Đang đo trạng thái thị trường…
PPP
HNX - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 8.799.991 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 8.799.991 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 174 tỷ đ
19.800 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 19.800 đtrần 21.700 đsàn 17.900 đKhối lượng 200
Lịch sử giá PPP - Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú
Lịch sử giá
400 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 19.800 | 19.800 | 19.800 | 19.800 | 19.800 | 0.00% | 200 |
| 2026-10-22 | — | — | — | — | 19.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-21 | 19.800 | 19.800 | 19.800 | 19.800 | 19.800 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-20 | 19.800 | 19.800 | 19.800 | 19.800 | 19.800 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-19 | 19.800 | 19.800 | 19.800 | 19.800 | 19.800 | +10.00% | 741 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 18.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 0.00% | 13 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 18.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | 18.200 | 18.200 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | -1.10% | 400 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 18.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-09 | — | — | — | — | 18.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 18.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | — | — | — | — | 18.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 18.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | — | — | — | — | 18.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 18.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 18.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 18.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | — | — | — | — | 18.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 18.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | — | — | — | — | 18.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 18.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 18.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | 18.200 | 18.200 | 18.200 | 18.200 | 18.200 | 0.00% | 300 |
| 2026-09-21 | — | — | — | — | 18.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-18 | — | — | — | — | 18.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 18.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 18.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 18.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | 18.200 | 18.200 | 18.200 | 18.200 | 18.200 | -1.62% | 100 |
| 2026-09-11 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 0.00% | 3 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 18.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | — | — | — | — | 18.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-08 | — | — | — | — | 18.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-07 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 0.00% | 300 |
| 2026-09-04 | — | — | — | — | 18.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-03 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 0.00% | 301 |
| 2026-08-28 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 0.00% | 323 |
| 2026-08-27 | — | — | — | — | 18.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-26 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 0.00% | 100 |
| 2026-08-25 | — | — | — | — | 18.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-24 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 0.00% | 201 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 18.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 18.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 0.00% | 541 |
| 2026-08-18 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 0.00% | 22.200 |
| 2026-08-17 | 19.500 | 19.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 0.00% | 300 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 18.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 0.00% | 100 |
| 2026-08-12 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | +0.54% | 100 |
Trang 1 trên 46
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2013-01-04. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 2.251 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |