Đang đo trạng thái thị trường…
POS
UPCOM - Thiết bị và Dịch vụ Dầu khíCông ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 52.808.478 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 52.808.478 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 739 tỷ đ
14.000 đ▼ 200 đ (-1,41%)
Tham chiếu 14.200 đtrần 16.300 đsàn 12.100 đKhối lượng 20.200
Báo cáo tài chính chi tiết - POS - Công ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC
Báo cáo tài chính chi tiết - POS - Công ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 45 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 45 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 45 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.760,3 | 1.790,6 | 1.907,6 | 1.822,1 | 1.639,1 | 1.542,2 | 1.977,3 | 1.552,1 | |
| 344,2 | 391,7 | 599,6 | 729,2 | 517,0 | 557,0 | 517,4 | 434,9 | |
| Tiền | 217,8 | 191,0 | 312,6 | 659,2 | 292,0 | 317,0 | 377,4 | 279,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 126,4 | 200,7 | 287,0 | 70,0 | 225,0 | 240,0 | 140,0 | 155,0 |
| 441,7 | 394,1 | 573,8 | 402,2 | 427,2 | 549,6 | 719,0 | 647,7 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 441,7 | 394,1 | 573,8 | 402,2 | 427,2 | 549,6 | 719,0 | 647,7 |
| 1.785,3 | 737,5 | 608,4 | 622,4 | 646,5 | 394,3 | 695,1 | 426,2 | |
| Phải thu khách hàng | 957,8 | 632,1 | 445,1 | 541,5 | 437,5 | 285,4 | 580,0 | 349,1 |
| Trả trước cho người bán | 11,5 | 17,8 | 14,0 | 46,9 | 65,6 | 59,1 | 18,2 | 11,8 |
| Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 623,0 | 0 | 30,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 205,1 | 96,5 | 127,7 | 64,4 | 169,7 | 76,9 | 123,5 | 84,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -12,2 | -8,9 | -8,9 | -30,4 | -26,4 | -27,2 | -26,6 | -19,5 |
| 143,3 | 191,0 | 89,8 | 43,1 | 32,2 | 34,3 | 44,5 | 34,6 | |
| Hàng tồn kho | 149,0 | 196,7 | 95,5 | 49,1 | 38,2 | 40,3 | 50,5 | 39,3 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -6,0 | -6,0 | -6,0 | -6,0 | -4,7 |
| 45,8 | 76,3 | 36,0 | 25,2 | 16,2 | 7,1 | 1,3 | 8,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 8,8 | 3,5 | 2,5 | 4,8 | 5,8 | 3,1 | 1,3 | 2,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 28,5 | 46,3 | 33,0 | 19,9 | 9,9 | 3,5 | 0 | 5,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0 | 0,5 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 8,0 | 26,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 295,8 | 281,8 | 243,9 | 228,0 | 202,9 | 204,3 | 221,4 | 202,9 | |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| 160,4 | 153,0 | 147,2 | 141,8 | 143,5 | 140,0 | 152,8 | 124,5 | |
| 150,7 | 142,2 | 143,6 | 139,6 | 141,0 | 139,1 | 151,8 | 123,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.143,0 | 1.120,5 | 1.108,9 | 1.092,4 | 1.081,6 | 1.067,3 | 1.067,1 | 1.026,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -992,3 | -978,3 | -965,3 | -952,8 | -940,6 | -928,2 | -915,3 | -903,6 |
| 9,7 | 10,8 | 3,6 | 2,2 | 2,4 | 0,9 | 1,0 | 1,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 31,6 | 31,6 | 23,5 | 21,8 | 21,8 | 20,1 | 20,1 | 20,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -21,9 | -20,8 | -20,0 | -19,6 | -19,4 | -19,2 | -19,1 | -19,0 |
| 9,7 | 85,0 | 55,6 | 34,0 | 4,3 | 1,8 | 1,8 | 50,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 9,7 | 85,0 | 55,6 | 34,0 | 4,3 | 1,8 | 1,8 | 50,8 |
