iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
POS
UPCOM - Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí

Công ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 52.808.478 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 52.808.478 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 739 tỷ đ
14.000 đ▼ 200 đ (-1,41%)
Tham chiếu 14.200 đtrần 16.300 đsàn 12.100 đKhối lượng 20.200

Phân tích cơ bản POS - Công ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM5,0x
P/B0,69x
ROE TTM13,9%
EPS TTM2.805 đ
BVPS20.149 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - POS

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.5002.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - POS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
1.644638803812507397683437
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
1.568622763789490376660410
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
7616402317222327
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
4419432319181815
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
1-31671221-167-131197120
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-0,18x-1,83x-0,06x1,52x0,26x3,12x5,39x5,99x
EPS TTM (đ)
2.8052.2652.2501.9721.7651.8522.1661.986
BVPS (đ)
20.14919.72919.31821.14420.56220.40919.95420.497
ROE TTM %
13,9%11,5%11,7%9,3%8,6%9,1%10,9%9,7%
↳ Biên lợi nhuận
3,3%3,8%4,1%3,3%3,5%3,5%4,1%4,0%
↳ Vòng quay tài sản
1,27 lần1,33 lần1,17 lần1,17 lần1,10 lần1,20 lần0,96 lần1,14 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
3,30 lần2,28 lần2,42 lần2,42 lần2,24 lần2,14 lần2,75 lần2,14 lần
P/E TTM
5,0x7,0x6,7x9,1x10,5x12,2x8,9x11,0x
P/B
0,69x0,81x0,78x0,85x0,90x1,11x0,96x1,06x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dầu khí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
BSRCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam145.4627,40
PLXTập đoàn Xăng dầu Việt Nam45.04214,10
PVSTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam19.8238,00
PVDTổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí17.3499,40
OILTổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần13.54822,60
TOSCông ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng7.2754,20
PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần95837,50
PVBCông ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam4585,30