iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PPS
HNX - Tư vấn & Hỗ trợ KD

Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 144 tỷ đ
9.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 9.600 đtrần 10.500 đsàn 8.700 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - PPS - Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - PPS - Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 64 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 64 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 64 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
215,5193,2279,9234,7202,2178,3247,3211,0
18,821,038,731,518,523,133,9100,8
Tiền17,815,012,431,513,512,718,520,0
Các khoản tương đương tiền1,06,026,305,010,415,480,8
52,225,225,457,486,444,332,532,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn52,225,225,457,486,444,332,532,5
85,6128,0135,6128,790,171,8162,665,0
Phải thu khách hàng72,9118,5131,4110,172,057,2151,655,4
Trả trước cho người bán7,35,83,513,715,310,27,87,0
Các khoản phải thu khác5,43,70,75,02,94,43,22,7
56,618,776,415,95,538,518,212,8
Hàng tồn kho56,618,776,415,95,538,518,212,8
2,30,33,81,21,60,60,00,0
Chi phí trả trước ngắn hạn1,60,30,71,11,60,00,00,0
Thuế GTGT được khấu trừ0,70,03,10,00,00,600
48,349,648,040,541,943,244,841,5
0,30,30,30,30,30,00,00,0
Phải thu dài hạn khác0,30,30,30,30,30,00,00,0
19,721,017,912,012,913,914,813,7
19,721,017,912,012,913,914,813,7
Nguyên giá TSCĐHH102,0102,097,694,794,694,694,593,7
Hao mòn TSCĐHH-82,3-81,0-79,7-82,7-81,7-80,7-79,6-80,0
Nguyên giá TSCĐVH2,32,32,32,32,32,32,32,3
Hao mòn TSCĐVH-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3
5,05,05,05,05,05,05,05,0
Đầu tư dài hạn khác5,05,05,05,05,05,05,05,0
23,323,324,723,123,724,224,922,7
Chi phí trả trước dài hạn23,323,324,723,123,724,224,922,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN263,8242,8328,0275,2244,1221,5292,0252,5
86,857,2142,396,067,333,9102,669,0
86,857,2142,396,067,333,9102,669,0
Vay và nợ ngắn hạn38,60000000
Phải trả người bán8,524,196,522,56,19,145,94,5
Người mua trả tiền trước6,413,312,914,616,713,211,024,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông13,10——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,95,32,03,54,80,85,61,4
Phải trả người lao động14,610,724,024,017,15,331,918,7
Chi phí phải trả0,30,10,710,70,50,01,20,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,72,14,718,919,53,46,017,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,61,61,41,82,62,01,11,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,000,00,00,000,0
177,0185,7185,6179,2176,8187,6189,4183,5
177,0185,7185,6179,2176,8187,6189,4183,5
150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0
Cổ phiếu phổ thông150,0150,00150,0150,0150,0150,0150,0
Cổ phiếu ưu đãi00150,000000
Quỹ đầu tư phát triển20,720,720,720,720,720,720,720,7
6,315,014,98,56,116,918,712,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,112,10,00,00,015,40,10,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này6,22,914,98,56,11,518,612,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN263,8242,8328,0275,2244,1221,5292,0252,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70