iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
POT
HNX - Phần cứng

Công ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 19.430.006 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 19.430.006 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 422 tỷ đ
21.700 đ▲ 1.700 đ (+8,50%)
Tham chiếu 20.000 đtrần 22.000 đsàn 18.000 đKhối lượng 1.200

Báo cáo tài chính chi tiết - POT - Công ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện

Báo cáo tài chính chi tiết - POT - Công ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.458,01.455,91.503,1979,21.085,81.151,21.371,01.051,8
197,3179,1133,843,473,0101,4106,244,5
Tiền187,9176,1129,840,868,398,3104,237,4
Các khoản tương đương tiền9,43,03,92,64,73,12,17,1
0,15,25,25,16,25,15,10,1
Đầu tư ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn05,15,15,16,15,15,10
614,3662,7931,7555,9576,5607,5870,8544,1
Phải thu khách hàng533,7596,3872,1454,4503,9509,1809,9472,8
Trả trước cho người bán35,723,411,458,029,152,917,228,4
Các khoản phải thu khác57,756,261,356,356,358,256,455,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,9-13,1-13,1-12,8-12,8-12,7-12,7-12,6
618,4575,7416,4354,7411,0417,1380,8443,9
Hàng tồn kho663,1616,5461,0399,0455,2461,5425,2461,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-44,7-40,8-44,6-44,3-44,3-44,3-44,3-18,0
27,933,216,020,119,120,08,019,1
Chi phí trả trước ngắn hạn0,61,10,61,41,30,70,30,8
Thuế GTGT được khấu trừ26,731,014,418,617,819,27,518,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,61,11,10,00,10,00,10,1
1.154,01.161,31.168,61.212,71.187,01.205,41.168,91.191,0
30,930,630,430,329,429,428,825,4
Phải thu dài hạn khác30,930,630,430,329,429,428,825,4
241,5248,4255,9259,6267,2274,1248,8281,3
121,1123,6127,5127,6131,5134,7105,782,3
Nguyên giá TSCĐHH331,5330,9330,7300,0326,7299,4293,7263,0
Hao mòn TSCĐHH-210,4-207,4-203,2-172,4-195,2-164,7-188,0-180,7
119,3123,1126,6130,3134,0137,6141,3197,2
Nguyên giá TSCĐTTC142,5142,5142,5142,5142,5142,5142,5251,6
Hao mòn TSCĐTTC-23,2-19,5-15,9-12,2-8,6-4,9-1,2-54,4
1,21,81,81,81,81,81,81,8
Nguyên giá TSCĐVH1,52,12,12,12,12,12,22,2
Hao mòn TSCĐVH-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
01,71,71,71,81,81,91,9
Nguyên giá bất động sản đầu tư02,42,42,42,42,42,42,4
Hao mòn bất động sản đầu tư0-0,7-0,7-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5
825,9825,9825,9826,9824,5824,3824,1821,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang825,9825,9825,9826,9824,5824,3824,1821,2
6,16,16,113,613,613,613,613,6
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh6,16,16,113,613,613,613,613,6
49,648,848,780,550,462,251,747,6
Chi phí trả trước dài hạn49,648,848,780,550,462,251,747,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.611,92.617,32.671,72.191,92.272,82.356,62.539,92.242,8
2.261,32.310,72.365,61.896,71.975,82.059,32.233,11.933,7
1.295,81.345,81.399,1884,2993,31.049,21.231,9965,7
Vay và nợ ngắn hạn753,0713,6678,0620,2627,6566,7615,2612,7
Phải trả người bán389,9543,8635,3216,6316,7436,4561,8301,2
Người mua trả tiền trước96,651,845,612,017,89,81,219,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước14,46,68,76,00,50,120,93,5
Phải trả người lao động5,83,45,92,13,91,65,32,0
Chi phí phải trả21,514,814,311,912,912,013,911,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác5,56,05,58,27,616,35,94,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,70,20,30,50,80,50,60,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000,00,30,50,21,5
Dự phòng phải trả ngắn hạn7,45,55,66,75,45,47,09,3
965,4964,9966,51.012,5982,51.010,01.001,2968,0
Phải trả dài hạn khác867,2867,2867,6867,0866,8865,7865,6862,8
Vay và nợ dài hạn96,596,197,0112,1113,8131,6133,985,2
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000,231,5011,200
Dự phòng phải trả dài hạn1,71,61,71,91,91,71,720,0
350,6306,5306,1295,1297,0297,4306,8309,1
350,6306,5306,1295,1297,0297,4306,8309,1
194,3194,3194,3194,3194,3194,3194,3194,3
Cổ phiếu phổ thông194,3194,3194,3194,3194,3194,3194,3194,3
Thặng dư vốn cổ phần45,945,945,945,945,945,945,945,9
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,4-0,4-0,47,17,17,17,17,1
Quỹ đầu tư phát triển36,036,036,036,036,036,036,036,0
74,730,630,211,713,613,923,425,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0019,3022,6020,025,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này74,730,610,911,7-9,013,93,40
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.611,92.617,32.671,72.191,92.272,82.356,62.539,92.242,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Công nghệ Thông tin

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
FPTCông ty Cổ phần FPT106.8729,70
CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC4.60012,10
SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings2.41722,00
SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn1.53920,40
ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM1.3489,10
VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam1.25718,50
ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện55010,70
HPTCông ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT354—