iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
POV
UPCOM - Phân phối xăng dầu & khí đốt

Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.499.612 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.499.612 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 89 tỷ đ
7.100 đ▼ 200 đ (-2,74%)
Tham chiếu 7.300 đtrần 8.300 đsàn 6.300 đKhối lượng 200

Báo cáo tài chính chi tiết - POV - Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng

Báo cáo tài chính chi tiết - POV - Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2014.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
284,0396,2215,7256,4206,2252,1240,1215,5
0,27,60,31,90,20,30,40,5
Tiền0,27,60,31,90,20,30,40,5
2,22,22,22,22,22,26,36,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2,22,22,22,22,22,26,36,3
235,0212,7173,6182,8163,2159,7124,1144,5
Phải thu khách hàng215,6180,8150,2155,4135,4137,697,2121,5
Trả trước cho người bán15,412,710,24,44,24,45,05,2
Các khoản phải thu khác16,719,313,214,715,618,013,717,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,6008,3-0,2-0,2-0,2-0,1
Tài sản thiếu chờ xử lý00008,308,30
29,2160,039,169,340,389,0106,363,5
Hàng tồn kho31,6160,039,969,340,389,0106,363,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,30-0,900000
17,413,70,60,20,20,83,10,7
Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,10,10,00,10,10,1
Thuế GTGT được khấu trừ17,113,50,300,00,82,90,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,20,00,10,10,200,20,2
221,6216,9217,3212,3216,9216,3218,2216,5
0,00,00,00,00,00,00,00
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00
125,5126,1128,5128,8133,0136,1140,3155,4
113,9114,5116,9117,6121,7124,6128,7143,7
Nguyên giá TSCĐHH361,7358,1356,3352,8352,8351,6351,6366,2
Hao mòn TSCĐHH-247,8-243,6-239,4-235,2-231,1-227,0-222,9-222,5
11,611,611,611,211,311,511,611,6
Nguyên giá TSCĐVH13,013,012,812,412,412,412,412,6
Hao mòn TSCĐVH-1,5-1,4-1,2-1,1-1,0-0,9-0,8-1,0
4,74,72,01,31,31,11,11,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,74,72,01,31,31,11,11,1
91,486,086,882,282,679,076,760,0
Chi phí trả trước dài hạn91,486,086,882,282,679,076,759,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại00000000,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN505,6613,1433,0468,7423,1468,3458,3431,9
306,7414,1246,1284,1242,4285,4274,9252,7
306,4413,5245,3283,0241,1284,2272,9247,3
Vay và nợ ngắn hạn1,01,01,21,41,52,32,32,7
Phải trả người bán235,0340,1167,3184,9159,6214,8207,9179,4
Người mua trả tiền trước5,02,35,73,73,01,72,20,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông4,60——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,133,040,632,133,130,429,923,1
Phải trả người lao động9,57,713,015,510,210,813,214,7
Chi phí phải trả6,20,00,82,51,52,41,33,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác37,728,715,140,428,420,013,519,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi3,30,81,62,43,72,02,73,0
0,30,60,81,11,41,32,05,4
Phải trả dài hạn khác00000003,0
Vay và nợ dài hạn0,30,60,81,11,41,32,02,4
198,9199,0186,9184,7180,7182,9183,4179,2
198,9199,0186,9184,7180,7182,9183,4179,2
125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0
Cổ phiếu phổ thông125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0
Quỹ đầu tư phát triển39,038,038,038,038,037,137,137,1
34,936,023,921,717,720,821,317,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước16,023,913,513,513,521,311,311,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này18,912,110,48,14,2-0,510,05,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN505,6613,1433,0468,7423,1468,3458,3431,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20