| 125,6 | 43,8 | 41,0 | 52,2 | 55,1 | 60,5 | 64,8 | 25,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 94,0 | 20,2 | 14,7 | 16,5 | 19,4 | 23,5 | 27,8 | 11,7 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 23,6 | 23,6 | 26,3 | 35,7 | 35,7 | 37,0 | 37,0 | 13,9 |
| Tài sản dài hạn khác | 8,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.056,1 | 2.072,4 | 2.151,4 | 2.050,1 | 1.842,0 | 1.746,5 | 2.198,7 | 1.755,0 |
| 2.129,2 | 1.164,9 | 1.262,8 | 1.204,4 | 1.019,5 | 930,2 | 1.400,6 | 935,1 | |
| 2.089,8 | 1.054,7 | 1.157,7 | 1.091,6 | 902,5 | 820,3 | 1.214,6 | 864,3 | |
| Phải trả người bán | 741,8 | 480,3 | 555,7 | 459,8 | 298,7 | 354,0 | 554,7 | 244,0 |
| Người mua trả tiền trước | 40,9 | 73,8 | 60,7 | 20,2 | 20,2 | 22,9 | 28,1 | 34,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,3 | 1,3 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 23,2 | 8,1 | 20,4 | 13,0 | 9,4 | 12,6 | 41,9 | 13,1 |
| Phải trả người lao động | 80,0 | 45,4 | 102,1 | 47,1 | 36,6 | 26,0 | 72,6 | 32,5 |
| Chi phí phải trả | 1.039,2 | 431,5 | 257,6 | 511,6 | 455,0 | 300,0 | 282,7 | 471,7 |
| Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 21,6 | 1,4 | 127,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 33,1 | 4,0 | 6,2 | 12,5 | 5,0 | 7,2 | 64,5 | 48,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 14,2 | 0 | 5,7 | 8,0 | 10,9 | 0,6 | 7,7 | 10,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 3,6 | 5,8 | 8,9 | 155,5 | 8,9 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 92,3 | 6,5 | 19,8 | 15,9 | 60,9 | 88,0 | 7,0 | 0 |
| 39,4 | 110,2 | 105,1 | 112,7 | 116,9 | 109,9 | 186,0 | 70,8 | |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0,3 | 0,2 | 0,5 | 0,2 | 0,4 | 0,2 | 0,3 | 0,2 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 39,1 | 110,0 | 104,6 | 112,5 | 116,5 | 109,7 | 185,7 | 70,6 |
| 926,9 | 907,5 | 888,6 | 845,7 | 822,5 | 816,4 | 798,2 | 819,9 | |
| 926,9 | 907,5 | 888,6 | 845,7 | 822,5 | 816,4 | 798,2 | 819,9 | |
| 460,0 | 460,0 | 460,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 460,0 | 460,0 | 460,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 404,0 | 248,7 | 248,7 | 308,7 | 308,7 | 308,7 | 308,7 | 308,7 |
| 62,9 | 198,8 | 179,9 | 137,0 | 113,7 | 107,6 | 89,4 | 111,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0 | 179,9 | 76,4 | 76,4 | 76,4 | 89,4 | 2,8 | 42,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 62,9 | 18,9 | 103,5 | 60,6 | 37,3 | 18,2 | 86,6 | 68,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.056,1 | 2.072,4 | 2.151,4 | 2.050,1 | 1.842,0 | 1.746,5 | 2.198,7 | 1.755,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dầu khí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BSRCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam | 145.462 | 7,40 | 1,96 | 26,4% |
| PLXTập đoàn Xăng dầu Việt Nam | 45.042 | 14,10 | 1,57 | 11,1% |
| PVSTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 19.823 | 8,00 | 0,99 | 12,4% |
| PVDTổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 17.349 | 9,40 | 0,59 | 6,3% |
| OILTổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần | 13.548 | 22,60 | 1,12 | 5,0% |
| TOSCông ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng | 7.275 | 4,20 | 1,46 | 35,2% |
| PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần | 958 | 37,50 | 0,89 | 2,4% |
| PVBCông ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 458 | 5,30 | 1,01 | 19,1% |