Đang đo trạng thái thị trường…
PPP
HNX - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 8.799.991 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 8.799.991 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 174 tỷ đ
19.800 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 19.800 đtrần 21.700 đsàn 17.900 đKhối lượng 200
Báo cáo tài chính chi tiết - PPP - Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú
Báo cáo tài chính chi tiết - PPP - Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 62 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 62 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 62 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
61 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 81 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 104,2 | 111,6 | 100,4 | 83,4 | 84,4 | 90,7 | 91,2 | 79,3 | |
| 4,4 | 8,0 | 9,5 | 4,6 | 5,3 | 8,6 | 8,9 | 3,8 | |
| Tiền | 4,4 | 8,0 | 4,5 | 4,6 | 5,3 | 6,6 | 4,9 | 3,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 5,0 | 0 | 0 | 2,0 | 4,0 | 0 |
| 43,4 | 49,0 | 40,1 | 27,7 | 24,6 | 32,0 | 31,1 | 29,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 43,4 | 49,0 | 40,1 | 27,7 | 24,6 | 32,0 | 31,1 | 29,1 |
| 13,5 | 14,0 | 10,3 | 10,5 | 15,7 | 14,1 | 13,9 | 13,7 | |
| Phải thu khách hàng | 9,8 | 10,7 | 7,6 | 7,7 | 13,0 | 11,4 | 11,2 | 12,3 |
| Trả trước cho người bán | 1,6 | 1,8 | 1,0 | 1,9 | 1,6 | 1,9 | 2,0 | 0,9 |
| Các khoản phải thu khác | 2,1 | 1,5 | 1,8 | 1,0 | 1,2 | 0,8 | 0,9 | 0,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| 42,6 | 40,4 | 40,1 | 40,1 | 38,3 | 35,5 | 36,9 | 32,4 | |
| Hàng tồn kho | 43,2 | 41,0 | 40,7 | 40,6 | 38,9 | 36,1 | 37,5 | 33,3 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,5 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,9 |
| 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 76,1 | 75,1 | 76,3 | 79,6 | 77,8 | 76,8 | 75,9 | 76,9 | |
| 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 |
| 72,5 | 71,4 | 72,4 | 71,8 | 72,6 | 73,4 | 74,3 | 75,0 | |
| 56,6 | 55,4 | 56,2 | 55,4 | 56,1 | 56,7 | 57,4 | 58,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 114,4 | 113,0 | 114,1 | 112,4 | 112,2 | 111,9 | 111,8 | 112,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -57,8 | -57,6 | -57,9 | -57,0 | -56,1 | -55,2 | -54,3 | -54,3 |
| 15,9 | 16,0 | 16,2 | 16,3 | 16,5 | 16,7 | 16,9 | 17,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 24,6 | 24,6 | 24,6 | 24,6 | 24,6 | 24,6 | 24,6 | 24,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -8,7 | -8,6 | -8,4 | -8,3 | -8,1 | -7,9 | -7,8 | -7,6 |
| 0,0 | 0 | 0 | 1,9 | 1,9 | 0,1 | 0,1 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,0 | 0 | 0 | 1,9 | 1,9 | 0,1 | 0,1 | 0 |
| 0 | 0 | 0 | 4,1 | 2,0 | 2,0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 4,1 | 2,0 | 2,0 | 0 | 0 |
| 3,6 | 3,6 | 3,9 | 1,8 | 1,3 | 1,2 | 1,5 | 1,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3,0 | 2,9 | 3,1 | 0,9 | 0,6 | 0,7 | 1,0 | 1,3 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,6 | 0,7 | 0,8 | 0,9 | 0,6 | 0,6 | 0,5 | 0,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 180,3 | 186,7 | 176,7 | 163,0 | 162,2 | 167,5 | 167,1 | 156,2 |
| 36,7 | 38,3 | 38,0 | 30,1 | 32,1 | 28,1 | 31,8 | 25,7 | |
| 36,5 | 38,1 | 37,8 | 29,9 | 31,9 | 27,9 | 31,6 | 25,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1,3 | 3,7 | 6,3 | 0,8 | 2,3 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 12,0 | 11,8 | 10,2 | 10,8 | 10,4 | 11,9 | 13,5 | 8,4 |
| Người mua trả tiền trước | 7,6 | 7,6 | 4,6 | 5,1 | 6,9 | 4,8 | 4,7 | 3,8 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,7 | 0,7 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,6 | 3,2 | 2,0 | 1,4 | 1,4 | 1,7 | 1,7 | 1,7 |
| Phải trả người lao động | 4,0 | 3,3 | 6,3 | 4,0 | 3,2 | 2,4 | 4,0 | 4,4 |
| Chi phí phải trả | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,2 | 0,5 | 0,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,8 | 0,9 | 0,9 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 8,0 | 7,4 | 7,1 | 6,6 | 6,5 | 6,1 | 6,3 | 5,9 |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 143,5 | 148,5 | 138,7 | 132,9 | 130,1 | 139,4 | 135,4 | 130,5 | |
| 143,5 | 148,5 | 138,7 | 132,9 | 130,1 | 139,4 | 135,4 | 130,5 | |
| 88,0 | 88,0 | 88,0 | 88,0 | 88,0 | 88,0 | 88,0 | 88,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 88,0 | 88,0 | 88,0 | 88,0 | 88,0 | 88,0 | 88,0 | 88,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 12,2 | 11,8 | 11,3 | 10,9 | 10,7 | 10,5 | 10,3 | 10,0 |
| 41,1 | 46,5 | 37,3 | 31,8 | 29,1 | 38,7 | 34,9 | 30,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 24,1 | 37,3 | 21,7 | 21,7 | 21,7 | 34,9 | 20,3 | 20,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 17,0 | 9,2 | 15,6 | 10,1 | 7,4 | 3,8 | 14,6 | 10,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 180,3 | 186,7 | 176,7 | 163,0 | 162,2 | 167,5 | 167,1 | 156,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |