7206,5201,9205,0202,6199,3197,3195,2
257,7206,5201,9205,0202,6199,3197,3195,2
196,4196,4196,4196,4196,4181,9181,9181,9
Cổ phiếu phổ thông196,4196,4196,4196,4196,4181,9181,9181,9
Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
61,410,25,68,76,317,515,513,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5,65,60,90,90,915,56,46,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này55,94,74,67,75,32,09,17,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN438,6518,6506,0468,3509,2497,1496,2495,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20