iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PPC
HOSE - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 320.613.054 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 320.613.054 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.812 tỷ đ
8.770 đ▼ 40 đ (-0,45%)
Tham chiếu 8.810 đtrần 9.420 đsàn 8.200 đKhối lượng 63.300

Báo cáo tài chính chi tiết - PPC - Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại

Báo cáo tài chính chi tiết - PPC - Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
3.331,52.686,12.490,32.311,62.712,83.041,72.730,52.584,2
17,8111,2395,877,619,77,025,512,8
Tiền17,827,220,432,619,77,025,512,8
Các khoản tương đương tiền084,0375,445,00000
20,355,040,25,00000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn20,355,040,25,00000
2.049,71.411,81.101,51.232,11.607,82.030,41.838,01.915,3
Phải thu khách hàng1.981,61.377,31.063,21.224,81.597,61.992,91.702,31.903,6
Trả trước cho người bán30,530,629,93,70,61,31,00,9
Các khoản phải thu khác37,63,88,43,69,539,2137,713,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00000-3,0-3,0-3,0
986,3846,6725,5726,0852,5810,7682,3500,3
Hàng tồn kho1.047,1909,5788,5790,2916,8876,0747,6567,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-60,9-62,9-62,9-64,3-64,3-65,3-65,3-67,2
257,4261,6227,4270,9232,8193,6184,7155,8
Chi phí trả trước ngắn hạn2,30,61,88,79,80,51,06,5
Thuế GTGT được khấu trừ250,1240,0218,2234,6205,8182,4160,2122,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước5,121,07,327,617,110,723,527,0
2.725,02.741,82.756,32.758,92.779,02.787,22.803,22.828,1
175,8186,5193,0202,5214,0212,1219,4232,2
175,0185,6192,0202,1213,4212,0219,1231,8
Nguyên giá TSCĐHH13.627,413.627,313.622,913.621,613.621,113.607,913.615,013.614,8
Hao mòn TSCĐHH-13.452,4-13.441,7-13.430,9-13.419,5-13.407,7-13.395,9-13.395,9-13.383,0
0,80,91,00,40,50,10,30,4
Nguyên giá TSCĐVH61,461,461,460,860,860,360,360,3
Hao mòn TSCĐVH-60,6-60,5-60,4-60,4-60,3-60,2-60,1-59,9
26,926,426,524,124,127,725,925,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,926,426,524,124,127,725,925,7
2.494,92.495,42.495,42.496,72.497,42.497,42.497,42.498,7
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.451,11.451,11.451,11.451,11.451,11.451,11.451,11.451,1
Đầu tư dài hạn khác1.084,81.084,81.084,81.084,81.084,81.084,81.084,81.084,8
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-41,0-40,5-40,5-39,2-38,5-38,5-38,5-37,2
27,433,441,435,543,550,060,571,5
Chi phí trả trước dài hạn18,825,832,828,135,043,151,362,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,60,60,60,50,50,50,50,2
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn8,07,08,07,08,16,48,78,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.056,55.427,95.246,65.070,45.491,85.829,05.533,75.412,4
1.594,5865,8780,2564,8971,91.252,31.009,4804,7
1.594,5865,8780,2564,8971,91.252,31.009,4804,7
Phải trả người bán1.279,0757,0663,8395,5732,61.175,8798,6579,6
Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,01,80,40,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông150,05,75,7—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước9,57,413,75,97,27,411,98,4
Phải trả người lao động64,816,552,047,845,718,196,984,0
Chi phí phải trả53,959,65,859,7116,529,74,488,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,62,01,98,913,113,474,36,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi35,717,537,347,056,86,022,936,7
4.462,14.562,14.466,44.505,64.519,94.576,74.524,34.607,7
4.462,14.562,14.466,44.505,64.519,94.576,74.524,34.607,7
3.262,43.262,43.262,43.262,43.262,43.262,43.262,43.262,4
Cổ phiếu phổ thông3.262,43.262,43.262,43.262,43.262,43.262,43.262,43.262,4
Thặng dư vốn cổ phần11,711,711,711,711,711,711,711,7
Vốn khác của chủ sở hữu320,8320,8320,8319,8319,8306,8302,4298,2
Cổ phiếu quỹ-87,4-87,4-87,4-87,4-87,4-87,4-87,4-87,4
Quỹ đầu tư phát triển768,7768,7768,7769,8769,8654,6659,0663,2
185,9285,9190,2229,5243,7428,6376,3459,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước19,9190,225,0243,7237,7376,313,3464,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này166,095,7165,2-14,36,152,3362,9-5,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.056,55.427,95.246,65.070,45.491,85.829,05.533,75.412,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20